Chevrolet Volt Second generation

Chevrolet Volt Second generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Chevrolet Volt Second generation (2016–2019): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: D2UX · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.580 mm TC4.582 mm
Chiều rộng1.810 mm TC1.808 mm
Chiều cao1.430 mm TC1.433 mm
Chiều dài cơ sở2.690 mm TC2.695 mm
Vệt bánh trước1.540 mm TC–
Vệt bánh sau1.570 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.607 kg TC1.607 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)538 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.549 L EPA–
Hiệu năng
Công suất động cơ điện111 kW NRCan–
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)–14,0 kWh
Thời gian sạc ở mức 240 V4,5 giờ EPA–

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2017–2019: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.127 khiếu nại cho các đời xe từ 2016–2019. 17 vụ tai nạn · 10 vụ cháy · 14 trường hợp bị thương

  • Hệ thống điện 468
  • Hệ thống nhiên liệu 372
  • Hộp số và hệ truyền động 364
  • Động cơ 283
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 46
  • Phanh 43

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 2 phiên bản của Chevrolet Volt Second generation

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2016–2019SIDI; PHEV1,5 LPlug-in hybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước42 MPG (5,6 L/100 km) EPA32 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2016–2019Compact1,5 LPlug-in hybridVô cấp (CVT)5,6 L/100 km 5 chu kỳ32 g/km85 km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.