Toyota Venza là xe gì?
Venza là mẫu crossover cỡ trung có thân xe cao và khoang cabin được thiết kế phục vụ nhu cầu chở người hằng ngày. Toyota giới thiệu xe tại Bắc Mỹ như sự kết hợp giữa sự thoải mái kiểu xe du lịch và tính đa dụng của SUV. Khi tên Venza trở lại, mẫu xe đảm nhận vai trò tiết kiệm nhiên liệu hơn trong dòng sản phẩm Toyota, với hệ truyền động chỉ có hybrid tại Mỹ.
Các thế hệ Venza
Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2009 đến 2015. Sau một thời gian gián đoạn, thế hệ thứ 2 ra mắt vào 2021 và tiếp tục đến hết 2024. Venza nguyên bản có các động cơ xăng. Mẫu xe đời sau có kiểu dáng khí động học hơn và tại Mỹ, Toyota chỉ trang bị hệ thống hybrid.
Động cơ và công suất
Trong danh sách tại Mỹ và Canada, dung tích động cơ dao động từ 2,5 L đến 3,5 L. Danh sách tại Mỹ gồm các phiên bản chạy xăng và hybrid, còn danh sách tại Canada ghi nhận xe chạy xăng. Dải động cơ phản ánh những hệ truyền động khác nhau được cung cấp qua 2 thế hệ.
Venza tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào và được bán ở đâu?
Số liệu EPA tại Mỹ bao gồm giai đoạn 2009–2024 và ghi nhận mức tiết kiệm nhiên liệu hỗn hợp tốt nhất của Venza là 39 MPG, với mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 6 L/100 km. Số liệu NRCan tại Canada bao gồm cùng giai đoạn và ghi nhận mức tiêu thụ thấp nhất là 6,1 L/100 km theo phép thử 5 chu trình. Quy trình EPA và phép thử 5 chu trình của Canada khác nhau nên kết quả không thể so sánh trực tiếp. Venza được bán tại Mỹ và Canada.
Câu hỏi và trả lời
Toyota Venza được bán khi nào?
Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2009 đến 2015, còn thế hệ thứ 2 từ 2021 đến 2024 trong danh sách tại Mỹ và Canada.
Venza là sedan hay SUV?
Đây là mẫu crossover cỡ trung, kết hợp thân xe cao với sự thoải mái của xe du lịch và tính đa dụng của SUV.
Mức tiết kiệm nhiên liệu tốt nhất được liệt kê của Venza là bao nhiêu?
Mức kết hợp EPA tốt nhất tại Mỹ là 39 MPG; mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 6 L/100 km theo số liệu EPA.
Những thị trường nào có số liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của Venza?
Số liệu gồm Mỹ theo EPA và Canada theo quy trình 5 chu trình của NRCan.







