Chevrolet Bolt

Chevrolet Bolt
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 4 phiên bản của Chevrolet Bolt (2017–2027) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2017–2027
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Công suất
150 kW (204 PS)
Nhiên liệu
Điện

Chevrolet Bolt là gì?

Chevrolet Bolt là một mẫu hatchback điện cỡ nhỏ, sở hữu thân xe cao và khoang cabin được thiết kế để chở hành khách và hành lý hàng ngày. Xe đã mang công nghệ lái xe thuần điện gia nhập dải sản phẩm xe cỡ nhỏ của Chevrolet.

Các thế hệ Bolt

Thế hệ đầu tiên kéo dài từ năm 2017 đến 2023. Chevrolet hồi sinh tên gọi này cho thế hệ thứ hai bắt đầu từ đời xe 2027. Sự trở lại của Bolt tiếp tục duy trì vai trò của dòng tên này như một mẫu hatchback điện cỡ nhỏ trong dải sản phẩm của Chevrolet.

Công suất và hiệu suất điện

Danh sách NRCan của Canada dành cho Bolt thế hệ đầu tiên ghi công suất mô-tơ là 150 kW (204 PS). Danh sách EPA Hoa Kỳ bao gồm các đời xe 2017–2027, trong khi danh sách của Canada bao gồm 2017–2023. Bolt chạy bằng điện nên không áp dụng các số liệu tiêu thụ xăng và diesel. Quy trình thử nghiệm khác nhau: Hoa Kỳ dùng mức đánh giá EPA, Canada dùng quy trình 5 chu trình, còn châu Âu dùng WLTP hoặc NEDC đối với các xe đời cũ hơn.

Bolt được bán ở đâu?

Bolt được liệt kê cho Hoa Kỳ và Canada. Thế hệ đầu tiên cũng được bán tại Châu Âu; danh sách thế hệ thứ hai dành cho thị trường Hoa Kỳ.

Câu hỏi và trả lời

Các thế hệ Bolt kéo dài trong thời gian nào?

Thế hệ đầu tiên kéo dài từ năm 2017 đến 2023; thế hệ thứ hai bắt đầu vào năm 2027.

Bolt thế hệ đầu tiên có công suất bao nhiêu theo danh sách của Canada?

Danh sách NRCan của Canada cung cấp mức công suất 150 kW (204 PS).

Bolt có sử dụng động cơ xăng không?

Không. Bolt chạy bằng năng lượng điện.

Bolt First generation (2017–2023)

Chevrolet Bolt First generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: BEV1 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, news.gm.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.150–4.170 mm · Khối lượng không tải 1.625–1.628 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 3 phiên bản

Bolt Second generation (từ 2027)

Chevrolet Bolt Second generation
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: BEV1 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: news.gm.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.308 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2027Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động cầu trước120 MPGe EPA0 g/km422 km

Các đợt triệu hồi Chevrolet Bolt

14 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Chevrolet Bolt từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Sách hướng dẫn điện tử có thể không tải xuống được2027
  • Pin có thể bốc cháy khi được sạc gần đầy2020–2022
  • Phần mềm chẩn đoán pin có thể bỏ sót các mô-đun bị lỗi2020–2022
  • Khí xả từ bộ căng đai an toàn có thể làm cháy thảm2017–2023
  • Bảng táp-lô có thể cản túi khí bung đúng cách2022–2023

Xem tất cả 14 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.