Renault Renault 5

Renault Renault 5
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 16 phiên bản của Renault Renault 5 (2024–2026) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2024–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Công suất
70 kW (95 PS) đến 150 kW (204 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
87.728

Renault 5 là gì?

Renault 5 là một mẫu hatchback cỡ nhỏ chạy điện mang thiết kế gợi nhắc đến chiếc Renault 5 nguyên bản ra mắt năm 1972. Các chi tiết như hệ thống đèn và phần thân xe điêu khắc tái hiện mẫu xe trước đó theo phong cách đương đại. Mẫu xe hiện đại Renault 5 E-Tech mang cái tên quen thuộc đó vào dải sản phẩm xe điện của hãng.

Chiếc xe hiện tại thuộc thế hệ III, được gọi là Renault 5 E-Tech và bắt đầu từ năm 2024. Hệ truyền động điện và hình dáng hatchback nhỏ gọn rất phù hợp cho việc di chuyển hàng ngày trong đô thị và vùng ngoại ô.

Động cơ và công suất

Renault 5 là xe điện, vì vậy dung tích động cơ không được áp dụng. Các phiên bản EU dao động từ 70 kW (95 PS) đến 110 kW (150 PS). Các phiên bản tại Anh dao động từ 90 kW (122 PS) đến 150 kW (204 PS).

Renault 5 tiết kiệm nhiên liệu như thế nào?

Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2024 đến 2025 và ghi nhận 87.728 lượt đăng ký. Phiên bản có số đăng ký cao nhất là xe điện 110 kW (150 PS) vào năm 2025, tiếp theo là phiên bản 90 kW (122 PS) trong cùng năm.

Quy trình thử nghiệm khác nhau giữa các thị trường: xếp hạng ở châu Âu sử dụng chuẩn WLTP, Mỹ sử dụng xếp hạng EPA và Canada sử dụng bài kiểm tra 5 chu trình.

Renault 5 được bán ở đâu?

Renault 5 hiện tại xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU từ năm 2024 đến 2025 và số liệu VCA của Anh từ năm 2025 đến 2026. Cả hai danh mục đều mô tả một chiếc xe hoàn toàn chạy điện.

Câu hỏi và trả lời

Renault 5 hiện tại có phải xe điện không?

Có. Thế hệ hiện tại được liệt kê là xe điện ở cả EU và Anh.

Thế hệ Renault 5 hiện tại bắt đầu từ khi nào?

Thế hệ III, Renault 5 E-Tech, bắt đầu vào năm 2024.

Công suất cao nhất được liệt kê cho Renault 5 là bao nhiêu?

Dải công suất tại Anh đạt mức 150 kW (204 PS).

Renault 5 III (từ 2024)

Renault Renault 5 III
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: R5 E-Tech · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: renault.co.uk, renault.co.uk

Tóm tắt: Chiều dài 3.920 mm · Khối lượng không tải 1.347–1.424 kg · Tốc độ tối đa 150 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2024–2025Động cơ điện110 kW (150 PS)Điện15,1–17,2 kWh/100 km WLTP0 g/km388–409 km55.446
2025Động cơ điện90 kW (122 PS)Điện15,2 kWh/100 km WLTP0 g/km305 km23.391
2025Động cơ điện78 kW (106 PS)Điện15,0 kWh/100 km WLTP0 g/km385 km6.824
2025Động cơ điện70 kW (95 PS)Điện14,6 kWh/100 km WLTP0 g/km310 km2.067

Vương quốc Anh 12 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2025–2026techno 120hp urban rangeĐộng cơ điện90 kW (122 PS)Điện14,7 kWh/100 km WLTP0 g/km308–309 km
2025–2026evolution 120hp urban rangeĐộng cơ điện90 kW (122 PS)Điện14,6 kWh/100 km WLTP0 g/km309–310 km
2026iconic five 120hp urban rangeĐộng cơ điện90 kW (122 PS)Điện14,8 kWh/100 km WLTP0 g/km306–307 km
2025–2026iconic five 150hp comfort rangeĐộng cơ điện110 kW (150 PS)Điện15,3 kWh/100 km WLTP0 g/km405 km
2025–2026techno 150hp comfort rangeĐộng cơ điện110 kW (150 PS)Điện15,2 kWh/100 km WLTP0 g/km411 km
2026iconic five 150hp comfort range · techno+ 150 hp comfort rangeĐộng cơ điện110 kW (150 PS)Điện15,3 kWh/100 km WLTP0 g/km409 km
2026iconic five+ 150 hp comfort rangeĐộng cơ điện110 kW (150 PS)Điện15,4 kWh/100 km WLTP0 g/km403–406 km
2026Roland Garros 150hp comfort rangeĐộng cơ điện110 kW (150 PS)Điện15,2–15,3 kWh/100 km WLTP0 g/km406–410 km
2026Roland Garros+ 150 hp comfort rangeĐộng cơ điện110 kW (150 PS)Điện15,2–15,3 kWh/100 km WLTP0 g/km404–408 km
2026techno+ 150 hp comfort rangeĐộng cơ điện110 kW (150 PS)Điện15,1 kWh/100 km WLTP0 g/km405 km
2025iconic five 120hp urban rangeĐộng cơ điện120 kW (163 PS)Điện14,8 kWh/100 km WLTP0 g/km306 km
2025Roland Garros 150hp comfort rangeĐộng cơ điện150 kW (204 PS)Điện15,2 kWh/100 km WLTP0 g/km406 km

Các đợt triệu hồi Renault Renault 5

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Renault Renault 5 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Tế bào pin động lực có thể đoản mạch2025–2026

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.