Innocenti Panda

Innocenti Panda
Ảnh: Dennis Elzinga, Randy43, Harvey Bold, StomboyCarGeek / Wikimedia Commons · CC BY 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 30 phiên bản của Innocenti Panda (2011–2018) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2011–2018
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
0,9 L đến 1,4 L
Công suất
40 kW (54 PS) đến 70 kW (95 PS)
Nhiên liệu
Xăng, LPG, Dầu diesel, Khí tự nhiên
Xe đăng ký mới tại EU
854.314

Fiat Panda là gì?

Fiat Panda là mẫu hatchback cỡ nhỏ, thực dụng, có thân xe cao và chú trọng tính hữu dụng hằng ngày. Đây là một trong những mẫu xe nhỏ gọn trong dải sản phẩm Fiat, với thân xe được thiết kế để tận dụng tốt không gian nội thất.

Panda II, được sản xuất từ năm 2003 đến năm 2012, mang đến ngoại hình bo tròn và vóc dáng cao hơn cho cái tên này. Panda III tiếp nối từ năm 2012 đến năm 2024, giữ lại đường nét thẳng đứng nhưng mang lại diện mạo mềm mại và tròn trịa hơn. Qua cả hai thế hệ, Panda vẫn giữ vững cá tính thực dụng trong định dạng xe cỡ nhỏ.

Động cơ và công suất

Trong số liệu đăng ký tại EU và EEA từ năm 2011 đến năm 2018, Panda có các phiên bản chạy xăng, LPG, diesel và khí tự nhiên. Dung tích động cơ dao động từ 0,9 L đến 1,4 L, công suất từ 40 kW (54 PS) đến 70 kW (95 PS). Động cơ xăng 1,2 L công suất 51 kW (69 PS) là một cấu hình phổ biến trong các năm được liệt kê.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Mức tiêu thụ nhiên liệu và lượng khí thải CO₂ thay đổi tùy theo động cơ và phiên bản. Số liệu châu Âu sử dụng quy trình thử nghiệm áp dụng cho từng xe: NEDC được dùng trước khi chuyển sang WLTP, vốn đo xe theo phương pháp khác. Hãy kiểm tra số liệu của phiên bản cụ thể để biết kết quả chính thức.

Fiat Panda được bán ở đâu?

Fiat Panda ghi nhận 854.314 lượt đăng ký tại EU và EEA từ năm 2011 đến năm 2018.

Câu hỏi và trả lời

Những thế hệ Panda nào được đề cập?

Panda II được sản xuất từ năm 2003 đến năm 2012, sau đó là Panda III từ năm 2012 đến năm 2024.

Những loại nhiên liệu nào khả dụng trong số liệu đăng ký tại EU và EEA?

Các phiên bản chạy xăng, LPG, diesel và khí tự nhiên xuất hiện trong số liệu giai đoạn 2011–2018.

Dải công suất của Panda là bao nhiêu?

Các phiên bản EU và EEA được liệt kê có công suất từ 40 kW (54 PS) đến 70 kW (95 PS).

Panda Panda II (2003–2012)

Mã mẫu xe: 169 · Tài liệu tham khảo: media.stellantis.com

Tóm tắt: Chiều dài 3.380 mm · Khối lượng không tải 715 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 18 phiên bản

Panda Panda III (2012–2024)

Mã mẫu xe: 319 · Tài liệu tham khảo: media.stellantis.com, it.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.538 mm · Khối lượng không tải 840–975 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 13 phiên bản

Liên minh Châu Âu 13 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2012–20181,2 L51 kW (69 PS)Xăng116–122 g/km385.209
2012–20181,2 L51 kW (69 PS)LPG105–122 g/km100.170
2015–20181,2 L70 kW (95 PS)Dầu diesel104–108 g/km41.126
2012–20180,9 L63 kW (86 PS)Khí tự nhiên85–106 g/km82.043
2012–20180,9 L63 kW (86 PS)Xăng100–119 g/km20.413
20180,9 L62 kW (84 PS)Khí tự nhiên119 g/km4.536
2014–20180,9 L66 kW (90 PS)Xăng114 g/km3.039
2014–20181,2 L59 kW (80 PS)Dầu diesel99–125 g/km4.357
2012–20151,2 L55 kW (75 PS)Dầu diesel109–114 g/km76.371
2012–20151,2 L44 kW (60 PS)Xăng133–137 g/km45
20141,1 L40 kW (54 PS)Xăng129 g/km10
2012–20131,4 L57 kW (77 PS)Khí tự nhiên107 g/km21.678
20121,0 L48 kW (65 PS)Xăng99 g/km25

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.