Toyota Venza First generation

Toyota Venza First generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Toyota Venza First generation (2009–2016): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 12 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: GV10 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.800 mm TC4.800 mm
Chiều rộng1.910 mm TC1.905 mm
Chiều cao1.610 mm TC1.610 mm
Chiều dài cơ sở2.780 mm TC2.775 mm
Vệt bánh trước1.630 mm TC–
Vệt bánh sau1.630 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.705–1.835 kg TC1.835 kg
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–180 km/h
0–100 km/h–9,9–10,5 giây
Mô-men xoắn–247 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2011–2012: ★★★★☆ · 2013–2015: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

453 khiếu nại cho các đời xe từ 2009–2015. 66 vụ tai nạn · 9 vụ cháy · 56 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 61
  • Hệ thống điện 58
  • Túi khí 55
  • Phanh 49
  • Ghế 37
  • Tầm nhìn và cần gạt nước 35

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 12 phiên bản của Toyota Venza First generation

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2009–20152,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước23–24 MPG (9,8–10,2 L/100 km) EPA230–244 g/km
2009–20152,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–251 g/km
2011–20153,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA257–263 g/km
2010–20153,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263–264 g/km
2009–2010CLKUP3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
2009CLKUP3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2016Sport utility vehicle: Small2,7 LXăngTự động 6 cấp10,0–10,5 L/100 km 5 chu kỳ230–244 g/km
2015–2016Sport utility vehicle: Small3,5 LXăngTự động 6 cấp10,9–11,3 L/100 km 5 chu kỳ251–263 g/km
2010–2014Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Small2,7 LXăngTự động 6 cấp10,2 L/100 km 5 chu kỳ235 g/km
2012–2014Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Small3,5 LXăngTự động 6 cấp11,0–11,3 L/100 km 5 chu kỳ253–260 g/km
2010–2012Sport utility vehicle2,7 LXăngTự động 6 cấp9,9 L/100 km 5 chu kỳ228 g/km
2009–2011Sport utility vehicle3,5 LXăngTự động 6 cấp10,9–11,4 L/100 km 5 chu kỳ251–262 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.