Honda Ridgeline

Honda Ridgeline
Ảnh: Paul Albrechtcrop: McChizzle / Wikimedia Commons · CC BY 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 9 phiên bản của Honda Ridgeline (2006–2026) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2006–2026
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,5 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,7 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
11,3 L/100 km (5 chu kỳ)

Honda Ridgeline là xe gì?

Honda Ridgeline là mẫu bán tải cỡ trung có cabin kép và thùng hàng hở. Kết cấu thân xe liền khối là một đặc điểm riêng trong thiết kế. Các chi tiết thực dụng gồm hộc chứa đồ có khóa dưới sàn thùng và cửa hậu có thể mở xuống hoặc mở xoay sang bên.

Ridgeline là mẫu xe bán tải của Honda dành cho Hoa Kỳ và Canada. Khoang hành khách và thùng chở hàng linh hoạt phù hợp với những người cần không gian cho cả hành khách lẫn hàng hóa.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên, mã YK1, được sản xuất từ năm 2006 đến năm 2014. Thế hệ thứ hai, mã YK2, bắt đầu năm 2017. Xe vẫn giữ kết cấu thân liền khối, hộc chứa đồ dưới sàn thùng và cửa hậu mở hai chiều, đồng thời được thiết kế lại toàn diện.

Động cơ được liệt kê là động cơ xăng 3,5 L. Số liệu chính thức liệt kê các phiên bản chạy xăng ở cả hai thị trường.

Honda Ridgeline tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Số liệu EPA của Mỹ cho biết Ridgeline có mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 22 MPG và mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 10,7 L/100 km. Số liệu NRCan của Canada ghi mức tiêu thụ thấp nhất là 11,3 L/100 km theo thử nghiệm 5 chu kỳ. Hai quy trình khác nhau: EPA sử dụng quy trình thử nghiệm riêng tại Mỹ, còn Canada sử dụng quy trình 5 chu kỳ.

Số liệu tại Mỹ và Canada bao gồm giai đoạn 2006–2026. Chúng liệt kê 12 phiên bản tại Mỹ và 9 phiên bản tại Canada.

Honda Ridgeline được bán ở đâu?

Số liệu chính thức liệt kê Ridgeline tại Hoa Kỳ và Canada. Thế hệ đầu tiên sản xuất từ năm 2006 đến 2014, tiếp nối bởi thế hệ thứ hai bắt đầu từ năm 2017. Kiểu dáng bán tải kết hợp cabin chở khách với thùng hàng mở.

Câu hỏi và trả lời

Honda Ridgeline là loại phương tiện gì?

Đây là mẫu bán tải cỡ trung có cabin kép, thùng hàng hở và kết cấu thân xe liền khối.

Ridgeline sử dụng động cơ nào?

Động cơ được liệt kê là động cơ xăng 3,5 L.

Mức tiết kiệm nhiên liệu EPA tốt nhất của xe là bao nhiêu?

Mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất được liệt kê là 22 MPG. Mức thấp nhất được liệt kê của Canada là 11,3 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu trình.

Những thế hệ Ridgeline nào được đề cập?

Thế hệ đầu tiên sản xuất từ năm 2006 đến 2014, và thế hệ thứ hai bắt đầu từ năm 2017.

Ridgeline first generation (2006–2014)

Honda Ridgeline first generation
Ảnh: Julio Herrera / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: YK1 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.250 mm · Khối lượng không tải 2.043–2.051 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 3 phiên bản

Ridgeline second generation (từ 2017)

Honda Ridgeline second generation
Ảnh: Paul Albrechtcrop: McChizzle / Wikimedia Commons · CC BY 4.0

Mã mẫu xe: YK2 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.330 mm · Khối lượng không tải 2.015 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2026SIDI3,5 LXăngTự động 9 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA267–277 g/km
2020SIDI3,5 LXăngTự động 9 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA253 g/km
2017–2019SIDI3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA255 g/km
2017–2019SIDI3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2026Pickup truck: Standard3,5 LXăngTự động 9 cấp11,4–11,6 L/100 km 5 chu kỳ269–273 g/km
2017–2019Pickup truck: Standard3,5 LXăngTự động 6 cấp11,3 L/100 km 5 chu kỳ263–264 g/km

Các đợt triệu hồi Honda Ridgeline

39 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Honda Ridgeline từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Khung phụ phía sau có thể bị ăn mòn tại các điểm treo2017–2023
  • Cảm biến trọng lượng ghế hành khách phía trước có thể bị đoản mạch2017–2025
  • Dây điện camera sau có thể đứt2020–2025
  • Khớp hộp số lái có thể lỏng hoặc bung ra2023
  • Cảm biến trọng lượng ghế hành khách có thể chập điện2020–2021

Xem tất cả 39 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.