Dữ liệu chính thức liệt kê 31 phiên bản của Toyota iQ (2009–2015) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2009–2015
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp
Động cơ
1,0 L đến 1,4 L
Công suất
50 kW (68 PS) đến 72 kW (98 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
4,0 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
4,3 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
102.246
Toyota iQ là xe gì?
iQ là mẫu xe đô thị cỡ nhỏ có cách bố trí 3+1 chỗ khác thường: Toyota thiết kế xe để chở 3 người lớn và 1 trẻ em, hoặc hành lý, trong khoang cabin nhỏ gọn. Cách bố trí tiết kiệm không gian giúp xe khác biệt với những mẫu xe đô thị 2 chỗ cỡ nhỏ thông thường.
Thế hệ đầu tiên và cũng là thế hệ duy nhất của Toyota iQ được bán tại EU từ 2010–2015. Cách bố trí đặc trưng của xe sắp xếp khoang cabin và các bộ phận để tận dụng tốt hơn kích thước nhỏ gọn.
Động cơ và công suất
Số liệu tại EU ghi nhận dung tích động cơ từ 1,0 L đến 1,4 L và công suất từ 50 kW (68 PS) đến 72 kW (98 PS). Phiên bản xăng 1,0 L là cấu hình được đăng ký nhiều nhất trong số liệu tại EU. Số liệu tại Anh bao gồm động cơ xăng từ 1,0 L đến 1,3 L, còn số liệu tại Pháp có các phiên bản xăng và diesel.
Toyota iQ tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?
Số liệu tại Anh ghi mức tiêu thụ thấp nhất là 4,3 L/100 km theo NEDC; số liệu tại Pháp ghi mức 4 L/100 km, cũng theo NEDC. Số liệu đăng ký chính thức tại EU bao gồm giai đoạn 2010–2015, với tổng cộng 102.246 lượt đăng ký. Đây là các kết quả theo quy trình thử nghiệm NEDC của châu Âu.
Toyota iQ được bán ở những thị trường nào?
iQ xuất hiện trong số liệu thị trường tại EU, UK và Pháp. Thiết kế nhỏ gọn và khoang cabin 3+1 chỗ khiến đây trở thành lựa chọn đặc biệt cho việc di chuyển trong đô thị.
Câu hỏi và trả lời
Toyota iQ có cách bố trí ghế như thế nào?
Toyota thiết kế cách bố trí 3+1 chỗ để chở 3 người lớn và 1 trẻ em, hoặc hành lý.
Số liệu tại EU ghi nhận dung tích động cơ và công suất nào?
Số liệu tại EU ghi nhận dung tích từ 1,0 L đến 1,4 L và công suất từ 50 kW (68 PS) đến 72 kW (98 PS).
Mức tiêu thụ nhiên liệu iQ thấp nhất được công bố là bao nhiêu?
Số liệu tại Pháp ghi mức 4 L/100 km theo NEDC; số liệu tại Anh là 4,3 L/100 km, cũng theo NEDC.
iQ được bán tại EU từ khi nào đến khi nào?
Thế hệ duy nhất được liệt kê của xe được bán từ 2010–2015.
Mã mẫu xe: KGJ10, NGJ10 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: newsroom.toyota.eu, en.wikipedia.org
Tóm tắt: Chiều dài 2.990 mm · Khối lượng không tải 820–835 kg · Tốc độ tối đa 150 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 84,0% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Hiển thị tất cả 31 phiên bản
Liên minh Châu Âu 11 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
CO₂
Số lượng đăng ký tại EU
2011–2015
1,0 L
50 kW (68 PS)
Xăng
104–105 g/km
45.110
2011–2015
1,3 L
72 kW (98 PS)
Xăng
118–120 g/km
9.900
2010–2014
–
–
Xăng
108–116 g/km
3.682
2013
1,3 L
–
Nhiên liệu khác
120 g/km
236
2013
1,0 L
–
Nhiên liệu khác
101 g/km
86
2011–2013
1,4 L
66 kW (90 PS)
Dầu diesel
104 g/km
1.470
2010
1,0 L
–
Xăng
104 g/km
33.824
2010
1,3 L
–
Xăng
116 g/km
5.812
2010
1,4 L
–
Dầu diesel
104 g/km
2.042
2010
–
–
Nhiên liệu khác
110 g/km
44
2010
–
–
Dầu diesel
103 g/km
40
Vương quốc Anh 12 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2014–2015iQ (68ch) VVT-i RC2
–
50 kW (68 PS)
Xăng
Số sàn 5 cấp
4,4 L/100 km NEDC
99 g/km
2014–2015iQ (68ch) VVT-i MultiDrive RC2
–
50 kW (68 PS)
Xăng
Vô cấp (CVT)
4,8 L/100 km NEDC
110 g/km
2014–2015iQ (100ch) VVT-i MultiDrive RC2
–
72 kW (98 PS)
Xăng
Vô cấp (CVT)
5,2 L/100 km NEDC
120 g/km
2012–2013iQ (68ch) VVT-i · iQ 68ch VVT-i RC2
–
50 kW (68 PS)
Xăng
Số sàn 5 cấp
4,4 L/100 km NEDC
99 g/km
2012–2013iQ (68ch) VVT-i MultiDrive · iQ 68 VVT-i MultiDrive RC2
–
50 kW (68 PS)
Xăng
Vô cấp (CVT)
4,8 L/100 km NEDC
110 g/km
2012–2013iQ (100ch) VVT-i MultiDrive · iQ 100 VVT-i MultiDrive RC2
–
72 kW (98 PS)
Xăng
Vô cấp (CVT)
5,2 L/100 km NEDC
120 g/km
2012iQ (90ch) D-4D FAP
–
66 kW (90 PS)
Dầu diesel
Số sàn 6 cấp
4,0 L/100 km NEDC
104 g/km
2012iQ (100ch) VVT-i Stop & Start
–
72 kW (98 PS)
Xăng
Số sàn 6 cấp
4,9 L/100 km NEDC
113 g/km
Các đợt triệu hồi Toyota iQ
4 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Toyota iQ từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Dầu tuốc-bin tăng áp có thể gây hư hỏng động cơ hoặc hỏa hoạn2008–2010
Nhiễm bẩn phanh có thể làm giảm hiệu quả phanh2008–2010
Cảm biến trợ lực lái có thể đọc sai rung động mặt đường2008–2010
Bàn đạp ga có thể hồi về chậm hoặc không trở về vị trí không tải2008–2009
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.