Toyota Tacoma

Toyota Tacoma
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 84 phiên bản của Toyota Tacoma (1995–2026) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1995–2026
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,4 L đến 4,0 L
Nhiên liệu
Xăng, Hybrid
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,8 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
10,0 L/100 km (5 chu kỳ)

Toyota Tacoma là xe gì?

Tacoma là dòng bán tải cỡ trung của Toyota dành cho thị trường Bắc Mỹ, sở hữu thùng hàng hở và khoang cabin phù hợp cho nhu cầu sử dụng hàng ngày. Dòng xe này trở thành tên gọi xe bán tải chuyên biệt của Toyota cho thị trường Mỹ và Canada vào giữa những năm 1990, và tiếp tục là một phần trong dải sản phẩm tại Bắc Mỹ của nhà sản xuất này.

Tacoma đã trải qua bốn thế hệ. Thế hệ mới nhất bắt đầu vào năm 2024 với một cuộc đại tu toàn diện, bao gồm khung gầm, thân xe và các tùy chọn hệ truyền động mới.

Các thế hệ Tacoma

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ năm 1995 đến năm 2004. Thế hệ thứ hai nối tiếp từ năm 2005 đến năm 2015, sau đó là thế hệ thứ ba từ năm 2016 đến năm 2023. Thế hệ thứ tư bắt đầu từ năm 2024. Trải qua các thế hệ này, Tacoma vẫn duy trì vị thế là một mẫu bán tải cỡ trung tập trung vào thị trường Bắc Mỹ.

Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu

Danh sách EPA tại Mỹ bao gồm các phiên bản Tacoma động cơ xăng và hybrid, với dung tích động cơ từ 2,4 đến 4,0 lít. Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê là 9,8 L/100 km, hoặc 24 MPG kết hợp theo tiêu chuẩn của EPA. Danh sách NRCan tại Canada bao gồm các động cơ xăng trong cùng dải dung tích từ 2,4 đến 4,0 lít, với mức thấp nhất là 10 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu trình. Quy trình thử nghiệm có sự khác biệt: EPA xếp hạng các dòng xe tại Mỹ, trong khi NRCan sử dụng bài kiểm tra 5 chu trình của Canada.

Tacoma được bán ở đâu?

Danh sách của EPA Hoa Kỳ kéo dài từ năm 1995 đến năm 2026 và bao gồm 133 phiên bản. Danh sách của NRCan Canada kéo dài từ năm 1996 đến năm 2026 và bao gồm 119 phiên bản.

Câu hỏi và trả lời

Tacoma có được bán ở châu Âu không?

Tacoma là một mẫu xe dành riêng cho thị trường Bắc Mỹ.

Những dung tích động cơ nào được liệt kê cho Tacoma?

Danh sách tại Mỹ và Canada có các mức dung tích từ 2,4 đến 4,0 lít.

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê của Tacoma là bao nhiêu?

Con số thấp nhất theo EPA Hoa Kỳ là 9,8 L/100 km; mức thấp nhất theo bài kiểm tra 5 chu trình của NRCan tại Canada là 10 L/100 km.

Tacoma First generation (1995–2004)

Toyota Tacoma First generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: N140, N150, N160, N170, N190 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Khối lượng không tải 1.431–1.759 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 33 phiên bản

Tacoma Second generation (2005–2015)

Toyota Tacoma Second generation
Ảnh: U.S. National Highway Traffic Safety Administration / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: N220, N240, N250, N260, N270 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.290–5.620 mm · Khối lượng không tải 1.614–1.914 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 24 phiên bản

Tacoma Third generation (2016–2023)

Toyota Tacoma Third generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: N300 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.390–5.720 mm · Khối lượng không tải 1.775–2.032 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 11 phiên bản

Tacoma Fourth generation (từ 2024)

Toyota Tacoma Fourth generation
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: N400 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.410–5.745 mm · Khối lượng không tải 1.880–2.454 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Hoa Kỳ 13 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2024–2026SIDI & PFI; with Stop-Start · SIDI & PFI; 2-mode(Power/Normal) TM, w/SS2,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA244 g/km
2024–2026SIDI & PFI2,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA245 g/km
2024–2026SIDI & PFI2,4 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA281 g/km
2024–20263-mode Trans (Spt/Normal/Eco) · 3-mode(Sport/Normal/Eco) · SIDI & PFI; 3-mode (Sport/Normal/Eco) TM2,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA269 g/km
2024–20263-mode Trans (Spt/Normal/Eco) · 3-mode(Sport/Normal/Eco), with Stop-Start · SIDI & PFI; 3-mode (Sport/Normal/Eco) w/SS2,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA261 g/km
2024–2026SIDI & PFI · SIDI & PFI; 2-mode (Power/Normal) TM2,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2025–2026SIDI & PFI; Hybrid; Part-time 4WD · SIDI & PFI; Hybrid2,4 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
2026SIDI & PFI; 3-mode(Sport/Normal/Eco), w/SS2,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA250 g/km
2025–2026SIDI & PFI; Hybrid2,4 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh23 MPG (10,2 L/100 km) EPA236 g/km
20253-mode(Sport/Normal/Eco); with Stop-Start2,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
20243-mode Trans (Spt/Normal/Eco)2,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA252 g/km
2024SIDI & PFI; Hybrid; with Full-time 4WD2,4 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh24 MPG (9,8 L/100 km) EPA235 g/km
2024SIDI & PFI; Hybrid2,4 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian23 MPG (10,2 L/100 km) EPA241 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2024–2026Pickup truck: Small2,4 LXăngTự động 8 cấp11,2–11,4 L/100 km 5 chu kỳ264–269 g/km
2024–2026Pickup truck: Small2,4 LXăngSố sàn 6 cấp11,9 L/100 km 5 chu kỳ279 g/km
2024–2026Pickup truck: Standard2,4 LXăngTự động 8 cấp10,0–10,3 L/100 km 5 chu kỳ235–241 g/km

Các đợt triệu hồi Toyota Tacoma

57 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Toyota Tacoma từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Nhãn tải trọng có thể hiển thị trọng lượng không chính xác2024
  • Bình chứa dầu giảm xóc có thể bung ra2024–2025
  • Nhãn tải trọng có thể ghi sai trọng lượng2024–2025
  • Khớp trục láp trước có thể bị biến dạng và gãy2025
  • Bảng đồng hồ tap-lô có thể không hiển thị các thông tin quan trọng2024–2025

Xem tất cả 57 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.