Opel Karl

Opel Karl
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của Opel Karl (2015–2020) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2015–2020
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,0 L
Công suất
54 kW (73 PS) đến 83 kW (113 PS)
Nhiên liệu
Xăng, LPG
Xe đăng ký mới tại EU
369.826

Opel Karl là loại xe gì?

Opel Karl là mẫu hatchback cỡ nhỏ phục vụ nhu cầu đi lại hằng ngày, với kích thước gọn phù hợp với đường phố đô thị và những chuyến đi thường nhật. Mẫu xe nằm ở nhóm xe du lịch cỡ nhỏ nhất trong danh mục Opel. Xe có động cơ 1,0 L và các lựa chọn nhiên liệu xăng hoặc LPG.

Thế hệ Karl được liệt kê có mặt từ năm 2015 đến năm 2019. Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2015–2020.

Động cơ và công suất

Số liệu đăng ký tại EU liệt kê động cơ 1,0 L, với công suất từ 54 kW (73 PS) đến 83 kW (113 PS). Các loại nhiên liệu được ghi nhận gồm xăng và LPG. Những cấu hình có số lượt đăng ký cao nhất gồm các phiên bản xăng 1,0 L công suất 54 kW (73 PS) và 55 kW (75 PS).

Số lượng đăng ký tại EU

Số liệu đăng ký tại EU của Karl bao gồm giai đoạn 2015–2020, với tổng cộng 369.826 xe.

Câu hỏi và trả lời

Opel Karl được bán ra vào thời gian nào?

Thế hệ được liệt kê có mặt từ năm 2015 đến năm 2019. Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2015–2020.

Karl được trang bị động cơ gì?

Số liệu đăng ký tại EU liệt kê động cơ 1,0 L, với công suất từ 54 kW (73 PS) đến 83 kW (113 PS).

Karl có phiên bản sử dụng nhiên liệu LPG không?

Có. LPG là một trong những loại nhiên liệu có trong số liệu đăng ký tại EU.

Có bao nhiêu lượt đăng ký tại EU được ghi nhận cho Karl?

Số liệu đăng ký tại EU ghi nhận tổng cộng 369.826 xe trong giai đoạn 2015–2020.

Karl Karl (2015–2020)

Opel Karl Karl
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Tài liệu tham khảo: auto-motor-und-sport.de, adac.de

Tóm tắt: Chiều dài 3.680 mm · Khối lượng không tải 839 kg · Tốc độ tối đa 170 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2015–20201,0 L55 kW (75 PS)Xăng98–103 g/km220.806
2018–20191,0 L54 kW (73 PS)Xăng116–118 g/km112.092
2016–20191,0 L55 kW (75 PS)LPG94–108 g/km15.220
20171,0 L55 kW (75 PS)Nhiên liệu khác103 g/km21.494
20171,0 L83 kW (113 PS)Xăng104 g/km214

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.