Abarth 500

Abarth 500
Ảnh: Sjoerd95 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 37 phiên bản của Abarth 500 (2009–2025) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2009–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
1,4 L
Công suất
47 kW (64 PS) đến 142 kW (193 PS)
Nhiên liệu
Điện, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
5,8 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
6,8 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
53.044

Abarth 500 là gì?

Abarth 500 là mẫu hatchback cỡ nhỏ mang cá tính thể thao, cũng có phiên bản mui trần 500C. Mẫu xe này đưa di sản độ xe của Abarth vào kiểu dáng nhỏ gọn của Fiat 500, phù hợp với đường phố đô thị và những người thích cảm giác lái linh hoạt hơn. Được Carlo Abarth thành lập, thương hiệu này nổi tiếng với những mẫu xe đường trường và xe đua dựa trên xe Fiat đã qua tinh chỉnh.

Dòng 500 nằm ở trung tâm dải sản phẩm của Abarth. Thế hệ đầu tiên của mẫu xe này, được nhận diện bằng mã 312, được sản xuất từ năm 2009 đến năm 2024 tại Vương quốc Anh và từ năm 2010 đến năm 2020 tại EU. Dải sản phẩm bao gồm các phiên bản động cơ xăng và sau đó là các phiên bản chạy điện.

Động cơ và công suất

Động cơ được liệt kê của Abarth 500 là 1.4 lít. Công suất tại EU dao động từ 47 kW (64 PS) đến 139 kW (189 PS); số liệu tại Vương quốc Anh chạy từ 101 kW (137 PS) đến 142 kW (193 PS). Các mức công suất đó bao gồm các phiên bản và thông số kỹ thuật khác nhau trong suốt vòng đời của mẫu xe.

Tên gọi 595 trở thành một phần của gia đình 500, mang đến một lựa chọn thể thao khác trong phân khúc xe cỡ nhỏ. Các phiên bản chạy điện cũng gia nhập dải sản phẩm tại EU.

Abarth 500 tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại EU là 6,8 L/100 km theo bài kiểm tra WLTP. Tại Vương quốc Anh, con số thấp nhất được liệt kê là 5,8 L/100 km theo chuẩn NEDC. Các quy trình này đo mức tiêu thụ theo những cách khác nhau, do đó các số liệu này không thể so sánh trực tiếp.

Số liệu đăng ký tại EU kéo dài từ năm 2010 đến năm 2025 và bao gồm các loại nhiên liệu điện, xăng và các loại khác. Số liệu chứng nhận tại Vương quốc Anh bao gồm các phiên bản chạy xăng từ năm 2009 đến năm 2018.

Abarth 500 được bán ở đâu?

Trong số liệu đăng ký chính thức của EU, Abarth 500 ghi nhận 53.044 lượt đăng ký từ năm 2010 đến năm 2025. Số liệu chứng nhận tại Vương quốc Anh bao gồm các phiên bản chạy xăng từ năm 2009 đến năm 2018.

Câu hỏi và trả lời

Abarth 500 có những kiểu dáng thân xe nào?

Xe được cung cấp dưới dạng hatchback cỡ nhỏ và dạng mui trần 500C.

Abarth 500 sử dụng động cơ gì?

Dung tích động cơ được liệt kê là 1.4 lít. Các phiên bản chạy điện cũng xuất hiện trong các phân khúc nhiên liệu tại EU.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?

Con số thấp nhất được liệt kê là 5,8 L/100 km theo bài kiểm tra NEDC tại Vương quốc Anh. Mức thấp nhất tại EU là 6,8 L/100 km theo chuẩn WLTP.

500 first generation (2009–2024)

Abarth 500 first generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: 312 · Được bán tại: Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: autoexpress.co.uk, media.stellantis.com

Tóm tắt: Chiều dài 3.546 mm · Khối lượng không tải 865–1.149 kg · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 75,7% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 18 phiên bản

500 first generation (2010–2021)

Abarth 500 first generation
Ảnh: Sjoerd95 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: 312 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: media.stellantis.com, media.stellantis.com

Tóm tắt: Chiều dài 3.546 mm · Khối lượng không tải 865–1.149 kg · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 75,7% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Liên minh Châu Âu 15 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20211,4 L121 kW (165 PS)Xăng6,9 L/100 km WLTP157 g/km3.791
20211,4 L132 kW (179 PS)Xăng7,0 L/100 km WLTP158 g/km3.312
20211,4 L107 kW (145 PS)Xăng6,8 L/100 km WLTP156 g/km2.512
20211,4 L120 kW (163 PS)Xăng7,0 L/100 km WLTP158 g/km434
20211,4 L99 kW (135 PS)Xăng7,3 L/100 km WLTP164 g/km23
2017–20191,4 L107 kW (145 PS)Xăng–139–152 g/km98
2011–20191,4 L118 kW (160 PS)Xăng–146–158 g/km12.547
2012–20191,4 L132 kW (179 PS)Xăng–138–154 g/km1.843
2016–20191,4 L121 kW (165 PS)Xăng–139–153 g/km522
2011–20151,4 L99 kW (135 PS)Xăng–151–155 g/km14.370
2011–20151,4 L103 kW (140 PS)Xăng–142–151 g/km5.682
20151,4 L139 kW (189 PS)Xăng–145 g/km108
20131,4 L–Nhiên liệu khác–152 g/km28
2011–2012––Xăng–152–154 g/km53
20101,4 L–Xăng–155 g/km2.492

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2023–2025Động cơ điện113 kW (154 PS)Điện17,8–18,2 kWh/100 km WLTP0 g/km251–256 km2.220
2023–2025Động cơ điện114 kW (155 PS)Điện18,0–18,2 kWh/100 km WLTP0 g/km251–254 km2.882
2023–2025Động cơ điện47 kW (64 PS)Điện18,2–18,3 kWh/100 km WLTP0 g/km249–251 km100
2024Động cơ điện43 kW (58 PS)Điện18,1 kWh/100 km WLTP0 g/km252 km27

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.