Ford Escort

Ford Escort
Ảnh: Charles01 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 73 phiên bản của Ford Escort (1984–2016) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–2016
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,6 L đến 2,0 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
5,9 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
6,7 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
7,9 L/100 km (5 chu kỳ)
Xe đăng ký mới tại EU
52

Ford Escort là gì?

Tên Escort được dùng cho những mẫu xe Ford khác nhau tại các thị trường khác nhau. Các thế hệ được đề cập ở đây là Escort tại Bắc Mỹ, một mẫu xe cỡ nhỏ có nhiều kiểu thân xe, gồm hatchback, sedan và wagon. Mẫu xe mang đến cho Ford một lựa chọn nhỏ gọn, thiết thực hằng ngày tại thị trường Mỹ và Canada.

Các thế hệ và động cơ tại Bắc Mỹ

Escort tại Bắc Mỹ có 3 thế hệ: 1984–1990, 1991–1996 và 1997–2003. Thế hệ thứ 2 sử dụng nền tảng kỹ thuật có nguồn gốc từ Mazda; thế hệ thứ 3 được thiết kế lại với các kiểu thân xe sedan, wagon và coupe 2 cửa.

Danh mục EPA tại Mỹ ghi nhận động cơ xăng và diesel dung tích từ 1,6 L đến 2,0 L. Danh mục NRCan tại Canada gồm các phiên bản động cơ xăng 1,8 L đến 2,0 L. Danh mục tại Anh giai đoạn 2000–2001 ghi nhận động cơ xăng và diesel dung tích từ 1,6 L đến 1,8 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và thị trường

Danh mục EPA tại Mỹ ghi nhận mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 40 MPG và mức tiêu thụ thấp nhất là 5,9 L/100 km. Mức thấp nhất tại Canada là 7,9 L/100 km theo phép thử NRCan 5 chu kỳ, còn số liệu tại Anh là 6,7 L/100 km theo NEDC. Các kết quả này được đo theo những quy trình khác nhau: EPA tại Mỹ, phương pháp NRCan 5 chu kỳ tại Canada và NEDC tại Anh, vì vậy không thể so sánh trực tiếp.

Escort tại Bắc Mỹ xuất hiện trong danh mục tại Mỹ và Canada, còn danh mục tại Anh bao phủ giai đoạn 2000–2001. Số liệu đăng ký tại EU bao phủ giai đoạn 2010–2016 và gồm các phiên bản động cơ xăng. Tên Escort có lịch sử riêng tại từng thị trường, vì vậy những số liệu này tương ứng với các phiên bản được bán khác nhau.

Câu hỏi và trả lời

Các thế hệ Escort nào được đề cập ở đây?

Các thế hệ tại Bắc Mỹ được sản xuất trong các giai đoạn 1984–1990, 1991–1996 và 1997–2003.

Mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất được ghi nhận là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất là 40 MPG.

Số liệu tại Canada được đo theo quy trình thử nghiệm nào?

Số liệu 7,9 L/100 km tại Canada được đo theo phép thử NRCan 5 chu kỳ.

Escort first generation (1984–1990)

Ford Escort first generation
Ảnh: Cutlass / Wikimedia Commons · CC0

Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.293–4.303 mm · Khối lượng không tải 1.017 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 38 phiên bản

Escort second generation (1991–1996)

Ford Escort second generation
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: CT120 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.318–4.351 mm · Khối lượng không tải 1.068–1.130 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 11 phiên bản

Escort third generation (1997–2003)

Ford Escort third generation
Ảnh: Charles01 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: CT120 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.387–4.437 mm · Khối lượng không tải 1.119 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20034-VALVE, CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
2001–20032,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA212–221 g/km
1998–20024V, CLKUP · CLKUP · 2.0Z, CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
1998–2002CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA212–221 g/km
1998–20004V · 2.0Z2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
20002.0L CVH, CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
20002.0L CVH2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA205 g/km
1997–1999(FFS), SIL2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước28 MPG (8,4 L/100 km) EPA197 g/km
1997(FFS), CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000Compact2,0 LXăngTự động 4 cấp9,4 L/100 km 5 chu kỳ216 g/km
2000Compact2,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,4 L/100 km 5 chu kỳ216 g/km
1998–1999Subcompact2,0 LXăngTự động 4 cấp9,3 L/100 km 5 chu kỳ214 g/km
1998–1999Subcompact2,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,2 L/100 km 5 chu kỳ212 g/km
1997–1999Compact · Station wagon: Small2,0 LXăngTự động 4 cấp9,1–9,3 L/100 km 5 chu kỳ209–214 g/km
1997–1999Compact · Station wagon: Small2,0 LXăngSố sàn 5 cấp8,5 L/100 km 5 chu kỳ196 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20161,0 LXăng119 g/km28
20101,2 LXăng132 g/km24

Vương quốc Anh 7 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–20011.6i 16V Saloon Flight1,6 LXăngSố sàn 5 cấp8,0 L/100 km NEDC188 g/km
2000–20011.6i 16V Saloon Finesse · 1.6i 16V Estate Finesse1,6 LXăngSố sàn 5 cấp8,3 L/100 km NEDC195 g/km
2000–20011.6i 16V Estate Flight1,6 LXăngSố sàn 5 cấp8,2 L/100 km NEDC193 g/km
2000–20011.8 TCi Diesel Saloon Flight1,8 LDầu dieselSố sàn 5 cấp6,7 L/100 km NEDC182 g/km
2000–20011.8 TCi Diesel Saloon Finesse1,8 LDầu dieselSố sàn 5 cấp6,8 L/100 km NEDC185 g/km
2000–20011.8 TCi Diesel Estate Flight1,8 LDầu dieselSố sàn 5 cấp6,7 L/100 km NEDC182 g/km
2000–20011.8 TCi Diesel Estate Finesse1,8 LDầu dieselSố sàn 5 cấp7,0 L/100 km NEDC187 g/km

Các đợt triệu hồi Ford Escort

38 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Ford Escort từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Thiết bị theo dõi túi khí có thể đoản mạch nếu bị nhiễm bẩn1997
  • Puly bơm trợ lực lái có thể gãy2001
  • Đế khóa dây đai an toàn có thể không chịu được lực va chạm2000
  • Không hiển thị sơ đồ chuyển số hộp số sàn1999
  • Túi khí hành khách có thể bung ra bất ngờ1996–1998

Xem tất cả 38 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.