Dữ liệu chính thức liệt kê 433 phiên bản của Honda Civic (1984–2026) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
1984–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Civic là mẫu xe cỡ nhỏ của Honda, có các kiểu thân xe hatchback và sedan tùy thị trường. Kích thước gọn gàng cùng khoang cabin hữu dụng khiến mẫu xe này trở thành lựa chọn quen thuộc cho nhu cầu đi lại hằng ngày và gia đình.
Civic là một trong những mẫu xe định hình bản sắc Honda. Thiết kế thay đổi qua các thế hệ, từ kiểu dáng khác biệt của thế hệ thứ 8 tại châu Âu đến đường nét thanh thoát hơn ở thế hệ thứ 11.
Các thế hệ Civic
Tại châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp, các thế hệ được liệt kê gồm VIII (2006–2011), IX (2012–2016), X (2017–2022) và XI (2022–nay). Tại Hoa Kỳ và Canada, danh sách gồm VIII (2006–2011), IX (2012–2015), X (2016–2021) và XI (2022–nay).
Thế hệ thứ 8 nổi bật nhờ thiết kế, đặc biệt tại châu Âu. Thế hệ thứ 10 có kiểu dáng thấp hơn, mạnh mẽ hơn, còn thế hệ thứ 11 chọn diện mạo tiết chế hơn.
Động cơ, công suất và mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức
Tại EU, Civic có động cơ dung tích từ 1,0 L đến 2,2 L, với công suất từ 70 kW (95 PS) đến 242 kW (329 PS). Các loại nhiên liệu gồm xăng, diesel, hybrid, hybrid sạc ngoài, LPG và điện. Phiên bản tại Vương quốc Anh cũng có dung tích từ 1,0 L đến 2,2 L, công suất từ 88 kW (120 PS) đến 242 kW (329 PS). Dải phiên bản được liệt kê tại Pháp có động cơ 2,0 L, công suất từ 73 kW (99 PS) đến 110 kW (150 PS).
Mức tiêu thụ thấp nhất tại EU đối với các phiên bản xăng, diesel và hybrid là 3,6 L/100 km theo WLTP. Mức thấp nhất của phiên bản hybrid sạc ngoài là 5 L/100 km theo WLTP; đây là con số có trọng số, giả định một phần quãng đường được chạy bằng điện. Mức thấp nhất tại Vương quốc Anh và Pháp là 3,6 L/100 km theo NEDC. Tại Hoa Kỳ, mức thấp nhất theo EPA là 4,8 L/100 km, tương đương 49 MPG kết hợp; tại Canada, mức thấp nhất theo NRCan 5-cycle là 4,9 L/100 km. Quy trình thử nghiệm khác nhau giữa các thị trường, vì vậy không thể so sánh trực tiếp các số liệu này.
Civic được bán ở đâu?
Civic có số liệu chính thức tại EU, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Tổng số lượt đăng ký tại EU là 880.472. Trong số những phiên bản có nhiều lượt đăng ký tại EU có bản diesel 1,6 L, công suất 88 kW (120 PS).
Câu hỏi và trả lời
Mức tiêu thụ nhiên liệu Civic chính thức thấp nhất là bao nhiêu?
Mức thấp nhất tại EU của các phiên bản xăng, diesel hoặc hybrid là 3,6 L/100 km theo WLTP. Mức thấp nhất của phiên bản hybrid sạc ngoài là 5 L/100 km theo WLTP, giả định một phần quãng đường chạy bằng điện.
Civic có công suất bao nhiêu?
Các phiên bản tại EU có công suất từ 70 kW (95 PS) đến 242 kW (329 PS). Dải phiên bản tại Vương quốc Anh bắt đầu từ 88 kW (120 PS).
Những thế hệ Civic nào được liệt kê tại châu Âu?
Danh sách các thế hệ tại châu Âu gồm VIII (2006–2011), IX (2012–2016), X (2017–2022) và XI (2022–nay).
Số liệu tiêu thụ nhiên liệu tại Hoa Kỳ và Canada khác số liệu châu Âu ra sao?
Số liệu tại Hoa Kỳ dùng quy trình EPA, còn số liệu tại Canada dùng phép thử NRCan 5-cycle. Số liệu châu Âu dùng WLTP hoặc NEDC ở một số phiên bản; các quy trình này khác nhau.
