Renault Espace là loại xe gì?
Espace khởi đầu là một mẫu xe chở người rộng rãi, linh hoạt, với khoang nội thất được thiết kế xoay quanh những chuyến đi gia đình. Renault đã tạo ra một loại xe gia đình mới với bố cục rộng rãi, mang tính mô-đun cao. Các thế hệ sau đã thay đổi theo thời gian: thế hệ thứ năm chuyển hướng sang phong cách crossover và thế hệ thứ sáu là một chiếc SUV gia đình cỡ lớn được cung cấp với tùy chọn năm hoặc bảy chỗ ngồi.
Các thế hệ Renault Espace
Espace IV (2010–2015) tiếp tục cách tiếp cận MPV truyền thống, với khoang nội thất rộng rãi và bố cục hướng đến gia đình. Espace V (2015–2023) chuyển sang kiểu dáng crossover và nội thất chú trọng công nghệ hơn. Espace VI (2023–nay) trở thành SUV nhưng vẫn giữ trọng tâm của Espace là sự thoải mái và những chuyến đi dài cùng gia đình.
Động cơ, công suất và mức tiêu thụ
Số liệu của EU cho giai đoạn 2010–2025 liệt kê các hệ truyền động xăng, dầu diesel và hybrid, với dung tích động cơ từ 1,2 đến 2,0 lít và công suất từ 96 kW (131 PS) đến 221 kW (300 PS). Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại EU là 4,8 L/100 km theo chuẩn WLTP. Số liệu của ADEME tại Pháp cho giai đoạn 2012–2026 liệt kê các động cơ 2,0 lít và công suất từ 96 kW (131 PS) đến 147 kW (200 PS), với mức thấp nhất là 4,5 L/100 km theo chuẩn NEDC. Số liệu của VCA Anh cho giai đoạn 2000–2010 bao gồm các động cơ từ 1,9 đến 3,5 lít, với mức thấp nhất được liệt kê là 6,6 L/100 km theo chuẩn NEDC. WLTP và NEDC là các quy trình thử nghiệm khác nhau, vì vậy kết quả từ các thị trường và giai đoạn khác nhau không tương đương trực tiếp.
Espace được bán ở đâu?
Espace xuất hiện trong các số liệu chính thức của EU, Anh và Pháp. Dòng EU chạy từ năm 2010 đến 2025, dòng Anh từ năm 2000 đến 2010 và dòng Pháp từ năm 2012 đến 2026.
Câu hỏi và trả lời
Renault Espace là một chiếc MPV hay SUV?
Xe khởi đầu là một chiếc MPV, chuyển sang phong cách crossover ở thế hệ thứ năm và trở thành SUV ở thế hệ thứ sáu.
Những thế hệ nào được đề cập?
Espace IV (2010–2015), Espace V (2015–2023) và Espace VI (2023–nay).
Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?
Số liệu WLTP của EU là 4,8 L/100 km; số liệu NEDC của Pháp là 4,5 L/100 km. Các bài kiểm tra sử dụng quy trình khác nhau.
Dải công suất được liệt kê cho các phiên bản EU là gì?
Số liệu EU trải dài từ 96 kW (131 PS) đến 221 kW (300 PS).








