Ford Fusion

Ford Fusion
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 100 phiên bản của Ford Fusion (2002–2020) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2002–2020
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,4 L đến 3,5 L
Công suất
50 kW (68 PS) đến 74 kW (101 PS)
Nhiên liệu
Xăng, LPG, Dầu diesel, Hybrid, Plug-in hybrid, Nhiên liệu linh hoạt (E85)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
4,4 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
5,5 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
5,7 L/100 km (EPA)
Plug-in hybrid, trọng số (Hoa Kỳ)
5,6 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
117.019

Ford Fusion là gì?

Tên Fusion được dùng cho 2 mẫu xe Ford khác biệt. Tại châu Âu, đây là mẫu hatchback 5 cửa nhỏ gọn, thân xe cao, có kiểu dáng thẳng đứng và khoang cabin tạo cảm giác rộng rãi. Fusion tại châu Âu được Ford bán từ 2002 đến 2012.

Tại Bắc Mỹ, Fusion là mẫu sedan cỡ trung 4 cửa. Mẫu xe thuộc dòng xe gia đình của Ford, có động cơ xăng cùng các phiên bản hybrid và plug-in hybrid. Cùng tên gọi không có nghĩa 2 mẫu xe có cùng thiết kế.

Ford Fusion có những thế hệ nào?

Fusion tại châu Âu chỉ có 1 thế hệ, được bán từ 2002 đến 2012. Mẫu sedan tại Bắc Mỹ bắt đầu với thế hệ đầu tiên, được bán từ 2006 đến 2012, tiếp theo là thế hệ thứ 2 được thiết kế lại, từ 2013 đến 2020. Mẫu xe tại châu Âu là xe nhỏ, thân cao; cả 2 thế hệ tại Bắc Mỹ đều là sedan.

Động cơ và công suất

Các phiên bản tại châu Âu có dung tích động cơ từ 1.2 đến 1.6 lít và công suất từ 50 kW (68 PS) đến 74 kW (101 PS). Tại Anh có cả động cơ xăng và diesel, trong khi số liệu đăng ký tại EU còn ghi nhận LPG và các loại nhiên liệu khác. Phiên bản xăng 1.4 lít phổ biến trong số liệu đăng ký tại EU, trong đó có bản công suất 59 kW (80 PS).

Các phiên bản tại Bắc Mỹ có động cơ dung tích từ 1.5 đến 3.5 lít. Danh mục tại Mỹ còn có các phiên bản hybrid, plug-in hybrid và dùng nhiên liệu linh hoạt E85; các phiên bản tại Canada gồm động cơ xăng và E85.

Ford Fusion tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức thấp nhất được ghi nhận tại Anh là 4,4 L/100 km theo phép thử NEDC. Các phiên bản động cơ xăng tại Pháp năm 2012 có mức khởi điểm 6,6 L/100 km, cũng theo NEDC. Tại Mỹ, mức thấp nhất được ghi nhận là 5,6 L/100 km theo xếp hạng EPA, còn mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 42 MPG. Mức 5,6 L/100 km của phiên bản plug-in hybrid là số liệu có trọng số, tính đến một phần quãng đường chạy điện. Mức thấp nhất được ghi nhận tại Canada là 5,5 L/100 km theo phép thử NRCan 5 chu kỳ. NEDC tại châu Âu, EPA tại Mỹ và quy trình 5 chu kỳ của Canada khác nhau, vì vậy không thể so sánh trực tiếp kết quả giữa các thị trường.

Câu hỏi và trả lời

Ford Fusion tại châu Âu có phải là sedan không?

Không. Fusion tại châu Âu là mẫu hatchback 5 cửa nhỏ gọn, thân xe cao. Fusion tại Bắc Mỹ là sedan cỡ trung.

Ford Fusion được bán tại châu Âu khi nào?

Thế hệ tại châu Âu được bán từ 2002 đến 2012. Số liệu đăng ký tại EU trải dài từ 2010 đến 2013.

Ford Fusion có phiên bản hybrid không?

