Toyota Pickup là xe gì?
Tại Hoa Kỳ, Toyota bán mẫu xe bán tải cỡ nhỏ này với tên Toyota Truck. Xe kết hợp cabin chở khách với thùng hàng riêng; kho lưu trữ xe lịch sử của Toyota xếp các mẫu này vào nhóm lịch sử Hi-Lux/Truck.
Danh sách tại Hoa Kỳ bao gồm thế hệ thứ 5, từ năm 1984 đến 1988, và thế hệ thứ 6, từ năm 1989 đến 1995.
Các thế hệ và động cơ
Thế hệ thứ 5 gắn với các mã N80, N90, N100, N110, N120 và N130. Tiếp theo là thế hệ thứ 6 với các mã N140, N150, N160 và N170. Các phiên bản tại Hoa Kỳ có cả động cơ xăng và diesel.
Dung tích động cơ tại Hoa Kỳ nằm trong khoảng từ 2,4 đến 3,0 lít. Danh sách tại Canada có cùng dải dung tích động cơ, với các phiên bản máy xăng.
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố tại Hoa Kỳ là 7,8 L/100 km theo quy trình EPA; mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất là 30 MPG. Mức thấp nhất được công bố tại Canada là 10,8 L/100 km theo quy trình 5 chu kỳ của NRCan. Xếp hạng EPA và xếp hạng 5 chu kỳ của Canada sử dụng các bài thử khác nhau, vì vậy không thể so sánh trực tiếp các số liệu này.
Danh sách tại Hoa Kỳ bao gồm các phiên bản máy xăng và diesel từ năm 1984 đến 1995. Danh sách tại Canada bao gồm các phiên bản máy xăng năm 1995.
Toyota Pickup được bán ở đâu?
Toyota Pickup có mặt trong số liệu tại Hoa Kỳ từ năm 1984 đến 1995 và tại Canada năm 1995. Danh sách tại Hoa Kỳ có 89 phiên bản, còn danh sách tại Canada có 7 phiên bản.
Câu hỏi và trả lời
Toyota Pickup được đề cập ở những thế hệ nào?
Thế hệ thứ 5 được sản xuất từ năm 1984 đến 1988, tiếp theo là thế hệ thứ 6 từ năm 1989 đến 1995.
Toyota Pickup sử dụng những loại động cơ nào?
Dung tích động cơ nằm trong khoảng từ 2,4 đến 3,0 lít. Các phiên bản tại Hoa Kỳ có động cơ xăng và diesel; danh sách tại Canada gồm các phiên bản máy xăng.
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp EPA tốt nhất là bao nhiêu?
Mức xếp hạng EPA kết hợp tốt nhất là 30 MPG; mức tiêu thụ thấp nhất được công bố tại Hoa Kỳ là 7,8 L/100 km.






