Toyota Tacoma Third generation

Toyota Tacoma Third generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Toyota Tacoma Third generation (2016–2023): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 11 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: N300 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.390–5.720 mm TC5.392–5.728 mm
Chiều rộng1.890–1.900 mm TC–
Chiều cao1.790 mm TC1.793 mm
Chiều dài cơ sở3.240–3.570 mm TC3.236–3.571 mm
Vệt bánh trước1.600 mm TC–
Vệt bánh sau1.610 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.775–2.032 kg TC–

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2016–2023: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.268 khiếu nại cho các đời xe từ 2016–2023. 64 vụ tai nạn · 12 vụ cháy · 55 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Hộp số và hệ truyền động 313
  • Hệ thống nhiên liệu 208
  • Phanh 181
  • Động cơ 177
  • Hệ thống điện 118
  • Thân xe và kết cấu 83

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 11 phiên bản của Toyota Tacoma Third generation

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2016–20232,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA274–275 g/km
2016–20232,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA262–265 g/km
2016–2023SIDI & PFI3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA268 g/km
2016–2023SIDI & PFI; with Off Road Package · SIDI & PFI3,5 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA300 g/km
2016–2023SIDI & PFI3,5 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA292–307 g/km
2016–2023SIDI & PFI3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276–281 g/km
2016–20172,7 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA278–279 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2016–2023Pickup truck: Small3,5 LXăngSố sàn 6 cấp12,5–12,9 L/100 km 5 chu kỳ292–301 g/km
2016–2023Pickup truck: Small3,5 LXăngTự động 6 cấp11,4–12,1 L/100 km 5 chu kỳ267–283 g/km
2016–2020Pickup truck: Small2,7 LXăngTự động 6 cấp11,1–11,7 L/100 km 5 chu kỳ261–274 g/km
2016–2017Pickup truck: Small2,7 LXăngSố sàn 5 cấp11,9 L/100 km 5 chu kỳ279 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.