Có. Tại Mỹ có các phiên bản hybrid và plug-in hybrid. Các phiên bản tại châu Âu gồm các loại nhiên liệu xăng, diesel, LPG và các loại khác.

Mức tiêu thụ nhiên liệu tại Mỹ thấp nhất được ghi nhận là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được ghi nhận tại Mỹ là 5,6 L/100 km theo xếp hạng EPA. Số liệu của phiên bản plug-in hybrid được tính theo trọng số để tính đến một phần quãng đường chạy điện.

Fusion first generation (2002–2012)

Ford Fusion first generation
Ảnh: U.S. National Highway Traffic Safety Administration / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: B3 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.010–4.020 mm · Khối lượng không tải 1.034–1.066 kg · Tốc độ tối đa 163–178 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 71,7% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 59 phiên bản

Fusion first generation (2006–2012)

Ford Fusion first generation
Ảnh: U.S. National Highway Traffic Safety Administration / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: CD3 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, autofiles.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.010–4.020 mm · Khối lượng không tải 1.034–1.066 kg · Tốc độ tối đa 163–178 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 71,7% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 21 phiên bản

Fusion second generation (2013–2020)

Ford Fusion second generation
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: CD4 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.870–4.880 mm · Khối lượng không tải 1.554–1.797 kg · Tốc độ tối đa 214 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 19 phiên bản

Hoa Kỳ 12 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2020SIDI1,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước27–28 MPG (8,4–8,7 L/100 km) EPA199–204 g/km
2013–2020SIDI2,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian23–25 MPG (9,4–10,2 L/100 km) EPA222–240 g/km
2019–2020Hybrid2,0 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước41–42 MPG (5,6–5,7 L/100 km) EPA131–135 g/km
2013–2020SIDI2,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA212–225 g/km
2019–2020PHEV2,0 LPlug-in hybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước42 MPG (5,6 L/100 km) EPA63 g/km
2013–20202,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước24–26 MPG (9,0–9,8 L/100 km) EPA211–226 g/km
2017–2019SIDI2,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2013–20182,0 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước41–42 MPG (5,6–5,7 L/100 km) EPA130–134 g/km
2014–2016SIDI; with Stop/Start Technology · SIDI; Stop-Start1,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước29 MPG (8,1 L/100 km) EPA191 g/km
2013–2014SIDI1,6 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước29 MPG (8,1 L/100 km) EPA190–191 g/km
2013SIDI1,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA201 g/km
2013SIDI; with Stop/Start Technology1,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước28 MPG (8,4 L/100 km) EPA198 g/km

Canada 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2020Mid-size1,5 LXăngTự động 6 cấp8,0–8,7 L/100 km 5 chu kỳ184–204 g/km
2013–2020Mid-size2,0 LXăngVô cấp (CVT)5,5–5,6 L/100 km 5 chu kỳ126–131 g/km
2013–2018Mid-size2,0 LXăngTự động 6 cấp8,9–10,2 L/100 km 5 chu kỳ205–238 g/km
2013–2018Mid-size2,5 LXăngTự động 6 cấp8,9–9,6 L/100 km 5 chu kỳ205–224 g/km
2017–2018Mid-size2,7 LXăngTự động 6 cấp11,5–11,8 L/100 km 5 chu kỳ270–277 g/km
2013–2014Mid-size1,6 LXăngSố sàn 6 cấp8,0–8,1 L/100 km 5 chu kỳ184–186 g/km
2013Mid-size1,6 LXăngTự động 6 cấp8,3–8,5 L/100 km 5 chu kỳ191–196 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20131,4 L59 kW (80 PS)Xăng154 g/km48

Các đợt triệu hồi Ford Fusion

52 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Ford Fusion từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Ly hợp có thể bị nứt và rò rỉ dầu hộp số2013–2016
  • Hình ảnh camera lùi có thể bị lỗi2016
  • Bộ sấy lốc máy có thể rò rỉ nước làm mát và gây đoản mạch2019–2020
  • Hình ảnh camera lùi có thể trắng hoặc vẫn hiện trên màn hình2019–2020
  • Bộ phận chốt cửa có thể gãy2016

Xem tất cả 52 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.