Opel Adam

Opel Adam
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Dữ liệu chính thức liệt kê 27 phiên bản của Opel Adam (2012–2019) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2012–2019
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Động cơ
1,0 L đến 1,5 L
Công suất
51 kW (69 PS) đến 111 kW (151 PS)
Nhiên liệu
Xăng, LPG, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
4,7 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
530.446

Opel Adam là xe gì?

Adam là mẫu xe đô thị cỡ nhỏ có thiết kế cá tính và khả năng tùy biến cao. Opel cung cấp nhiều lựa chọn màu sắc và phối hợp trang trí, biến phong cách riêng thành điểm hấp dẫn chủ đạo của mẫu xe. Kích thước nhỏ gọn phù hợp với những chuyến đi trong đô thị và việc đỗ xe.

Thế hệ Adam

Adam chỉ có 1 thế hệ, được sản xuất từ năm 2012 đến 2019. Opel giới thiệu mẫu xe này như một chiếc xe cỡ nhỏ chú trọng phong cách, với nhiều lựa chọn phối màu và trang trí cùng hệ thống thông tin giải trí kết nối điện thoại thông minh. Xe được sản xuất tại nhà máy Eisenach của Opel ở Đức. Tên xe được đặt để vinh danh Adam Opel, người sáng lập công ty.

Động cơ và mức tiêu thụ

Số liệu đăng ký tại EU giai đoạn 2012–2019 bao gồm các động cơ từ 1.0 đến 1.5 lít, công suất từ 51 kW (69 PS) đến 111 kW (151 PS). Các loại nhiên liệu được liệt kê gồm xăng, LPG, diesel và một số loại khác. Cấu hình có số lượt đăng ký cao nhất là bản xăng 1.2 lít công suất 51 kW (69 PS), tiếp theo là bản xăng 1.4 lít công suất 64 kW (87 PS).

Dữ liệu ADEME của Pháp bao gồm các phiên bản xăng từ năm 2013 đến 2015, có công suất từ 51 kW (69 PS) đến 110 kW (150 PS). Mức tiêu thụ thấp nhất được nêu là 4,7 L/100 km theo bài thử NEDC. NEDC là quy trình thử nghiệm cũ hơn của châu Âu, khác với WLTP; cả 2 cũng khác với các quy trình EPA của Mỹ và 5 chu kỳ của Canada.

Xe được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2012–2019, với tổng cộng 530.446 lượt đăng ký. Dữ liệu ADEME của Pháp bao gồm các phiên bản xăng từ năm 2013 đến 2015. Tại UK, Adam được bán dưới thương hiệu chị em của Opel là Vauxhall.

Câu hỏi và trả lời

Adam có nhiều hơn 1 thế hệ không?

Không. Adam chỉ có 1 thế hệ, được sản xuất từ năm 2012 đến 2019.

Cấu hình động cơ nào dẫn đầu số lượt đăng ký tại EU?

Bản xăng 1.2 lít công suất 51 kW (69 PS) là cấu hình có số lượt đăng ký cao nhất.

Mức tiêu thụ thấp nhất được nêu tại Pháp là bao nhiêu?

Dữ liệu của ADEME tại Pháp nêu mức 4,7 L/100 km theo bài thử NEDC đối với các phiên bản xăng.

Adam Adam (2012–2019)

Opel Adam Adam
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.700 mm · Khối lượng không tải 986–1.063 kg · Tốc độ tối đa 165–196 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 27 phiên bản

Liên minh Châu Âu 21 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2013–20191,4 L64 kW (87 PS)Xăng117–132 g/km217.378
2012–20191,4 L74 kW (101 PS)Xăng121–132 g/km68.510
2012–20191,2 L51 kW (69 PS)Xăng122–129 g/km143.896
2015–20191,4 L110 kW (150 PS)Xăng139–145 g/km23.438
2013–20191,4 L64 kW (87 PS)LPG109–125 g/km18.744
2014–20191,0 L66 kW (90 PS)Xăng102–110 g/km20.110
2014–20191,0 L85 kW (116 PS)Xăng111–119 g/km27.694
2017–20191,4 L96 kW (131 PS)Xăng124–128 g/km180
20171,0 L66 kW (90 PS)Nhiên liệu khác100 g/km4.626
20171,4 L64 kW (87 PS)Nhiên liệu khác116 g/km3.774
20171,4 L111 kW (151 PS)Xăng125 g/km80
20171,2 L77 kW (105 PS)Xăng125 g/km32
20161,4 L66 kW (90 PS)LPG114 g/km36
20161,4 L74 kW (101 PS)LPG125 g/km26
20161,6 L136 kW (185 PS)Xăng181 g/km22
20161,6 L104 kW (141 PS)Xăng167 g/km20
20151,5 L–Xăng119 g/km90
20151,4 L64 kW (87 PS)Dầu diesel125 g/km20
2013–2014––Xăng121–124 g/km66
20131,4 L–Nhiên liệu khác119 g/km1.634
20131,2 L–Nhiên liệu khác118 g/km70

Pháp 6 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2015ADAM 1.2 TWINPORT BVM5–51 kW (69 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,3 L/100 km NEDC124–125 g/km
2015ADAM 1.4 Twinport Start/Stop BVM5–64 kW (87 PS)XăngSố sàn 5 cấp4,7–5,1 L/100 km NEDC109–119 g/km
2015ADAM 1.0 ECOTEC Start/Stop BVM6–85 kW (116 PS)XăngSố sàn 6 cấp4,9–5,1 L/100 km NEDC114–119 g/km
2015ADAM S 1.4 (150ch) Start/Stop BVM5–110 kW (150 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,9 L/100 km NEDC139 g/km
2013–2014ADAM 1.4 Twinport (87ch) Start/Stop BVM5–64 kW (87 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,1 L/100 km NEDC119–120 g/km
2013–2014ADAM 1.4 Twinport (100ch) BVM5–74 kW (101 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,5 L/100 km NEDC129–130 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.