Ford Festiva

Ford Festiva
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 3 phiên bản của Ford Festiva (1988–1993) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1988–1993
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
1,3 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
6,9 L/100 km (EPA)

Ford Festiva là xe gì?

Festiva là mẫu hatchback cỡ nhỏ được bán tại Hoa Kỳ. Thân xe nhỏ gọn và cách bố trí hatchback thực dụng khiến mẫu xe trở thành lựa chọn phù hợp cho những chuyến đi hằng ngày trong phố và xa hơn.

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 1988 đến 1993. Festiva dựa trên một thiết kế cũng gắn liền với Mazda 121 và Kia Pride, và do Kia sản xuất cho thị trường Bắc Mỹ.

Động cơ và công suất

Số liệu tại Hoa Kỳ ghi nhận động cơ xăng 1,3 lít. Trong suốt thế hệ đầu tiên, có 8 phiên bản được liệt kê.

Động cơ xăng dung tích nhỏ phù hợp với vai trò hatchback cỡ nhỏ dành cho nhu cầu đi lại hằng ngày của Festiva.

Ford Festiva tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

EPA đánh giá Festiva đạt mức tiêu thụ hỗn hợp 35 MPG, tương đương 6,7 L/100 km. Đây là số liệu EPA của Hoa Kỳ dành cho các phiên bản chạy xăng; mức tiêu thụ hỗn hợp đưa ra một thước đo cho cả điều kiện đi phố lẫn đường cao tốc.

Kết quả EPA sử dụng quy trình thử nghiệm khác với WLTP hoặc NEDC đời cũ tại châu Âu, cũng như bài thử 5 chu trình của Canada, nên số liệu giữa các thị trường không thể so sánh trực tiếp.

Xe được bán ở đâu?

Số liệu tại Hoa Kỳ ghi nhận Festiva là mẫu xe chạy xăng trong giai đoạn 1988–1993. Thế hệ đầu tiên là một mẫu hatchback cỡ nhỏ.

Câu hỏi và trả lời

Ford Festiva có kiểu thân xe nào?

Đây là mẫu hatchback cỡ nhỏ.

Festiva tại Hoa Kỳ có động cơ nào theo số liệu được công bố?

Số liệu tại Hoa Kỳ ghi nhận động cơ xăng 1,3 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo EPA của xe là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ hỗn hợp theo EPA là 35 MPG, tương đương 6,7 L/100 km.

Festiva first generation (1988–1993)

Ford Festiva first generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: fordfestiva.com, automobile-catalog.com

Tóm tắt: Chiều dài 3.475 mm · Khối lượng không tải 700–780 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1989–1993(FFS)1,3 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước27–28 MPG (8,4–8,7 L/100 km) EPA197–205 g/km
1988–1993(FFS)1,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước33–35 MPG (6,7–7,1 L/100 km) EPA158–167 g/km
1988–1989(FFS), SIL1,3 LXăngSố sàn 4 cấpDẫn động cầu trước34 MPG (6,9 L/100 km) EPA162 g/km

Các đợt triệu hồi Ford Festiva

2 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Ford Festiva từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Nút khóa dây an toàn ghế trước có thể gãy1988–1991
  • Đèn cảnh báo dây an toàn có thể không hoạt động trong thời tiết lạnh1990

Xem tất cả 2 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.