Mercury Villager

Mercury Villager
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 6 phiên bản của Mercury Villager (1993–2002) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1993–2002
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,0 L đến 3,3 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
13,1 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
13,2 L/100 km (5 chu kỳ)

Mercury Villager là mẫu minivan như thế nào?

Villager là mẫu minivan của Mercury dành cho các gia đình muốn có khoang cabin ưu tiên chở hành khách và cửa trượt. Xe do Ford và Nissan cùng phát triển, được bán dưới tên Nissan Quest cũng như Mercury Villager. Sự hợp tác này đem đến cho Mercury một mẫu minivan có vị trí riêng trong dải sản phẩm.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 1993 đến 1998. Thế hệ thứ hai tiếp nối từ 1999 đến 2002, với kiểu dáng được cập nhật nhưng vẫn giữ bố cục minivan. Villager được bán tại Hoa Kỳ trong cả hai thế hệ; tại Canada, xe được bán từ 1995 đến 1998.

Các phiên bản tại Hoa Kỳ sử dụng động cơ xăng dung tích từ 3,0 L đến 3,3 L. Trong những năm được liệt kê, các phiên bản tại Canada dùng động cơ xăng 3,0 L.

Mercury Villager tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức đánh giá kết hợp EPA đạt 18 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Hoa Kỳ là 13,1 L/100 km. Mức thấp nhất được liệt kê tại Canada là 13,2 L/100 km theo thử nghiệm 5 chu kỳ của NRCan. Thử nghiệm của EPA và Canada sử dụng quy trình khác nhau, vì vậy nên xem xét các số liệu trong phạm vi từng thị trường.

Villager được bán ở đâu?

Villager được bán tại Hoa Kỳ từ 1993 đến 2002 và tại Canada từ 1995 đến 1998.

Câu hỏi và trả lời

Mercury Villager được bán vào những năm nào?

Villager được bán tại Hoa Kỳ từ 1993 đến 2002 và tại Canada từ 1995 đến 1998.

Mercury Villager có những động cơ nào?

Các phiên bản tại Hoa Kỳ dùng động cơ xăng từ 3,0 L đến 3,3 L; trong giai đoạn được liệt kê, các phiên bản tại Canada dùng động cơ xăng 3,0 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức tốt nhất của Villager là bao nhiêu?

Mức đánh giá kết hợp EPA cao nhất được liệt kê là 18 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất tại Canada là 13,2 L/100 km theo thử nghiệm 5 chu kỳ của NRCan.

Villager first generation (1993–1998)

Mercury Villager first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: VX54 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.823–4.831 mm · Khối lượng không tải 1.730 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 4 phiên bản

Villager second generation (1999–2002)

Mercury Villager second generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: VX54 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.945–4.950 mm · Khối lượng không tải 1.789 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001–2002CLKUP3,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1999–2000CLKUP · 3.3N-F, CLKUP3,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Các đợt triệu hồi Mercury Villager

17 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Mercury Villager từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Ống thông hơi bình nhiên liệu có thể nứt và rò rỉ1993–1998
  • Bu-lông khóa dây đai an toàn ghế trước có thể bị lỏng2001
  • Bu-lông lắp hộp tay lái có thể bị lỏng1999–2000
  • Đế khóa dây đai an toàn có thể không chịu được lực va chạm2000
  • Bóng đèn hậu có thể tuột khỏi đui1999

Xem tất cả 17 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.