Abarth 695

Abarth 695
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 11 phiên bản của Abarth 695 (2014–2024) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2014–2024
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
1,4 L
Công suất
121 kW (165 PS) đến 179 kW (243 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
7,2 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
1.261

Abarth 695 là gì?

Abarth 695 là một chiếc hatchback cỡ nhỏ thể thao dựa trên Fiat 500. Tên gọi của xe có từ thời chiếc Fiat 500 được độ lại ra mắt vào năm 1964, và dòng 695 hiện đại tiếp tục truyền thống đó trong một loạt các phiên bản đặc biệt. Một trong những phiên bản nổi bật nhất là 695 Biposto, một phiên bản hai chỗ ngồi với các chi tiết lấy cảm hứng từ xe đua.

Thế hệ đầu tiên, mã 312, được bán tại Liên minh Châu Âu từ năm 2013 đến năm 2020. Tên gọi này quay trở lại tại Vương quốc Anh trong giai đoạn 2023–2024, vẫn thuộc thế hệ 312.

Động cơ và công suất

Tại Liên minh Châu Âu, dòng 695 được đăng ký với động cơ xăng 1.4 lít và công suất từ 121 kW (165 PS) đến 139 kW (189 PS). Dải sản phẩm tại Vương quốc Anh liệt kê động cơ xăng 1.4 lít tạo ra công suất từ 132 kW (179 PS) đến 179 kW (243 PS).

Abarth 695 tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Cơ quan VCA của Vương quốc Anh liệt kê mức tiêu thụ thấp nhất là 7,2 L/100 km trong bài kiểm tra WLTP. Quy trình thử nghiệm khác nhau tùy theo thị trường: Châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC cũ, Mỹ sử dụng bài kiểm tra EPA, và Canada sử dụng quy trình 5 chu kỳ.

Abarth 695 được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký tại EU kéo dài từ năm 2014 đến năm 2020, với tổng cộng 1.261 xe. Danh sách của VCA Vương quốc Anh bao gồm giai đoạn 2023–2024.

Câu hỏi và trả lời

Abarth 695 có động cơ gì?

Dải sản phẩm tại EU sử dụng động cơ xăng 1.4 lít với công suất định mức từ 121 kW (165 PS) đến 139 kW (189 PS). Số liệu tại Vương quốc Anh cho thấy mức từ 132 kW (179 PS) đến 179 kW (243 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của Abarth 695 là bao nhiêu?

VCA Vương quốc Anh liệt kê con số thấp nhất là 7,2 L/100 km theo bài kiểm tra WLTP.

Abarth 695 được bán ở Châu Âu khi nào?

Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2014–2020. Danh sách của VCA Vương quốc Anh bao gồm giai đoạn 2023–2024.

695 first generation (2013–2020)

Abarth 695 first generation
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: 312 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: media.stellantis.com, goo-net.com

Tóm tắt: Chiều dài 3.546 mm · Khối lượng không tải 865–1.149 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 4 phiên bản

695 first generation (2023–2024)

Abarth 695 first generation
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: 312 · Được bán tại: Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: open.em.autocar.co.uk, abarth.com

Tóm tắt: Chiều dài 3.546 mm · Khối lượng không tải 865–1.149 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Vương quốc Anh 7 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2024Turismo 1.4 Tjet 180 hp Manual (VH only) · 75th Anniversario 1.4 180hp 3dr (VH only)1,4 L179 kW (243 PS)XăngSố sàn 5 cấp7,2 L/100 km WLTP162 g/km
2024Turismo 1.4 Tjet 180 hp MTA Convertible (VL) · 1.4 Tjet 180 hp MTA Convertible (VL)1,4 L179 kW (243 PS)XăngTự động 5 cấp7,3 L/100 km WLTP165 g/km
2024Turismo 1.4 Tjet 180 hp MTA Convertible (VH) · 1.4 Tjet 180 hp MTA Convertible (VH)1,4 L179 kW (243 PS)XăngTự động 5 cấp7,6 L/100 km WLTP170 g/km
20231.4 Tjet 180 hp Manual (VH only) · 1.4 Tjet 180 hp Manual Convertible (VH only) · Turismo 1.4 Tjet 180 hp Manual (VH only) và 3 phiên bản cấu hình khác1,4 L132 kW (179 PS)XăngSố sàn 5 cấp7,2 L/100 km WLTP162 g/km
2023Tributo 131 Rally 1.4 Tjet 180 hp Manual(VH only)1,4 L132 kW (179 PS)XăngTự động 7 cấp7,2 L/100 km WLTP162 g/km
2023Turismo 1.4 Tjet 180 hp MTA (VL) · Turismo 1.4 Tjet 180 hp MTA Convertible (VL) · Competizione 1.4 Tjet 180 hp MTA (VL) và 2 phiên bản cấu hình khác1,4 L132 kW (179 PS)XăngTự động 5 cấp7,3 L/100 km WLTP165 g/km
2023Turismo 1.4 Tjet 180 hp MTA (VH) · Turismo 1.4 Tjet 180 hp MTA Convertible (VH) · Competizione 1.4 Tjet 180 hp MTA (VH) và 2 phiên bản cấu hình khác1,4 L132 kW (179 PS)XăngTự động 5 cấp7,6 L/100 km WLTP170 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.