Ford Fusion Energi

Ford Fusion Energi
Ảnh: Mariordo / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Ford Fusion Energi (2013–2020) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2013–2020
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L
Nhiên liệu
Plug-in hybrid
Plug-in hybrid, trọng số (Canada)
5,6 L/100 km (5 chu kỳ)
Plug-in hybrid, trọng số (Hoa Kỳ)
6,2 L/100 km (EPA)

Ford Fusion Energi là xe gì?

Ford Fusion Energi là phiên bản hybrid sạc ngoài của Fusion, mẫu sedan gia đình 4 cửa. Xe kết hợp động cơ xăng với hệ truyền động điện và pin sạc, cho phép người lái sạc pin từ nguồn điện bên ngoài và sử dụng điện song song với xăng.

Energi thuộc thế hệ thứ 2 của Fusion, được sản xuất từ 2013 đến 2020. Ford phân phối mẫu hybrid sạc ngoài này tại Hoa Kỳ và Canada trong dòng xe Fusion.

Thế hệ và động cơ

Fusion Energi thuộc thế hệ thứ 2 của Fusion, mang mã CD4 và được sản xuất trong giai đoạn 2013–2020. Xe sử dụng động cơ xăng 2,0 L trong hệ truyền động hybrid sạc ngoài.

Mức tiêu thụ nhiên liệu của xe tính đến cả quá trình chạy bằng xăng lẫn điện. Mức công bố có trọng số giả định một phần quãng đường được di chuyển bằng điện, vì vậy không phản ánh riêng lượng xăng tiêu thụ.

Ford Fusion Energi tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ hybrid sạc ngoài thấp nhất được công bố là 5,6 L/100 km theo quy trình EPA của Hoa Kỳ và 5,6 L/100 km theo quy trình 5 chu trình NRCan của Canada. Cả 2 đều là mức chính thức có trọng số, giả định một phần quãng đường được di chuyển bằng điện. Các quy trình khác nhau nên kết quả không thể hoán đổi trực tiếp; các bài thử WLTP và NEDC tại châu Âu cũng sử dụng quy trình khác.

Câu hỏi và trả lời

Ford Fusion Energi có phải là xe hybrid sạc ngoài không?

Có. Xe kết hợp động cơ xăng 2,0 L với hệ truyền động điện và pin sạc.

Fusion Energi thuộc thế hệ nào?

Xe thuộc thế hệ thứ 2 của Fusion, được sản xuất từ 2013 đến 2020.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của xe là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được công bố là 5,6 L/100 km theo cả bài thử EPA và NRCan 5 chu trình. Mỗi mức đều là số liệu có trọng số dành cho xe hybrid sạc ngoài, giả định một phần quãng đường được di chuyển bằng điện.

Fusion Energi second generation (2013–2020)

Ford Fusion Energi second generation
Ảnh: Mariordo / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: CD4 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.869 mm · Khối lượng không tải 1.507–1.870 kg · Tốc độ tối đa 214 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2020PHEV2,0 LPlug-in hybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước38–42 MPG (5,6–6,2 L/100 km) EPA62–80 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2013–2020Mid-size2,0 LPlug-in hybridVô cấp (CVT)5,6–6,1 L/100 km 5 chu kỳ61–80 g/km32–42 km

Các đợt triệu hồi Ford Fusion Energi

2 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Ford Fusion Energi từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Cầu chì điện áp cao có thể thiếu nắp bảo vệ2019
  • Có thể rút chìa khóa khi cần số không ở vị trí P (Đỗ)2015

Xem tất cả 2 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.