Mã mẫu xe: ES, EM, EP, EU · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org
Tóm tắt: Chiều dài 4.277–4.455 mm · Khối lượng không tải 1.091–1.245 kg · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 65,8% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Mã mẫu xe: FN, FK · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org
Tóm tắt: Chiều dài 4.140–4.550 mm · Khối lượng không tải 1.095–1.268 kg · Tốc độ tối đa 170–205 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 68,5% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Mã mẫu xe: FD, FA, FG · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org
Tóm tắt: Chiều dài 4.140–4.550 mm · Khối lượng không tải 1.095–1.268 kg · Tốc độ tối đa 170–205 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 68,5% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Mã mẫu xe: FK, FB · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org
Tóm tắt: Chiều dài 4.370–4.590 mm · Khối lượng không tải 1.151–1.338 kg · Tốc độ tối đa 187–215 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 87,0% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Mã mẫu xe: FB, FG · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org
Tóm tắt: Chiều dài 4.370–4.590 mm · Khối lượng không tải 1.151–1.338 kg · Tốc độ tối đa 187–215 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 87,0% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Mã mẫu xe: FC, FK · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org
Tóm tắt: Chiều dài 4.520–4.650 mm · Khối lượng không tải 1.246–1.351 kg · Tốc độ tối đa 200–272 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 4–5 năm: 93,3% (Trung bình tại Anh 91,0%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Mã mẫu xe: FC, FK · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org
Tóm tắt: Chiều dài 4.520–4.650 mm · Khối lượng không tải 1.246–1.351 kg · Tốc độ tối đa 200–272 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 4–5 năm: 93,3% (Trung bình tại Anh 91,0%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Hệ dẫn động
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2022–2026SIDI
1,5 L
Xăng
Số sàn 6 cấp
Dẫn động cầu trước
31 MPG (7,6 L/100 km) EPA
175–177 g/km
2023–2026SIDI
2,0 L
Xăng
Số sàn 6 cấp
Dẫn động cầu trước
24 MPG (9,8 L/100 km) EPA
226 g/km
2025–2026SIDI
2,0 L
Xăng
Vô cấp (CVT)
Dẫn động cầu trước
34–36 MPG (6,5–6,9 L/100 km) EPA
154–167 g/km
2025–2026SIDI; Hybrid
2,0 L
Hybrid
Vô cấp (CVT)
Dẫn động cầu trước
48–49 MPG (4,8–4,9 L/100 km) EPA
112–116 g/km
2022–2024SIDI
1,5 L
Xăng
Vô cấp (CVT)
Dẫn động cầu trước
33–36 MPG (6,5–7,1 L/100 km) EPA
151–166 g/km
2022–2024
2,0 L
Xăng
Vô cấp (CVT)
Dẫn động cầu trước
33–35 MPG (6,7–7,1 L/100 km) EPA
158–165 g/km
2022–2024
2,0 L
Xăng
Số sàn 6 cấp
Dẫn động cầu trước
29 MPG (8,1 L/100 km) EPA
189 g/km
Canada 7 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2022–2026Mid-size
1,5 L
Xăng
Số sàn 6 cấp
7,7 L/100 km 5 chu kỳ
180 g/km
2022–2026Full-size
2,0 L
Xăng
Vô cấp (CVT)
5,0–7,2 L/100 km 5 chu kỳ
119–167 g/km
2022–2026Mid-size
2,0 L
Xăng
Vô cấp (CVT)
4,9–7,1 L/100 km 5 chu kỳ
114–165 g/km
2022–2025Full-size
2,0 L
Xăng
Số sàn 6 cấp
8,0–9,7 L/100 km 5 chu kỳ
186–224 g/km
2022–2024Full-size
1,5 L
Xăng
Vô cấp (CVT)
7,1 L/100 km 5 chu kỳ
166 g/km
2022–2024Full-size
1,5 L
Xăng
Số sàn 6 cấp
7,5 L/100 km 5 chu kỳ
175 g/km
2022–2024Mid-size
1,5 L
Xăng
Vô cấp (CVT)
6,9 L/100 km 5 chu kỳ
162 g/km
Các đợt triệu hồi Honda Civic
123 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Honda Civic từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Cảm biến trọng lượng ghế hành khách phía trước có thể bị đoản mạch2016–2022
Thiếu ống lót bánh xe có thể khiến đai ốc bánh xe rơi ra2017–2021
Cơ cấu lái có thể bị kẹt hoặc phát tiếng ồn bất thường2021–2024
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.