Toyota C-HR

Toyota C-HR
Ảnh: © M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Dữ liệu chính thức liệt kê 132 phiên bản của Toyota C-HR (2016–2027) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2016–2027
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,2 L đến 2,0 L
Công suất
66 kW (90 PS) đến 223 kW (303 PS)
Nhiên liệu
Hybrid, Plug-in hybrid, Xăng, LPG, Điện
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
3,8 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
4,3 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
4,8 L/100 km (WLTP)
Plug-in hybrid, trọng số (Liên minh Châu Âu)
0,7 L/100 km (WLTP)
Plug-in hybrid, trọng số (Vương quốc Anh)
4,9 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
1.479.605

Toyota C-HR là xe gì?

C-HR là mẫu crossover cỡ nhỏ với thân xe 5 cửa. Mẫu xe này mang kiểu dáng crossover vào dòng xe du lịch của Toyota, với những mảng bề mặt góc cạnh tạo nên diện mạo ngoại thất đặc trưng.

Các thế hệ C-HR

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2016 đến 2023, mang mã AX10 và AX50. Xe có phiên bản hybrid tại một số thị trường, bên cạnh động cơ xăng tăng áp. Thế hệ thứ 2, mang mã AX20, ra mắt năm 2023 và bổ sung các phiên bản plug-in hybrid vào dòng xe tại châu Âu bên cạnh các phiên bản hybrid.

Động cơ, công suất và mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức

Các phiên bản động cơ tại EU có dung tích từ 1,2 L đến 2,0 L, công suất từ 37 kW (50 PS) đến 128 kW (174 PS). Các loại nhiên liệu tại châu Âu gồm hybrid, plug-in hybrid và xăng. Mức tiêu thụ thấp nhất tại EU là 4,3 L/100 km theo WLTP; mức tiêu thụ có trọng số của phiên bản plug-in hybrid là 0,7 L/100 km, giả định một phần quãng đường được chạy bằng điện. Tại UK, mức thấp nhất là 3,8 L/100 km theo NEDC, còn phiên bản plug-in hybrid đạt 4,9 L/100 km theo WLTP. Mức thấp nhất theo EPA tại Mỹ là 8,1 L/100 km, còn mức thấp nhất theo phép thử 5 chu trình của Canada là 8,2 L/100 km. WLTP, NEDC, EPA và phép thử 5 chu trình của Canada áp dụng các quy trình khác nhau, vì vậy số liệu giữa các thị trường không thể so sánh trực tiếp.

C-HR được bán ở những thị trường nào?

C-HR xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU từ 2016 đến 2025 và tại UK từ 2017 đến 2026. Số liệu của Pháp bao gồm năm 2026, trong khi số liệu EPA của Mỹ bắt đầu từ 2018 và kéo dài đến 2027; số liệu của Canada kéo dài từ 2018 đến 2026. Tổng số xe đăng ký tại EU trong giai đoạn đó là 1.479.605.

Câu hỏi và trả lời

Toyota C-HR có bao nhiêu thế hệ được liệt kê?

Có 2 thế hệ: thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2016 đến 2023, còn thế hệ thứ 2 mang mã AX20 ra mắt năm 2023.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê của C-HR là bao nhiêu?

Mức thấp nhất là 0,7 L/100 km đối với phiên bản plug-in hybrid tại EU theo WLTP; đây là kết quả quy đổi với giả định một phần quãng đường được chạy bằng điện. Mức thấp nhất tại EU ngoài kết quả của phiên bản plug-in hybrid là 4,3 L/100 km theo WLTP.

Các phiên bản C-HR tại EU có dung tích động cơ bao nhiêu?

Các phiên bản động cơ tại EU có dung tích từ 1,2 L đến 2,0 L, công suất từ 37 kW (50 PS) đến 128 kW (174 PS).

C-HR có số liệu tại những thị trường nào?

Số liệu bao gồm EU, UK, Pháp, Mỹ và Canada; khoảng thời gian được ghi nhận khác nhau tùy thị trường.

C-HR first generation (2016–2023)

Toyota C-HR first generation
Ảnh: EurovisionNim / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: AX10, AX50 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.360–4.400 mm · Khối lượng không tải 1.355–1.460 kg · Tốc độ tối đa 170–185 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 4–5 năm: 93,7% (Trung bình tại Anh 91,0%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 71 phiên bản

C-HR second generation (từ 2023)

Toyota C-HR second generation
Ảnh: © M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Mã mẫu xe: AX20 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.360–4.530 mm · Khối lượng không tải 1.405–1.860 kg · Tốc độ tối đa 160–180 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 57 phiên bản

C-HR battery electric (C-HR+) (từ 2026)

Toyota C-HR second generation
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ second generation.Ảnh: © M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, guideautoweb.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.520 mm · Khối lượng không tải 1.810–1.985 kg · Tốc độ tối đa 140–160 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2026–2027Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động bốn bánh toàn thời gian112–117 MPGe EPA0 g/km439–462 km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2026Sport utility vehicle: SmallĐộng cơ điện167 kW (227 PS)ĐiệnTự động16,2 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km496 km
2026Sport utility vehicle: SmallĐộng cơ điện255 kW (347 PS)ĐiệnTự động18,1–18,7 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km438–452 km

Các đợt triệu hồi Toyota C-HR

22 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Toyota C-HR từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Tình trạng sạc quá mức pin có thể làm ngừng hệ thống truyền động2026
  • Hình ảnh camera lùi có thể bị đóng băng hoặc không hiển thị2023–2025
  • Màn hình cụm đồng hồ có thể không hoạt động khi khởi động2023–2024
  • Bơm nhiên liệu áp suất cao có thể không đúng loại2018–2022
  • Hệ thống đỗ xe từ xa có thể nhả phanh và chuyển khỏi số P2023

Xem tất cả 22 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.