Opel Agila

Opel Agila
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · Attribution

Dữ liệu chính thức liệt kê 22 phiên bản của Opel Agila (2010–2015) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2015
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Động cơ
1,0 L đến 1,2 L
Công suất
48 kW (65 PS) đến 69 kW (94 PS)
Nhiên liệu
Xăng, LPG, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
4,6 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
160.139

Opel Agila là gì?

Agila là một mẫu xe đô thị cỡ nhỏ, thân cao, với kiểu dáng thẳng đứng giúp xe dễ dàng xoay sở trong thành phố. Xe mang lại cảm giác thiết thực hơn so với một chiếc hatchback cỡ nhỏ thông thường và nằm trong số những dòng xe du lịch nhỏ nhất của Opel.

Thế hệ thứ hai của Agila, được gọi là B, được sản xuất từ năm 2007 đến năm 2014. Phần mui cao và thân xe nhỏ gọn mang lại cho xe đặc trưng của một chiếc xe chở người cỡ nhỏ, với điểm nhấn là khả năng ra vào dễ dàng và tính thực dụng hàng ngày.

Động cơ và công suất

Trong số liệu đăng ký tại Liên minh Châu Âu từ năm 2010 đến năm 2015, Agila xuất hiện với các tùy chọn động cơ 1,0 lít và 1,2 lít cùng công suất từ 48 kW (65 PS) đến 69 kW (94 PS). Các loại nhiên liệu được liệt kê bao gồm xăng, diesel và LPG. Các tổ hợp dẫn đầu được hiển thị bao gồm các phiên bản xăng 1,2 lít và phiên bản xăng 1,0 lít.

Số liệu ADEME của Pháp từ năm 2012 đến năm 2015 liệt kê các phiên bản xăng có công suất từ 50 kW (68 PS) đến 69 kW (94 PS). Thông số kỹ thuật có sự khác biệt giữa các thị trường.

Opel Agila tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê của Pháp là 4,6 L/100 km theo chu trình thử nghiệm NEDC. Đây là kết quả thử nghiệm chính thức, và mức tiêu thụ thực tế hàng ngày có thể khác biệt. Các kết quả NEDC và WLTP của Châu Âu sử dụng các quy trình khác nhau; cả hai cũng khác với quy trình EPA được sử dụng tại Hoa Kỳ và quy trình 5 chu kỳ được sử dụng tại Canada.

Mức tiêu thụ phụ thuộc vào phiên bản và thị trường, vì vậy bạn hãy kiểm tra con số đó áp dụng cho động cơ và quy trình thử nghiệm nào.

Agila được bán ở đâu?

Theo số liệu đăng ký tại Liên minh Châu Âu, Agila xuất hiện từ năm 2010 đến năm 2015. Số liệu ADEME của Pháp bao gồm giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2015. Với kích thước nhỏ gọn và khoang cabin cao, Agila là mẫu xe cỡ nhỏ phục vụ nhu cầu đi lại hằng ngày trong dải sản phẩm xe du lịch của Opel.

Câu hỏi và trả lời

Opel Agila thế hệ thứ hai kéo dài trong những năm nào?

Thế hệ Agila B được sản xuất từ năm 2007 đến năm 2014.

Dung tích động cơ và công suất nào xuất hiện trong số liệu của EU?

Số liệu của EU liệt kê các động cơ từ 1,0 lít đến 1,2 lít, với công suất từ 48 kW (65 PS) đến 69 kW (94 PS).

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê của Pháp là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê của Pháp là 4,6 L/100 km theo chu trình thử nghiệm NEDC.

Agila B (2007–2015)

Opel Agila B
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · Attribution

Mã mẫu xe: H08 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, opel-team-niedersachsen.de

Tóm tắt: Chiều dài 3.740 mm · Khối lượng không tải 950–1.015 kg · Tốc độ tối đa 160–175 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 22 phiên bản

Liên minh Châu Âu 17 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2011–20151,0 L50 kW (68 PS)Xăng107–109 g/km42.544
2011–20151,2 L69 kW (94 PS)Xăng121–123 g/km53.350
2011–20131,0 L48 kW (65 PS)Xăng119 g/km7.908
20131,2 L–Nhiên liệu khác118 g/km16
2010–2012––Xăng120–130 g/km480
20111,2 L63 kW (86 PS)Xăng130 g/km1.799
20111,0 L48 kW (65 PS)LPG108 g/km925
20111,2 L55 kW (75 PS)Dầu diesel120 g/km639
20111,2 L63 kW (86 PS)LPG119 g/km156
20111,0 L–Xăng139 g/km10
20101,2 L–Xăng132 g/km27.262
20101,0 L–Xăng119 g/km18.138
20101,0 L–LPG108 g/km2.793
20101,2 L–Dầu diesel121 g/km2.670
20101,2 L–LPG119 g/km1.076
20101,0 L–Nhiên liệu khác108 g/km357
2010––Nhiên liệu khác131 g/km16

Pháp 5 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–2015AGILA 1.0 BVM5–50 kW (68 PS)XăngSố sàn 5 cấp4,7 L/100 km NEDC109 g/km
2012–2015AGILA 1.0 ecoFLEX Start/Stop BVM5–50 kW (68 PS)XăngSố sàn 5 cấp4,6 L/100 km NEDC106 g/km
2012–2015AGILA 1.2 BVA4–69 kW (94 PS)XăngTự động 4 cấp5,7 L/100 km NEDC131 g/km
2012–2015AGILA 1.2 BVM5–69 kW (94 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,1 L/100 km NEDC118 g/km
2012–2015AGILA 1.2 Start/Stop BVM5–69 kW (94 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,0 L/100 km NEDC115 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.