Ford Fusion second generation

Ford Fusion second generation
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Ford Fusion second generation (2013–2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 19 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: CD4 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.870–4.880 mm TC4.869 mm
Chiều rộng1.850–1.860 mm TC1.852 mm
Chiều cao1.460–1.480 mm TC1.476 mm
Chiều dài cơ sở2.840–2.850 mm TC2.850 mm
Vệt bánh trước1.580–1.600 mm TC–
Vệt bánh sau1.580–1.600 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.554–1.797 kg TC1.507–1.870 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)340–453 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.832–2.917 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu–62 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–214 km/h
Mô-men xoắn–240 Nm
Điện
Thời gian sạc ở mức 240 V2,6 giờ EPA–

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2013–2020: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

8.264 khiếu nại cho các đời xe từ 2013–2020. 297 vụ tai nạn · 130 vụ cháy · 219 trường hợp bị thương · 2 trường hợp tử vong

  • Động cơ 2.667
  • Hộp số và hệ truyền động 1.548
  • Hệ thống lái 1.196
  • Hệ thống điện 838
  • Phanh 448
  • Hệ thống nhiên liệu 423

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 19 phiên bản của Ford Fusion second generation

Hiển thị tất cả 19 phiên bản

Hoa Kỳ 12 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2020SIDI1,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước27–28 MPG (8,4–8,7 L/100 km) EPA199–204 g/km
2013–2020SIDI2,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian23–25 MPG (9,4–10,2 L/100 km) EPA222–240 g/km
2019–2020Hybrid2,0 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước41–42 MPG (5,6–5,7 L/100 km) EPA131–135 g/km
2013–2020SIDI2,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA212–225 g/km
2019–2020PHEV2,0 LPlug-in hybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước42 MPG (5,6 L/100 km) EPA63 g/km
2013–20202,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước24–26 MPG (9,0–9,8 L/100 km) EPA211–226 g/km
2017–2019SIDI2,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2013–20182,0 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước41–42 MPG (5,6–5,7 L/100 km) EPA130–134 g/km
2014–2016SIDI; with Stop/Start Technology · SIDI; Stop-Start1,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước29 MPG (8,1 L/100 km) EPA191 g/km
2013–2014SIDI1,6 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước29 MPG (8,1 L/100 km) EPA190–191 g/km
2013SIDI1,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA201 g/km
2013SIDI; with Stop/Start Technology1,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước28 MPG (8,4 L/100 km) EPA198 g/km

Canada 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2020Mid-size1,5 LXăngTự động 6 cấp8,0–8,7 L/100 km 5 chu kỳ184–204 g/km
2013–2020Mid-size2,0 LXăngVô cấp (CVT)5,5–5,6 L/100 km 5 chu kỳ126–131 g/km
2013–2018Mid-size2,0 LXăngTự động 6 cấp8,9–10,2 L/100 km 5 chu kỳ205–238 g/km
2013–2018Mid-size2,5 LXăngTự động 6 cấp8,9–9,6 L/100 km 5 chu kỳ205–224 g/km
2017–2018Mid-size2,7 LXăngTự động 6 cấp11,5–11,8 L/100 km 5 chu kỳ270–277 g/km
2013–2014Mid-size1,6 LXăngSố sàn 6 cấp8,0–8,1 L/100 km 5 chu kỳ184–186 g/km
2013Mid-size1,6 LXăngTự động 6 cấp8,3–8,5 L/100 km 5 chu kỳ191–196 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.