Honda Civic X

Honda Civic X
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Honda Civic X (2016–2021): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 17 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: FC, FK · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.520–4.650 mm RDW4.490–4.630 mm TC4.492 mm
Chiều rộng1.800–1.880 mm RDW1.880 mm TC1.799–1.877 mm
Chiều cao1.410–1.430 mm RDW1.390–1.430 mm TC1.395–1.416 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm RDW2.700 mm TC2.700 mm
Vệt bánh trước1.537–1.584 mm ASTRA1.550 mm TC–
Vệt bánh sau1.565–1.602 mm ASTRA1.560 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.246–1.351 kg RDW1.244–1.415 kg TC1.242–1.362 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.346–1.451 kg RDW––
Tổng khối lượng xe1.760–1.820 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh800–1.400 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh500 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4–5 RDW––
Số cửa4–5 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–340–736 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.577–2.775 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa200–272 km/h RDW–196–272 km/h
Mô-men xoắn180–400 Nm ASTRA–152–400 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 235/45R17, 215/50R17, 215/55R16, 235/40R18

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2016–2021: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
3 năm96,0% (95,7–96,3)92,2%21.828
4–5 năm93,3% (93,1–93,5)91,0%67.645
6–8 năm90,8% (90,6–91,1)86,4%39.844

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe25,0%24,9%
Phanh16,0%16,4%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)6,3%6,3%
Đèn và hệ thống điện3,0%5,8%
Hệ thống treo1,8%6,8%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

3.284 khiếu nại cho các đời xe từ 2016–2021. 134 vụ tai nạn · 19 vụ cháy · 86 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Hệ thống lái 1.136
  • Hệ thống nhiên liệu 381
  • Hệ thống điện 362
  • Động cơ 274
  • Phanh 212
  • Túi khí 131

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 17 phiên bản của Honda Civic X

Hiển thị tất cả 17 phiên bản

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2016–20242,0 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước32–34 MPG (6,9–7,4 L/100 km) EPA160–174 g/km
2016–2021SIDI1,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước32–36 MPG (6,5–7,4 L/100 km) EPA153–173 g/km
2017–2021SIDI1,5 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước30–35 MPG (6,7–7,8 L/100 km) EPA156–183 g/km
2017–2021SIDI2,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA222–224 g/km
2016–20202,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước29–32 MPG (7,4–8,1 L/100 km) EPA170–189 g/km

Canada 12 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2016–2021Mid-size1,5 LXăngVô cấp (CVT)6,6–7,1 L/100 km 5 chu kỳ153–165 g/km
2017–2021Full-size1,5 LXăngVô cấp (CVT)6,9–7,4 L/100 km 5 chu kỳ162–172 g/km
2017–2021Full-size1,5 LXăngSố sàn 6 cấp7,2–7,3 L/100 km 5 chu kỳ167–171 g/km
2019–2021Mid-size2,0 LXăngVô cấp (CVT)7,1–7,4 L/100 km 5 chu kỳ167–172 g/km
2018–2021Full-size2,0 LXăngSố sàn 6 cấp9,6 L/100 km 5 chu kỳ223–224 g/km
2016–2020Compact1,5 LXăngVô cấp (CVT)6,7–7,2 L/100 km 5 chu kỳ155–167 g/km
2018–2020Compact · Mid-size1,5 LXăngSố sàn 6 cấp7,4–7,8 L/100 km 5 chu kỳ173–183 g/km
2019–2020Compact2,0 LXăngVô cấp (CVT)7,1–7,5 L/100 km 5 chu kỳ164–176 g/km
2016–2020Compact2,0 LXăngSố sàn 6 cấp7,4–8,1 L/100 km 5 chu kỳ173–189 g/km
2016–2020Mid-size2,0 LXăngSố sàn 6 cấp7,4–8,0 L/100 km 5 chu kỳ172–186 g/km
2017–2018Compact1,5 LXăngSố sàn 6 cấp6,8 L/100 km 5 chu kỳ158–159 g/km
2016–2018Compact · Mid-size2,0 LXăngVô cấp (CVT)6,9–7,0 L/100 km 5 chu kỳ162–163 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.