Abarth 500L

Abarth 500L
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Abarth 500L (2014) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2014
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
0,9 L
Công suất
77 kW (105 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Xe đăng ký mới tại EU
156

Abarth 500L là gì?

Dòng 500L là một thành viên cao và rộng rãi hơn trong gia đình 500 của Fiat, với kiểu dáng thiết kế thực dụng hơn so với dòng 500 nhỏ bé. Số liệu đăng ký tại Liên minh Châu Âu năm 2014 bao gồm các phiên bản xăng và dầu diesel dưới tên gọi Abarth 500L.

Động cơ và công suất

Số liệu đăng ký tại Liên minh Châu Âu năm 2014 bao gồm một phiên bản động cơ xăng 0.9 lít có công suất 77 kW (105 PS) và một phiên bản động cơ diesel 1.2 lít. Không có số liệu công suất được liệt kê cho phiên bản diesel.

Có bao nhiêu chiếc Abarth 500L được đăng ký tại EU?

Có 156 lượt đăng ký trong năm 2014: 121 lượt cho phiên bản động cơ xăng 0.9 lít và 35 lượt cho phiên bản động cơ diesel 1.2 lít.

Abarth 500L được bán ở đâu?

Các lượt đăng ký được liệt kê là từ Liên minh Châu Âu vào năm 2014.

Câu hỏi và trả lời

Abarth 500L là loại xe gì?

Mẫu 500L là một thành viên cao và rộng rãi hơn trong gia đình 500 của Fiat.

Công suất động cơ nào được liệt kê cho Abarth 500L?

Phiên bản động cơ xăng 0.9 lít được liệt kê ở mức 77 kW (105 PS). Không có số liệu công suất được liệt kê cho phiên bản động cơ diesel 1.2 lít.

Có bao nhiêu lượt đăng ký tại EU được liệt kê cho năm 2014?

Có 156 lượt: 121 cho phiên bản động cơ xăng 0.9 lít và 35 cho phiên bản động cơ diesel 1.2 lít.

Các số liệu chính thức về mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂ có được nêu ra không?

Không có số liệu tiêu thụ nhiên liệu hoặc CO₂ nào được bao gồm ở đây.

Tất cả các phiên bản 500L

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20140,9 L77 kW (105 PS)Xăng112 g/km121
20141,2 L–Dầu diesel114 g/km35

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.