Toyota Tacoma Fourth generation

Toyota Tacoma Fourth generation
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Toyota Tacoma Fourth generation (từ 2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 16 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: N400 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.410–5.745 mm
Chiều rộng1.953–2.029 mm
Chiều cao1.877–1.895 mm
Chiều dài cơ sở3.350–3.686 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.880–2.454 kg

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2025–2026: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

261 khiếu nại cho các đời xe từ 2024–2026. 10 vụ tai nạn · 3 vụ cháy · 39 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Hộp số và hệ truyền động 77
  • Thân xe và kết cấu 46
  • Phanh 37
  • Hệ thống điện 20

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 16 phiên bản của Toyota Tacoma Fourth generation

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Hoa Kỳ 13 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2024–2026SIDI & PFI; with Stop-Start · SIDI & PFI; 2-mode(Power/Normal) TM, w/SS2,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA244 g/km
2024–2026SIDI & PFI2,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA245 g/km
2024–2026SIDI & PFI2,4 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA281 g/km
2024–20263-mode Trans (Spt/Normal/Eco) · 3-mode(Sport/Normal/Eco) · SIDI & PFI; 3-mode (Sport/Normal/Eco) TM2,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA269 g/km
2024–20263-mode Trans (Spt/Normal/Eco) · 3-mode(Sport/Normal/Eco), with Stop-Start · SIDI & PFI; 3-mode (Sport/Normal/Eco) w/SS2,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA261 g/km
2024–2026SIDI & PFI · SIDI & PFI; 2-mode (Power/Normal) TM2,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2025–2026SIDI & PFI; Hybrid; Part-time 4WD · SIDI & PFI; Hybrid2,4 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
2026SIDI & PFI; 3-mode(Sport/Normal/Eco), w/SS2,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA250 g/km
2025–2026SIDI & PFI; Hybrid2,4 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh23 MPG (10,2 L/100 km) EPA236 g/km
20253-mode(Sport/Normal/Eco); with Stop-Start2,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
20243-mode Trans (Spt/Normal/Eco)2,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA252 g/km
2024SIDI & PFI; Hybrid; with Full-time 4WD2,4 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh24 MPG (9,8 L/100 km) EPA235 g/km
2024SIDI & PFI; Hybrid2,4 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian23 MPG (10,2 L/100 km) EPA241 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2024–2026Pickup truck: Small2,4 LXăngTự động 8 cấp11,2–11,4 L/100 km 5 chu kỳ264–269 g/km
2024–2026Pickup truck: Small2,4 LXăngSố sàn 6 cấp11,9 L/100 km 5 chu kỳ279 g/km
2024–2026Pickup truck: Standard2,4 LXăngTự động 8 cấp10,0–10,3 L/100 km 5 chu kỳ235–241 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.