Honda Civic IX

Honda Civic IX
Ảnh: JamesYoung8167 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Honda Civic IX (2012–2015): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 13 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: FB, FG · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.370–4.590 mm RDW4.470–4.560 mm TC4.472–4.557 mm
Chiều rộng1.770–1.880 mm RDW1.750 mm TC1.755 mm
Chiều cao1.460–1.470 mm RDW1.400–1.440 mm TC1.397 mm
Chiều dài cơ sở2.600 mm RDW2.620–2.670 mm TC2.620–2.670 mm
Vệt bánh trước1.530–1.615 mm ASTRA1.500 mm TC–
Vệt bánh sau1.528–1.540 mm ASTRA1.520 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.151–1.338 kg RDW1.202–1.361 kg TC1.177–1.304 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.251–1.438 kg RDW––
Tổng khối lượng xe1.680–1.910 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.000–1.500 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh500 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–170–340 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.690 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa187–215 km/h RDW–187–270 km/h
Mô-men xoắn127–400 Nm ASTRA–127–400 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/55R16, 225/45R17, 225/40R18, 215/45R17

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2012–2015: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
6–8 năm91,2% (91,0–91,4)86,4%86.782
9–12 năm87,0% (86,8–87,2)77,9%117.243

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe28,7%29,9%
Phanh21,7%24,6%
Đèn và hệ thống điện11,0%13,6%
Hệ thống treo8,4%21,1%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)6,8%7,7%
Hệ thống lái3,2%3,2%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.493 khiếu nại cho các đời xe từ 2012–2015. 155 vụ tai nạn · 12 vụ cháy · 134 trường hợp bị thương

  • Túi khí 384
  • Hộp số và hệ truyền động 349
  • Hệ thống điện 160
  • Hệ thống lái 148
  • Động cơ 117
  • Phanh 107

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 13 phiên bản của Honda Civic IX

Hiển thị tất cả 13 phiên bản

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2015HEV1,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước44 MPG (5,3 L/100 km) EPA126 g/km
2013–2015RNG=193 · RNG=1921,8 LKhí tự nhiênTự động 5 cấpDẫn động cầu trước31 MPG (7,6 L/100 km) EPA135 g/km
2014–20151,8 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước32–34 MPG (6,9–7,4 L/100 km) EPA161–171 g/km
2012–20151,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước31 MPG (7,6 L/100 km) EPA178–180 g/km
2012–20152,4 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA219–221 g/km
2012–20131,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước44 MPG (5,3 L/100 km) EPA124–126 g/km
2012–20131,8 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước31–33 MPG (7,1–7,6 L/100 km) EPA165–178 g/km
2012RNG=1901,8 LKhí tự nhiênTự động 5 cấpDẫn động cầu trước31 MPG (7,6 L/100 km) EPA141 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–2015Compact1,5 LXăngVô cấp (CVT)5,2–5,3 L/100 km 5 chu kỳ120–122 g/km
2014–2015Compact1,8 LXăngVô cấp (CVT)7,0–7,2 L/100 km 5 chu kỳ161–166 g/km
2012–2015Compact1,8 LXăngSố sàn 5 cấp7,6–7,7 L/100 km 5 chu kỳ175–177 g/km
2012–2015Compact2,4 LXăngSố sàn 6 cấp9,4–9,7 L/100 km 5 chu kỳ216–223 g/km
2012–2013Compact1,8 LXăngTự động 5 cấp7,3 L/100 km 5 chu kỳ168 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.