Abarth 500 first generation

Abarth 500 first generation
Ảnh: Sjoerd95 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Abarth 500 first generation (2010–2021): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 15 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: 312 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.546 mm
Chiều rộng1.627 mm
Chiều cao1.488 mm
Chiều dài cơ sở2.300 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải865–1.149 kg

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
6–8 năm81,5% (79,8–83,0)86,4%2.209
9–12 năm75,7% (74,7–76,6)77,9%7.971
Từ 13 năm trở lên71,8% (70,4–73,1)69,2%4.482

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo40,8%29,5%
Phanh30,4%29,2%
Lốp xe26,9%30,8%
Đèn và hệ thống điện16,7%19,6%
Thân xe, khung gầm và kết cấu13,2%10,3%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ7,4%9,9%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 15 phiên bản của Abarth 500 first generation

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Liên minh Châu Âu 15 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20211,4 L121 kW (165 PS)Xăng6,9 L/100 km WLTP157 g/km3.791
20211,4 L132 kW (179 PS)Xăng7,0 L/100 km WLTP158 g/km3.312
20211,4 L107 kW (145 PS)Xăng6,8 L/100 km WLTP156 g/km2.512
20211,4 L120 kW (163 PS)Xăng7,0 L/100 km WLTP158 g/km434
20211,4 L99 kW (135 PS)Xăng7,3 L/100 km WLTP164 g/km23
2017–20191,4 L107 kW (145 PS)Xăng–139–152 g/km98
2011–20191,4 L118 kW (160 PS)Xăng–146–158 g/km12.547
2012–20191,4 L132 kW (179 PS)Xăng–138–154 g/km1.843
2016–20191,4 L121 kW (165 PS)Xăng–139–153 g/km522
2011–20151,4 L99 kW (135 PS)Xăng–151–155 g/km14.370
2011–20151,4 L103 kW (140 PS)Xăng–142–151 g/km5.682
20151,4 L139 kW (189 PS)Xăng–145 g/km108
20131,4 L–Nhiên liệu khác–152 g/km28
2011–2012––Xăng–152–154 g/km53
20101,4 L–Xăng–155 g/km2.492

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.