Honda Civic XI

Honda Civic XI
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Honda Civic XI (từ 2022): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 14 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: FE, FL · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc Mỹ
Kích thước
Chiều dài4.550–4.560 mm RDW4.550–4.670 mm TC
Chiều rộng1.800 mm RDW1.900 mm TC
Chiều cao1.410 mm RDW1.420 mm TC
Chiều dài cơ sở2.730 mm RDW2.730–2.740 mm TC
Vệt bánh trước1.537–1.635 mm ASTRA1.550 mm TC
Vệt bánh sau1.576–1.633 mm ASTRA1.580 mm TC
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.417–1.433 kg RDW1.313–1.391 kg TC
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.517–1.533 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.865–1.930 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh750 kg ASTRA–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh600 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa5 RDW–
Dung tích khoang hành lý (EPA)–425–680 L EPA
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.803 L EPA
Hiệu năng
Tốc độ tối đa180–272 km/h Traficom–
Mô-men xoắn420 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/50R17, 235/40R18, 205/55R16, 225/45R17, 215/55R16, 225/40R18

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2022–2026: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.567 khiếu nại cho các đời xe từ 2022–2026. 82 vụ tai nạn · 5 vụ cháy · 59 trường hợp bị thương

  • Hệ thống lái 1.180
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 290
  • Hệ thống điện 78
  • Phanh 62
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 42
  • Hệ thống treo 33

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 14 phiên bản của Honda Civic XI

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2026SIDI1,5 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước31 MPG (7,6 L/100 km) EPA175–177 g/km
2023–2026SIDI2,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA226 g/km
2025–2026SIDI2,0 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước34–36 MPG (6,5–6,9 L/100 km) EPA154–167 g/km
2025–2026SIDI; Hybrid2,0 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước48–49 MPG (4,8–4,9 L/100 km) EPA112–116 g/km
2022–2024SIDI1,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước33–36 MPG (6,5–7,1 L/100 km) EPA151–166 g/km
2022–20242,0 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước33–35 MPG (6,7–7,1 L/100 km) EPA158–165 g/km
2022–20242,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước29 MPG (8,1 L/100 km) EPA189 g/km

Canada 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2026Mid-size1,5 LXăngSố sàn 6 cấp7,7 L/100 km 5 chu kỳ180 g/km
2022–2026Full-size2,0 LXăngVô cấp (CVT)5,0–7,2 L/100 km 5 chu kỳ119–167 g/km
2022–2026Mid-size2,0 LXăngVô cấp (CVT)4,9–7,1 L/100 km 5 chu kỳ114–165 g/km
2022–2025Full-size2,0 LXăngSố sàn 6 cấp8,0–9,7 L/100 km 5 chu kỳ186–224 g/km
2022–2024Full-size1,5 LXăngVô cấp (CVT)7,1 L/100 km 5 chu kỳ166 g/km
2022–2024Full-size1,5 LXăngSố sàn 6 cấp7,5 L/100 km 5 chu kỳ175 g/km
2022–2024Mid-size1,5 LXăngVô cấp (CVT)6,9 L/100 km 5 chu kỳ162 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.