Opel Crossland

Opel Crossland
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 36 phiên bản của Opel Crossland (2017–2026) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2017–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Động cơ
1,2 L đến 1,6 L
Công suất
60 kW (82 PS) đến 144 kW (196 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel, Điện, LPG
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
4,2 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
4,4 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
828.134

Opel Crossland là xe gì?

Crossland là mẫu crossover cỡ nhỏ trong danh mục SUV của Opel, có vị trí ngồi cao và khoang cabin thực dụng. Mẫu xe này thay thế Meriva trong danh mục, chuyển vai trò xe gia đình từ MPV cỡ nhỏ sang crossover.

Crossland X ra mắt vào năm 2017. Sau đợt nâng cấp giữa vòng đời, Opel bỏ chữ X khỏi tên xe. Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2017–2025, còn thế hệ Crossland X được ghi nhận từ năm 2017.

Động cơ và công suất

Các phiên bản tại EU có dung tích động cơ từ 1.2 đến 1.6 lít và công suất từ 60 kW (82 PS) đến 122 kW (166 PS). Danh sách gồm xe xăng và diesel, cùng các loại xe điện, LPG và một số phân loại nhiên liệu khác. Trong những phiên bản có số lượt đăng ký cao tại EU có xe xăng 1.2 lít công suất 81 kW (110 PS), được ghi nhận vào các năm 2018, 2019 và 2020.

Dữ liệu của ADEME tại Pháp bao gồm các phiên bản xăng và diesel có dung tích động cơ từ 1.2 đến 1.5 lít, công suất từ 81 kW (110 PS) đến 96 kW (131 PS).

Opel Crossland tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận tại EU là 4,4 L/100 km theo WLTP. Số liệu của ADEME tại Pháp là 4,2 L/100 km, cũng theo WLTP. Số liệu châu Âu có thể dựa trên WLTP hoặc NEDC; Mỹ sử dụng bài thử EPA, còn Canada dùng quy trình 5 chu kỳ, vì vậy kết quả giữa các thị trường không thể so sánh trực tiếp.

Số liệu đăng ký tại EU ghi nhận 828.134 xe Crossland từ năm 2017 đến 2025. Thế hệ Crossland X được ghi nhận từ năm 2017.

Câu hỏi và trả lời

Opel Crossland X được bán từ khi nào?

Thế hệ Crossland X trong danh sách được sản xuất từ năm 2017. Sau đợt nâng cấp giữa vòng đời, Opel sử dụng tên Crossland.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được ghi nhận của Crossland là bao nhiêu?

Mức thấp nhất tại EU là 4,4 L/100 km theo WLTP; mức thấp nhất trong dữ liệu ADEME của Pháp là 4,2 L/100 km theo WLTP.

Crossland có dải công suất nào?

Các phiên bản tại EU có công suất từ 60 kW (82 PS) đến 122 kW (166 PS).

Crossland Crossland X (từ 2017)

Opel Crossland Crossland X
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, opel-team-niedersachsen.de

Tóm tắt: Chiều dài 4.210–4.230 mm · Khối lượng không tải 1.063–1.190 kg · Tốc độ tối đa 170–201 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 36 phiên bản

Liên minh Châu Âu 34 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2021–20251,2 L96 kW (131 PS)Xăng5,9–6,3 L/100 km WLTP135–142 g/km–79.412
2021–20251,2 L81 kW (110 PS)Xăng5,6–5,9 L/100 km WLTP131–132 g/km–99.232
2021–20251,5 L81 kW (110 PS)Dầu diesel4,4–4,9 L/100 km WLTP121–127 g/km–27.744
2021–20231,5 L88 kW (120 PS)Dầu diesel4,9–5,0 L/100 km WLTP131 g/km–7.701
2021–20231,2 L61 kW (83 PS)Xăng5,5–5,9 L/100 km WLTP134 g/km–31.913
20231,2 L67 kW (91 PS)Xăng5,9 L/100 km WLTP133 g/km–60
20231,2 L110 kW (150 PS)Xăng5,9 L/100 km WLTP133 g/km–20
20231,2 L84 kW (114 PS)Xăng5,9 L/100 km WLTP134 g/km–11
20211,5 L75 kW (102 PS)Dầu diesel4,7 L/100 km WLTP125 g/km–785
20211,2 L–Dầu diesel4,8 L/100 km WLTP125 g/km–96
2021Động cơ điện–Điện17,0 kWh/100 km WLTP0 g/km329 km12
2017–20201,2 L81 kW (110 PS)Xăng–109–117 g/km–248.335
2017–20201,2 L96 kW (131 PS)Xăng–111–116 g/km–118.398
2018–20201,2 L61 kW (83 PS)Xăng–106–117 g/km–66.218
2018–20201,5 L75 kW (102 PS)Dầu diesel–105–106 g/km–49.748
2018–20201,5 L88 kW (120 PS)Dầu diesel–103–106 g/km–16.880
20201,5 L81 kW (110 PS)Dầu diesel–93 g/km–1.378
2017–20191,2 L60 kW (82 PS)LPG–111–121 g/km–6.452
2017–20191,6 L73 kW (99 PS)Dầu diesel–94–96 g/km–20.082
2017–20191,2 L60 kW (82 PS)Xăng–115–116 g/km–28.100
2017–20191,6 L88 kW (120 PS)Dầu diesel–105 g/km–12.973
20191,2 L66 kW (90 PS)Xăng–117 g/km–22
2017–20181,6 L85 kW (116 PS)Dầu diesel–105 g/km–508
20171,6 L73 kW (99 PS)Nhiên liệu khác–94 g/km–6.348
20171,2 L60 kW (82 PS)Nhiên liệu khác–117 g/km–2.400
20171,2 L81 kW (110 PS)Nhiên liệu khác–115 g/km–1.456
20171,6 L88 kW (120 PS)Nhiên liệu khác–105 g/km–1.064
20171,2 L122 kW (166 PS)Xăng–111 g/km–414
20171,2 L144 kW (196 PS)Xăng–116 g/km–146
20171,2 L90 kW (122 PS)Dầu diesel–116 g/km–116
20171,2 L96 kW (131 PS)Nhiên liệu khác–116 g/km–68
20171,2 L90 kW (122 PS)LPG–123 g/km–20
20171,2 L90 kW (122 PS)Xăng–116 g/km–12
20171,6 L110 kW (150 PS)Dầu diesel–102 g/km–10

Pháp 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2026CROSSLAND X (130ch)1,2 L96 kW (131 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,6 L/100 km WLTP126 g/km
2026CROSSLAND X (110ch)1,5 L81 kW (110 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,2 L/100 km WLTP110 g/km

Các đợt triệu hồi Opel Crossland

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Opel Crossland từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Phần mềm điều khiển động cơ có thể gây ra lượng khí thải quá mức2022–2023

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.