Nissan Murano

Nissan Murano
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 37 phiên bản của Nissan Murano (2003–2027) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2003–2027
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L đến 3,5 L
Công suất
140 kW (190 PS) đến 188 kW (256 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng, Hybrid
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
8,0 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
8,0 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
8,1 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
15.868

Nissan Murano là xe gì?

Murano là mẫu crossover SUV có vị trí lái cao và tính thực dụng của xe gia đình. Dòng crossover của Nissan khởi đầu với Murano thế hệ đầu, ra mắt năm 2002; thiết kế thân xe điêu khắc giúp mẫu xe tạo dấu ấn riêng. Có 4 thế hệ được xác định: thế hệ thứ 1 (2003–2008), thứ 2 (2009–2014), thứ 3 (2015–2024) và thứ 4 (từ 2025 trở đi). Thế hệ thứ 2 phát triển thiết kế ban đầu, còn các phiên bản về sau tiếp tục duy trì phong cách đặc trưng của Murano.

Động cơ và công suất

Động cơ của Murano thay đổi theo thị trường và thế hệ. Các phiên bản tại EU có dung tích từ 2,5 L đến 3,5 L, công suất từ 140 kW (190 PS) đến 188 kW (256 PS); danh mục tại Anh cũng bao gồm các phiên bản 2,5 L đến 3,5 L. Dải động cơ được thể hiện tại Mỹ là 2,0 L đến 3,5 L, với các phiên bản xăng và hybrid, trong khi các phiên bản tại Canada dùng động cơ xăng trong cùng dải dung tích. Trong số liệu đăng ký tại EU, động cơ diesel 2,5 L công suất 140 kW (190 PS) dẫn đầu, với 5.090 xe đăng ký trong năm 2011.

Nissan Murano tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 8 L/100 km tại cả Anh và Pháp, đo theo NEDC. Số liệu EPA của Mỹ đạt 8,1 L/100 km và 29 MPG ở chu trình hỗn hợp; mức thấp nhất được liệt kê tại Canada là 9,7 L/100 km theo phép thử NRCan 5 chu trình. Quy trình thử khác nhau tùy thị trường: châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC, Mỹ áp dụng phép thử EPA và Canada dùng phép thử 5 chu trình. Không thể so sánh trực tiếp các kết quả này.

Murano được bán ở đâu?

Số liệu Murano bao quát Liên minh châu Âu, Anh, Pháp, Mỹ và Canada, với các giai đoạn khác nhau tại từng thị trường. Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2010–2016, đạt tổng cộng 15.868 xe. Các thế hệ thứ 1 và thứ 2 xuất hiện trong danh mục tại châu Âu và Bắc Mỹ; thế hệ thứ 3 và thứ 4 được liệt kê tại Mỹ và Canada.

Câu hỏi và trả lời

Murano có bao nhiêu thế hệ?

Có 4 thế hệ được xác định: 2003–2008, 2009–2014, 2015–2024 và từ 2025 trở đi.

Cấu hình Murano nào dẫn đầu số liệu đăng ký tại EU?

Động cơ diesel 2,5 L công suất 140 kW (190 PS) dẫn đầu, với 5.090 xe đăng ký trong năm 2011.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê của Murano là bao nhiêu?

Anh và Pháp đều ghi nhận mức 8 L/100 km theo NEDC. Số liệu EPA và phép thử 5 chu trình của Canada dựa trên các quy trình khác nhau.

Murano first generation (2003–2008)

Nissan Murano first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: Z50 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada, Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, faq2.nissan.co.jp

Tóm tắt: Chiều dài 4.770 mm · Khối lượng không tải 1.830–1.840 kg · Tốc độ tối đa 200 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 61,5% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 4 phiên bản

Murano second generation (2009–2014)

Nissan Murano second generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: Z51 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada, Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, faq2.nissan.co.jp

Tóm tắt: Chiều dài 4.840–4.860 mm · Khối lượng không tải 1.765–1.850 kg · Tốc độ tối đa 196–210 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 75,7% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 21 phiên bản

Murano third generation (2015–2024)

Nissan Murano third generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: Z52 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.890 mm · Khối lượng không tải 1.721–1.787 kg · Tốc độ tối đa 180–210 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 5 phiên bản

Murano fourth generation (từ 2025)

Nissan Murano fourth generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: Z53 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, usa.nissannews.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.900 mm · Khối lượng không tải 1.945–1.990 kg · Tốc độ tối đa 200 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2027SIDI & PFI2,0 LXăngTự động 9 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240–241 g/km
2025SIDI & PFI2,0 LXăngTự động 9 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2026Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngTự động 9 cấp9,7 L/100 km 5 chu kỳ229 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2015–20162,5 L140 kW (190 PS)Dầu diesel210 g/km892
20153,5 L188 kW (256 PS)Xăng248 g/km98

Pháp 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015MURANO 2.5 dCi–140 kW (190 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp8,0 L/100 km NEDC210 g/km
2015MURANO 3.5L V6–188 kW (256 PS)XăngVô cấp (CVT)10,6 L/100 km NEDC248 g/km

Các đợt triệu hồi Nissan Murano

29 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Nissan Murano từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Lỗi phần mềm có thể khiến camera lùi không hiển thị2025
  • Kẹp phanh trước có thể bị gãy2025
  • Kính hông sau có thể bung ra2024
  • Hệ thống hybrid có thể ngắt hoạt động và cắt công suất truyền động2015–2016
  • Khớp chuyển hướng hoặc vỏ cầu sau có thể bị biến dạng2020

Xem tất cả 29 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.