Toyota Corolla Cross

Toyota Corolla Cross
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 7 phiên bản của Toyota Corolla Cross (2022–2026) tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2022–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,8 L đến 2,0 L
Công suất
72 kW (98 PS) đến 112 kW (152 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Hybrid
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
5,0 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
5,6 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
5,6 L/100 km (5 chu kỳ)
Xe đăng ký mới tại EU
616

Toyota Corolla Cross là gì?

Corolla Cross là một mẫu SUV cỡ nhỏ thuộc dòng Corolla của Toyota. Mẫu xe này có thân xe cao hơn và khoang cabin rộng rãi, đồng thời mang lại tính thực dụng hằng ngày của một chiếc SUV. Toyota giới thiệu Corolla Cross như một mẫu xe mới trong dòng Corolla, vốn cũng bao gồm các mẫu sedan, wagon và hatchback.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên, được gọi là XG10, bắt đầu từ năm 2022. Toyota mô tả Corolla Cross là mẫu SUV đầu tiên trong dòng Corolla, kết hợp tên gọi của dòng xe với không gian và tính đa dụng của một chiếc SUV.

Các tùy chọn động cơ thay đổi theo thị trường. Dữ liệu đăng ký tại EU bao gồm các phiên bản động cơ xăng từ 1,8 L đến 2,0 L, với công suất từ 72 kW (98 PS) đến 112 kW (152 PS). Dải sản phẩm tại Mỹ bao gồm các phiên bản động cơ xăng và hybrid 2,0 L. Các phiên bản tại Canada sử dụng động cơ xăng 2,0 L.

Toyota Corolla Cross tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại EU là 5 L/100 km theo chu trình thử nghiệm WLTP. Tại Mỹ, mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất là 42 MPG, với con số được liệt kê là 5,6 L/100 km. Con số thấp nhất được liệt kê của Canada cũng là 5,6 L/100 km, được đo theo chu trình thử nghiệm 5 chu kỳ của NRCan. WLTP được sử dụng ở châu Âu, EPA ở Mỹ và chu trình 5 chu kỳ ở Canada; các quy trình khác nhau nên kết quả không thể quy đổi trực tiếp cho nhau.

Trong số liệu đăng ký chính thức tại EU năm 2025, Corolla Cross ghi nhận 616 lượt đăng ký. Phiên bản động cơ xăng 1,8 L với công suất 72 kW (98 PS) chiếm 515 lượt.

Xe được bán ở đâu?

Thế hệ đầu tiên được liệt kê tại Mỹ và Canada từ năm 2022, và trong số liệu đăng ký tại EU năm 2025. Các năm đời xe được liệt kê tại Mỹ và Canada kéo dài đến năm 2026. Các tùy chọn động cơ và nhiên liệu khác nhau giữa các thị trường.

Câu hỏi và trả lời

Corolla Cross thế hệ đầu tiên ra mắt khi nào?

Thế hệ đầu tiên, XG10, bắt đầu từ năm 2022.

Những động cơ nào được liệt kê cho Corolla Cross?

Dữ liệu đăng ký tại EU bao gồm các phiên bản động cơ xăng 1,8 L và 2,0 L. Mỹ liệt kê các phiên bản động cơ xăng và hybrid 2,0 L, trong khi Canada liệt kê động cơ xăng 2,0 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê của xe là bao nhiêu?

Con số thấp nhất được liệt kê tại EU là 5 L/100 km theo WLTP. Các con số EPA của Mỹ và NRCan của Canada đều là 5,6 L/100 km, sử dụng các quy trình thử nghiệm khác nhau.

Corolla Cross first generation (từ 2022)

Toyota Corolla Cross first generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: XG10 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.460 mm · Khối lượng không tải 1.405–1.480 kg · Tốc độ tối đa 170–180 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20251,8 L72 kW (98 PS)Xăng5,0 L/100 km WLTP114 g/km515
20252,0 L112 kW (152 PS)Xăng5,1 L/100 km WLTP114 g/km73
20252,0 L98 kW (133 PS)Xăng5,0 L/100 km WLTP114 g/km28

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2026SIDI & PFI2,0 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước32 MPG (7,4 L/100 km) EPA171 g/km
2022–2026SIDI & PFI2,0 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian30 MPG (7,8 L/100 km) EPA182–183 g/km
2023–2026SIDI & PFI; Hybrid2,0 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian42 MPG (5,6 L/100 km) EPA130–131 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2026Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngVô cấp (CVT)5,6–7,8 L/100 km 5 chu kỳ130–183 g/km

Các đợt triệu hồi Toyota Corolla Cross

9 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Toyota Corolla Cross từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Âm thanh cảnh báo khi lùi có thể quá nhỏ2023–2025
  • Bu lông biến tần lỏng có thể gây mất công suất hoặc cháy2026
  • Màn hình cụm đồng hồ có thể không hoạt động khi khởi động2022–2024
  • Mối nối cột tay lái có thể làm vô hiệu hóa túi khí người lái2023
  • Hệ thống hỗ trợ phanh có thể bị mất khi vào cua2023–2024

Xem tất cả 9 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.