Peugeot 3008 là gì?
Peugeot 3008 ban đầu là một dòng xe crossover gia đình với khoang nội thất linh hoạt mang phong cách MPV. Thế hệ thứ hai của xe chuyển sang thiết kế mang hơi hướng SUV nhiều hơn, và thế hệ mới nhất sở hữu kiểu dáng thân xe mang phong cách fastback cùng các phiên bản thuần điện bên cạnh các lựa chọn hybrid và động cơ đốt trong. Xe đóng vai trò là một dòng crossover cỡ gia đình trong dải sản phẩm của Peugeot.
Qua các thế hệ, dòng 3008 đã được mở rộng từ các lựa chọn động cơ xăng và dầu để bao gồm các phiên bản hybrid, hybrid sạc điện và thuần điện. Kiểu dáng và cá tính của xe cũng đã thay đổi, từ sự chú trọng vào tính linh hoạt của khoang nội thất trên mẫu xe đầu tiên đến phong cách thiết kế đậm chất SUV của các phiên bản sau này.
Các thế hệ, động cơ và công suất của 3008
Thế hệ 3008 I kéo dài từ năm 2009 đến 2016, tiếp theo là 3008 II từ năm 2016 đến 2023. Thế hệ 3008 III bắt đầu từ năm 2024 và vẫn tiếp tục cho đến nay. Số liệu tại EU bao gồm dung tích động cơ từ 1.2 đến 2.0 lít và công suất từ 73 kW (99 PS) đến 182 kW (247 PS). Số liệu tại Anh dao động từ 82 kW (111 PS) đến 240 kW (326 PS). Số liệu tại Pháp liệt kê các động cơ dung tích 1.6 lít, với công suất đầu ra từ 82 kW (111 PS) đến 133 kW (181 PS).
Số liệu tiêu thụ nhiên liệu của phiên bản plug-in hybrid là kết quả có trọng số, giả định một phần quãng đường chạy bằng điện. Cách tính này khác với số liệu của các phiên bản xăng, diesel hoặc hybrid thông thường.
Mức tiêu thụ nhiên liệu và nơi xe được bán
Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại EU đối với các phiên bản xăng, diesel và hybrid là 1,5 L/100 km theo WLTP; con số thấp nhất đối với phiên bản plug-in hybrid là 1,1 L/100 km theo WLTP. Tại Anh, các con số tương ứng là 3,3 L/100 km theo NEDC đối với các phiên bản xăng, diesel và hybrid, và 4,6 L/100 km theo WLTP đối với phiên bản plug-in hybrid. Pháp liệt kê mức 3,3 L/100 km theo NEDC và 1,2 L/100 km theo WLTP đối với phiên bản plug-in hybrid.
Mẫu xe này xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU từ năm 2010 đến 2025, số liệu VCA tại Anh từ năm 2010 đến 2026, và số liệu ADEME tại Pháp từ năm 2012 đến 2026. Các quy trình thử nghiệm tại châu Âu có sự khác biệt: các kết quả cũ có thể sử dụng chuẩn NEDC, trong khi các kết quả mới hơn sử dụng chuẩn WLTP. Mỹ sử dụng quy trình thử nghiệm EPA và Canada sử dụng quy trình 5 chu trình, do đó các số liệu từ các thị trường này không thể quy đổi tương đương trực tiếp.
Câu hỏi và trả lời
Có bao nhiêu thế hệ Peugeot 3008 được liệt kê?
Ba thế hệ: 3008 I (2009–2016), 3008 II (2016–2023) và 3008 III (2024–nay).
Dải công suất của dòng 3008 theo số liệu tại EU là bao nhiêu?
Dải công suất tại EU chạy từ 73 kW (99 PS) đến 182 kW (247 PS).
Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê cho phiên bản hybrid sạc điện là bao nhiêu?
Con số theo WLTP tại EU là 1,1 L/100 km, mức tính toán có trọng số giả định một phần quãng đường chạy bằng điện.








