Toyota Tacoma Second generation

Toyota Tacoma Second generation
Ảnh: U.S. National Highway Traffic Safety Administration / Wikimedia Commons · Public domain

Toyota Tacoma Second generation (2005–2015): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 24 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: N220, N240, N250, N260, N270 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.290–5.620 mm TC4.836–5.621 mm
Chiều rộng1.840–1.900 mm TC1.834–1.897 mm
Chiều cao1.670–1.780 mm TC1.656–1.834 mm
Chiều dài cơ sở3.240–3.570 mm TC2.779–3.579 mm
Vệt bánh trước1.550–1.600 mm TC–
Vệt bánh sau1.550–1.610 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.614–1.914 kg TC1.610–1.914 kg

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2011–2015: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

4.087 khiếu nại cho các đời xe từ 2005–2015. 321 vụ tai nạn · 66 vụ cháy · 156 trường hợp bị thương · 8 trường hợp tử vong

  • Hệ thống treo 786
  • Thân xe và kết cấu 751
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 511
  • Hệ thống lái 298
  • Hộp số và hệ truyền động 258
  • Túi khí 231

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 24 phiên bản của Toyota Tacoma Second generation

Hiển thị tất cả 24 phiên bản

Hoa Kỳ 13 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–20152,7 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau20–23 MPG (10,2–11,8 L/100 km) EPA242–276 g/km
2012–20152,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA253–263 g/km
2010–20152,7 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA283–291 g/km
2011–20152,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA281–291 g/km
2005–20154,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau16–18 MPG (13,1–14,7 L/100 km) EPA304–345 g/km
2010–20154,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307–309 g/km
2012–20154,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291–295 g/km
2010–20154,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian15–17 MPG (13,8–15,7 L/100 km) EPA321–368 g/km
2005–2011CLKUP2,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2005–2011CLKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2005–20092,7 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
2005–2009CLKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km
2005–20094,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km

Canada 11 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2009–2015Pickup truck: Small2,7 LXăngTự động 4 cấp10,9–12,3 L/100 km 5 chu kỳ251–283 g/km
2009–2015Pickup truck: Small2,7 LXăngSố sàn 5 cấp10,2–12,3 L/100 km 5 chu kỳ235–283 g/km
2009–2015Pickup truck: Small4,0 LXăngSố sàn 6 cấp13,1–15,2 L/100 km 5 chu kỳ301–350 g/km
2008–2015Pickup truck: Small4,0 LXăngTự động 5 cấp13,1–13,7 L/100 km 5 chu kỳ301–315 g/km
2007–2009Pickup truck: Standard · Pickup truck: Small4,0 LXăngSố sàn 6 cấp13,7–14,6 L/100 km 5 chu kỳ315–336 g/km
2007–2008Pickup truck: Standard · Pickup truck: Small2,7 LXăngTự động 4 cấp11,2 L/100 km 5 chu kỳ258 g/km
2007–2008Pickup truck: Standard · Pickup truck: Small2,7 LXăngSố sàn 5 cấp10,4 L/100 km 5 chu kỳ239 g/km
2005–2007Pickup truck: Standard4,0 LXăngTự động 5 cấp13,0–13,7 L/100 km 5 chu kỳ299–315 g/km
2005–2006Pickup truck: Standard2,7 LXăngTự động 4 cấp11,4 L/100 km 5 chu kỳ262 g/km
2005–2006Pickup truck: Standard2,7 LXăngSố sàn 5 cấp11,4 L/100 km 5 chu kỳ262 g/km
2005–2006Pickup truck: Standard4,0 LXăngSố sàn 6 cấp14,4–14,9 L/100 km 5 chu kỳ331–343 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.