Toyota Tundra

Toyota Tundra
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 43 phiên bản của Toyota Tundra (2000–2026) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2000–2026
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,4 L đến 5,7 L
Nhiên liệu
Hybrid, Xăng, Nhiên liệu linh hoạt (E85)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,7 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
11,7 L/100 km (5 chu kỳ)

Toyota Tundra là xe gì?

Tundra là dòng bán tải cỡ lớn của Toyota, có thùng chở hàng phía sau và nhiều tùy chọn hệ truyền động đã thay đổi qua các năm. Mẫu xe này là một phần trong dòng xe bán tải Bắc Mỹ của Toyota kể từ năm 2000, bên cạnh Tacoma cỡ nhỏ hơn.

Các thế hệ Tundra

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ năm 2000 đến năm 2006, tiếp theo là thế hệ thứ hai lớn hơn từ năm 2007 đến năm 2021. Thế hệ thứ ba ra mắt vào năm 2022 với một cách tiếp cận hoàn toàn mới về sức mạnh: Toyota đã thay thế các tùy chọn động cơ V8 trước đây bằng động cơ V6 tăng áp kép, bao gồm hệ thống hybrid i-FORCE MAX, kết hợp mô-tơ điện với động cơ tăng áp.

Động cơ và công suất

Tại Hoa Kỳ và Canada, dung tích động cơ dao động từ 3,4 L đến 5,7 L. Tundra được cung cấp các phiên bản động cơ xăng, trong khi các phiên bản tại Mỹ còn có thêm tùy chọn hybrid và flex-fuel E85. Các sự lựa chọn này thay đổi theo năm và thị trường.

Toyota Tundra tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu thụ kết hợp thấp nhất được liệt kê tại Hoa Kỳ là 10,7 L/100 km, và kết quả tốt nhất theo tiêu chuẩn EPA là 22 MPG kết hợp. Con số thấp nhất được liệt kê của Canada là 11,7 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu trình. Các kết quả này sử dụng các quy trình khác nhau nên không thể so sánh trực tiếp với nhau; mức tiêu thụ nhiên liệu cũng thay đổi tùy theo động cơ và phiên bản.

Toyota Tundra được bán ở đâu?

Tundra được niêm yết tại Hoa Kỳ và Canada từ năm 2000 đến năm 2026. Thiết kế bán tải cỡ lớn và dải động cơ phản ánh vị trí của mẫu xe trong dòng bán tải Bắc Mỹ của Toyota.

Câu hỏi và trả lời

Toyota Tundra lần đầu tiên được mở bán vào khi nào?

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ năm 2000 đến năm 2006 tại Hoa Kỳ và Canada.

Tundra sử dụng những loại động cơ nào?

Dung tích động cơ dao động từ 3,4 L đến 5,7 L. Các phiên bản tại Mỹ bao gồm tùy chọn xăng, hybrid và flex-fuel E85; các phiên bản tại Canada được liệt kê chạy bằng xăng.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê của Tundra là bao nhiêu?

Kết quả thấp nhất được liệt kê là 10,7 L/100 km theo quy trình của EPA Hoa Kỳ. Kết quả thấp nhất của Canada là 11,7 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu trình.

Tundra First generation (2000–2006)

Toyota Tundra First generation
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: XK30, XK40 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, motortrend.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.525–5.845 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Tundra Second generation (2007–2021)

Toyota Tundra Second generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: XK50 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, motortrend.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.740–6.220 mm · Khối lượng không tải 2.230–2.561 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Tundra Third generation (từ 2022)

Toyota Tundra Third generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: XK70 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.930–6.420 mm · Khối lượng không tải 2.310–2.550 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 12 phiên bản

Hoa Kỳ 11 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2026SIDI & PFI; Hybrid3,4 LHybridTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA272–286 g/km
2022–2026SIDI & PFI3,4 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA274–280 g/km
2022–2026SIDI & PFI3,4 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA285–291 g/km
2026SIDI & PFI; 3-mode · SIDI & PFI3,4 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2022–2026SIDI & PFI; Hybrid3,4 LHybridTự động 10 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA253–255 g/km
2026SIDI & PFI; 3-mode · SIDI & PFI3,4 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA287 g/km
2022–2025SIDI & PFI; 3-mode (Sport/Normal/Eco) · 3-mode (Spt/Normal/Eco) · 3-mode (Sport/Normal/Eco)3,4 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA286 g/km
2024–20253-mode (Sport/Normal/Eco) · SIDI & PFI; 3-mode; TRD · SIDI & PFI; 3-mode (Sport/Normal/Eco)3,4 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA275 g/km
2024SIDI & PFI · SIDI & PFI; TRD3,4 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA279 g/km
20233-mode (Spt/Normal/Eco)3,4 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA274 g/km
2022SIDI & PFI; 3-mode (Sport/Normal/Eco)3,4 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA273 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2026Pickup truck: Standard3,4 LXăngTự động 10 cấp11,7–12,4 L/100 km 5 chu kỳ274–292 g/km

Các đợt triệu hồi Toyota Tundra

74 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Toyota Tundra từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Nhãn tải trọng có thể hiển thị trọng lượng không chính xác2025
  • Nhãn tải trọng có thể không chính xác2026
  • Bạc lót động cơ có thể hỏng và làm chết máy2024
  • Nhãn tải trọng có thể ghi sai trọng lượng2024–2026
  • Hình ảnh camera lùi có thể không hiển thị2024–2025

Xem tất cả 74 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.