Renault Espace Espace III

Renault Espace Espace IV
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ Espace IV.Ảnh: Damian B Oh / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Renault Espace Espace III (1997–2002): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: JE · Được bán tại: Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.517–4.787 mm
Chiều rộng1.810–2.070 mm
Chiều cao1.690–1.700 mm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 8 phiên bản của Renault Espace Espace III

Vương quốc Anh 8 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001–20042.0 16V From VIN JE0L052,0 LXăngSố sàn 5 cấp8,9 L/100 km NEDC211 g/km
2001–20042.0 16V From VIN JE0L022,0 LXăngTự động 4 cấp9,4 L/100 km NEDC223 g/km
2001–20042.2 dCi From VIN JE0K052,2 LDầu dieselSố sàn 5 cấp7,1 L/100 km NEDC189 g/km
2000–20021.9dTi From VIN JE0M05 · 1.9 dTi From VIN JE0M051,9 LDầu dieselSố sàn 5 cấp6,6 L/100 km NEDC175 g/km
2000–20022.2dT From VIN JE0E05 · 2.2 dT From VIN JE0E052,2 LDầu dieselSố sàn 5 cấp8,0 L/100 km NEDC216 g/km
2000–20022.2dT From VIN JE0H05 · 2.2 dT From VIN JE0H052,2 LDầu dieselSố sàn 5 cấp7,9 L/100 km NEDC212 g/km
2000–20023.0 V6 24V From VIN JE0G02 · 3.0 V6 24V From VIN JE0G022,9 LXăngTự động 4 cấp11,6 L/100 km NEDC273 g/km
20002.0 16V From VIN JE0N052,0 LXăngSố sàn 5 cấp8,9 L/100 km NEDC211 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.