Honda Insight

Honda Insight
Ảnh: Tokumeigakarinoaoshima / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 35 phiên bản của Honda Insight (2000–2022) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2000–2022
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,0 L đến 1,5 L
Công suất
65 kW (88 PS)
Nhiên liệu
Hybrid, Xăng, Điện
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
3,4 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
4,1 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
4,4 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
39.823

Honda Insight là xe gì?

Insight là mẫu xe hybrid chuyên biệt của Honda. Kiểu dáng xe thay đổi theo thời gian: thế hệ đầu tiên là hatchback 2 chỗ, thế hệ thứ 2 là hatchback 5 cửa và thế hệ thứ 3 là sedan 4 cửa. Hệ truyền động hybrid luôn là đặc điểm cốt lõi của mẫu xe này.

Thế hệ đầu tiên (2000–2006) được bán tại Hoa Kỳ và Canada. Thế hệ thứ 2 (2010–2014) có mặt tại Bắc Mỹ, EU, Vương quốc Anh và Pháp. Thế hệ thứ 3 (2019–2022) được liệt kê tại Hoa Kỳ và Canada. Insight thế hệ đầu tiên của Honda sử dụng hệ thống IMA, trong đó mô-tơ điện hỗ trợ động cơ.

Động cơ và công suất

Số liệu tại EU ghi nhận động cơ 1,3 L, công suất 65 kW (88 PS). Phiên bản tại Pháp cũng có công suất 65 kW (88 PS), còn dải phiên bản tại Vương quốc Anh có dung tích động cơ từ 1,0 L đến 1,3 L. Động cơ tại Hoa Kỳ và Canada có dung tích từ 1,0 L đến 1,5 L; danh sách tại Hoa Kỳ có các phiên bản hybrid.

Honda Insight tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Vương quốc Anh là 3,4 L/100 km theo phép thử NEDC. Mức thấp nhất được liệt kê tại Pháp là 4,1 L/100 km theo NEDC. Tại Hoa Kỳ, mức kết hợp thấp nhất theo EPA là 53 MPG, tương đương 4,4 L/100 km. Mức thấp nhất được liệt kê tại Canada là 4,5 L/100 km theo phép thử NRCan 5-cycle.

Quy trình thử nghiệm khác nhau tùy thị trường: châu Âu dùng WLTP hoặc kết quả NEDC đời cũ, Hoa Kỳ dùng EPA, còn Canada dùng quy trình 5-cycle. Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2010–2015, với tổng cộng 39.823 chiếc.

Insight được bán ở đâu?

Số liệu chính thức bao gồm EU, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Số liệu tại Bắc Mỹ trải dài từ 2000–2022 tại Hoa Kỳ và từ 2000–2021 tại Canada. Số liệu tại EU bao gồm giai đoạn 2010–2015, còn số liệu tại Vương quốc Anh và Pháp lần lượt bắt đầu vào năm 2000 và 2012.

Câu hỏi và trả lời

Insight có những kiểu thân xe nào?

Qua 3 thế hệ, mẫu xe phát triển từ hatchback 2 chỗ sang hatchback 5 cửa rồi sedan 4 cửa.

Mức tiêu thụ Insight thấp nhất được liệt kê tại Vương quốc Anh là bao nhiêu?

Mức này là 3,4 L/100 km theo phép thử NEDC.

Mức kết hợp thấp nhất được liệt kê của Insight tại Hoa Kỳ là bao nhiêu?

Mức này là 53 MPG, tương đương 4,4 L/100 km, theo quy trình EPA.

Insight first generation (2000–2006)

Honda Insight first generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: ZE1 · Được bán tại: Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.945 mm · Khối lượng không tải 838–891 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 7 phiên bản

Insight second generation (2010–2014)

Honda Insight second generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: ZE2, ZE3 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada, Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.400 mm · Khối lượng không tải 1.162–1.176 kg · Tốc độ tối đa 182 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 85,1% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 23 phiên bản

Insight third generation (2019–2022)

Honda Insight third generation
Ảnh: Tokumeigakarinoaoshima / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: ZE4 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.660 mm · Khối lượng không tải 1.382 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2022Hybrid1,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước48–52 MPG (4,5–4,9 L/100 km) EPA106–114 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2021Mid-size · Compact1,5 LXăngVô cấp (CVT)4,9 L/100 km 5 chu kỳ115 g/km
2019Mid-size1,5 LXăngVô cấp (CVT)4,9 L/100 km 5 chu kỳ114 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20151,3 L65 kW (88 PS)Xăng98 g/km40

Pháp 1 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015INSIGHT 1.3 i-VTEC Executive–65 kW (88 PS)HybridVô cấp (CVT)4,1–4,3 L/100 km NEDC96–99 g/km

Các đợt triệu hồi Honda Insight

32 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Honda Insight từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Cảm biến trọng lượng ghế hành khách phía trước có thể bị đoản mạch2019–2022
  • Cảm biến trọng lượng ghế hành khách có thể chập điện2021
  • Bơm nhiên liệu có thể hỏng2019–2022
  • Ổ khóa đai an toàn ghế trước có thể không cài khớp2019
  • Bộ thu hồi dây đai an toàn có thể không giữ chặt ghế trẻ em2022

Xem tất cả 32 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.