Toyota Toyota Pickup

Toyota Toyota Pickup
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 54 phiên bản của Toyota Toyota Pickup (1984–1995) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1995
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,4 L đến 3,0 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
7,8 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
10,8 L/100 km (5 chu kỳ)

Toyota Pickup là xe gì?

Tại Hoa Kỳ, Toyota bán mẫu xe bán tải cỡ nhỏ này với tên Toyota Truck. Xe kết hợp cabin chở khách với thùng hàng riêng; kho lưu trữ xe lịch sử của Toyota xếp các mẫu này vào nhóm lịch sử Hi-Lux/Truck.

Danh sách tại Hoa Kỳ bao gồm thế hệ thứ 5, từ năm 1984 đến 1988, và thế hệ thứ 6, từ năm 1989 đến 1995.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ thứ 5 gắn với các mã N80, N90, N100, N110, N120 và N130. Tiếp theo là thế hệ thứ 6 với các mã N140, N150, N160 và N170. Các phiên bản tại Hoa Kỳ có cả động cơ xăng và diesel.

Dung tích động cơ tại Hoa Kỳ nằm trong khoảng từ 2,4 đến 3,0 lít. Danh sách tại Canada có cùng dải dung tích động cơ, với các phiên bản máy xăng.

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố tại Hoa Kỳ là 7,8 L/100 km theo quy trình EPA; mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất là 30 MPG. Mức thấp nhất được công bố tại Canada là 10,8 L/100 km theo quy trình 5 chu kỳ của NRCan. Xếp hạng EPA và xếp hạng 5 chu kỳ của Canada sử dụng các bài thử khác nhau, vì vậy không thể so sánh trực tiếp các số liệu này.

Danh sách tại Hoa Kỳ bao gồm các phiên bản máy xăng và diesel từ năm 1984 đến 1995. Danh sách tại Canada bao gồm các phiên bản máy xăng năm 1995.

Toyota Pickup được bán ở đâu?

Toyota Pickup có mặt trong số liệu tại Hoa Kỳ từ năm 1984 đến 1995 và tại Canada năm 1995. Danh sách tại Hoa Kỳ có 89 phiên bản, còn danh sách tại Canada có 7 phiên bản.

Câu hỏi và trả lời

Toyota Pickup được đề cập ở những thế hệ nào?

Thế hệ thứ 5 được sản xuất từ năm 1984 đến 1988, tiếp theo là thế hệ thứ 6 từ năm 1989 đến 1995.

Toyota Pickup sử dụng những loại động cơ nào?

Dung tích động cơ nằm trong khoảng từ 2,4 đến 3,0 lít. Các phiên bản tại Hoa Kỳ có động cơ xăng và diesel; danh sách tại Canada gồm các phiên bản máy xăng.

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp EPA tốt nhất là bao nhiêu?

Mức xếp hạng EPA kết hợp tốt nhất là 30 MPG; mức tiêu thụ thấp nhất được công bố tại Hoa Kỳ là 7,8 L/100 km.

Toyota Pickup Fifth generation (1984–1988)

Toyota Toyota Pickup Fifth generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: N80, N90, N100, N110, N120, N130 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: pressroom.toyota.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.905 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 41 phiên bản

Toyota Pickup Sixth generation (1989–1995)

Toyota Toyota Pickup Fifth generation
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ Fifth generation.Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: N140, N150, N160, N170 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: pressroom.toyota.com, en.wikipedia.org

Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 13 phiên bản

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1989–1995(FFS)2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km
1989–1995(FFS)2,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA251–263 g/km
1989–1995(FFS), 2MODE 2LKUP2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1989–1995(FFS)2,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1989–1995(FFS), 2MODE 2LKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau10–19 MPG (12,4–23,5 L/100 km) EPA291–552 g/km
1989–1995(FFS)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA345–368 g/km
1989–1995(FFS)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau11–19 MPG (12,4–21,4 L/100 km) EPA291–502 g/km
1990–1995(FFS), 2MODE 2LKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian13–15 MPG (15,7–18,1 L/100 km) EPA368–425 g/km
1989–1990(FFS)2,4 LXăngSố sàn 4 cấpDẫn động cầu sau21–23 MPG (10,2–11,2 L/100 km) EPA240–263 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995Pickup truck: Standard2,4 LXăngTự động 4 cấp12,0 L/100 km 5 chu kỳ276 g/km
1995Pickup truck: Standard2,4 LXăngSố sàn 5 cấp10,8–13,1 L/100 km 5 chu kỳ248–301 g/km
1995Pickup truck: Standard3,0 LXăngTự động 4 cấp13,3–17,7 L/100 km 5 chu kỳ306–407 g/km
1995Pickup truck: Standard3,0 LXăngSố sàn 5 cấp13,2–15,8 L/100 km 5 chu kỳ304–363 g/km

Các đợt triệu hồi Toyota Toyota Pickup

2 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Toyota Toyota Pickup từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Dây đai an toàn có thể không cài khớp đúng cách1993
  • Ống nhiên liệu có thể bị nứt do nhiệt và rò rỉ1988

Xem tất cả 2 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.