Chevrolet Volt

Chevrolet Volt
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 17 phiên bản của Chevrolet Volt (2011–2019) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2011–2019
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,4 L đến 1,5 L
Công suất
63 kW (86 PS) đến 111 kW (151 PS)
Nhiên liệu
Plug-in hybrid, Hybrid, Xăng, Điện
Plug-in hybrid, trọng số (Pháp)
1,2 L/100 km (NEDC)
Plug-in hybrid, trọng số (Vương quốc Anh)
1,2 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
2.843

Chevrolet Volt là xe gì?

Chevrolet Volt là mẫu hybrid sạc ngoài sử dụng hệ truyền động điện. Chevrolet mô tả xe là phương tiện điện có tầm hoạt động mở rộng: xe có thể chạy bằng pin, với động cơ xăng hỗ trợ kéo dài quãng đường di chuyển. Sự kết hợp này tạo nên vị trí riêng cho Volt trong quá trình Chevrolet chuyển hướng sang xe điện.

Volt có 2 thế hệ. Thế hệ đầu tiên được bán tại Bắc Mỹ và châu Âu; thế hệ thứ 2 được bán tại Mỹ và Canada. Thế hệ sau có pin và hệ truyền động được thiết kế lại.

Các thế hệ, động cơ và công suất

Thế hệ đầu tiên kéo dài từ 2011 đến 2015. Số liệu đăng ký chính thức tại EU bao phủ 2011–2014; số liệu tại UK bao gồm 2013–2015, còn số liệu tại Pháp bao gồm 2012–2014. Thế hệ thứ 2 kéo dài từ 2016 đến 2019 tại Mỹ và Canada.

Các phiên bản châu Âu được liệt kê có động cơ 1.4 lít, với công suất từ 63 kW (86 PS) đến 111 kW (151 PS). Các phiên bản Bắc Mỹ có động cơ từ 1.4 đến 1.5 lít. Hệ truyền động điện và động cơ xăng là những thành phần trong hệ thống hybrid sạc ngoài của Volt.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Cần đặt các số liệu tiêu thụ nhiên liệu chính thức vào đúng bối cảnh, vì xe hybrid sạc ngoài có thể chạy bằng điện bên cạnh nhiên liệu. Tại UK và Pháp, mức tiêu thụ có trọng số thấp nhất được ghi nhận là 1,2 L/100 km theo bài thử NEDC. Con số này giả định một phần quãng đường được chạy bằng điện, nên không phải mức tiêu thụ chỉ dùng xăng.

Mức thấp nhất được ghi nhận tại Mỹ là 5,6 L/100 km theo quy trình EPA, và tại Canada cũng là 5,6 L/100 km theo quy trình 5-cycle. Không thể so sánh trực tiếp các kết quả này với số liệu NEDC tại châu Âu vì quy trình thử nghiệm khác nhau. Số liệu đăng ký chính thức tại EU ghi nhận 2.843 chiếc Volt trong giai đoạn 2011–2014; phiên bản hybrid động cơ 1.4 lít, công suất 111 kW là một trong những cấu hình phổ biến nhất.

Volt được bán ở đâu?

Volt được bán tại Mỹ và Canada, cũng như tại Liên minh châu Âu, Pháp và UK. Thế hệ thứ 2 được bán tại Mỹ và Canada.

Câu hỏi và trả lời

Chevrolet Volt có phải là xe hybrid sạc ngoài không?

Có. Xe kết hợp hệ truyền động điện và pin với động cơ xăng có thể hỗ trợ kéo dài quãng đường di chuyển.

Mức tiêu thụ nhiên liệu tại châu Âu thấp nhất được ghi nhận của Volt là bao nhiêu?

Danh mục tại UK và Pháp ghi nhận 1,2 L/100 km theo bài thử NEDC. Đây là số liệu có trọng số dành cho xe hybrid sạc ngoài, giả định xe chạy bằng điện trong một phần hành trình.

Volt có bao nhiêu thế hệ được bán ra?

2 thế hệ: thế hệ đầu tiên kéo dài từ 2011 đến 2015, còn thế hệ thứ 2 từ 2016 đến 2019.

Volt First generation (2011–2015)

Chevrolet Volt First generation
Ảnh: SsmIntrigue / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: Delta II · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada, Liên minh Châu Âu, Pháp và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.500 mm · Khối lượng không tải 1.632 kg · Tốc độ tối đa 160 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Volt Second generation (2016–2019)

Chevrolet Volt Second generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: D2UX · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, insideevs.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.580 mm · Khối lượng không tải 1.607 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2016–2019SIDI; PHEV1,5 LPlug-in hybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước42 MPG (5,6 L/100 km) EPA32 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2016–2019Compact1,5 LPlug-in hybridVô cấp (CVT)5,6 L/100 km 5 chu kỳ32 g/km85 km

Các đợt triệu hồi Chevrolet Volt

8 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Chevrolet Volt từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bộ bơm khí túi khí người lái có thể phát nổ2013
  • Bộ cuộn dây đai an toàn hàng ghế sau có thể không khóa2018–2019
  • Pít-tông phanh sau có thể làm giảm hiệu suất phanh2018–2019
  • Hệ thống hybrid có thể mất khả năng truyền động2013
  • Túi khí người lái có thể bung không đúng cách2016

Xem tất cả 8 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.