Mitsubishi Space Star

Mitsubishi Space Star
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 18 phiên bản của Mitsubishi Space Star (2013–2026) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2013–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Động cơ
1,0 L đến 1,2 L
Công suất
52 kW (71 PS) đến 59 kW (80 PS)
Nhiên liệu
Xăng, LPG
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
4,0 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
4,5 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
570.528

Mitsubishi Space Star là gì?

Space Star là mẫu hatchback cỡ nhỏ của Mitsubishi, phù hợp cho các chuyến đi trong thành phố và các công việc vặt hằng ngày. Xe nằm ở phân khúc xe cỡ nhỏ trong dải sản phẩm của thương hiệu.

Thế hệ Space Star

Thế hệ Space Star được liệt kê là thế hệ thứ hai, mã A00, và được sản xuất từ năm 2013–2026 tại châu Âu và Pháp.

Động cơ, công suất và mức tiêu thụ

Các phiên bản tại EU bao gồm động cơ từ 1,0 L đến 1,2 L và các loại nhiên liệu xăng, LPG và các loại khác. Công suất dao động từ 52 kW (71 PS) đến 59 kW (80 PS). Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại EU là 4,5 L/100 km theo chuẩn WLTP. Các phiên bản chạy xăng 1,2 L được liệt kê của Pháp sản sinh công suất từ 52 kW (71 PS) đến 59 kW (80 PS), với mức thấp nhất là 4 L/100 km theo chuẩn NEDC. Các số liệu này sử dụng các quy trình thử nghiệm khác nhau: số liệu EU là WLTP, trong khi kết quả được liệt kê của Pháp sử dụng chu kỳ NEDC cũ hơn.

Space Star được bán ở đâu?

Space Star xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU từ năm 2013–2025, với 570.528 lượt đăng ký. Danh sách tại Pháp kéo dài từ năm 2013–2026. Các phiên bản tại EU bao gồm các loại nhiên liệu xăng, LPG và các loại khác; danh sách tại Pháp chỉ có động cơ xăng.

Câu hỏi và trả lời

Space Star là loại xe gì?

Đó là một mẫu hatchback cỡ nhỏ được thiết kế để đi lại trong thành phố và phục vụ nhu cầu di chuyển hằng ngày.

Những động cơ nào được liệt kê cho Space Star?

Các phiên bản tại EU sử dụng động cơ từ 1,0 L đến 1,2 L và sản sinh công suất từ 52 kW (71 PS) đến 59 kW (80 PS). Các phiên bản được liệt kê tại Pháp sử dụng động cơ xăng 1,2 L.

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê của Space Star là bao nhiêu?

Mức thấp nhất tại EU là 4,5 L/100 km theo chuẩn WLTP; mức thấp nhất tại Pháp là 4 L/100 km theo chuẩn NEDC.

Space Star second generation (2013–2026)

Mitsubishi Space Star second generation
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: A00 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, de.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.710–3.850 mm · Khối lượng không tải 820–880 kg · Tốc độ tối đa 163–180 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 18 phiên bản

Liên minh Châu Âu 13 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20251,2 L52 kW (71 PS)Xăng5,0–5,1 L/100 km WLTP115–116 g/km134.579
2021–20251,2 L52 kW (71 PS)LPG4,5–4,9 L/100 km WLTP104–112 g/km150
20211,0 L52 kW (71 PS)Xăng4,6 L/100 km WLTP117 g/km7.458
20211,2 L59 kW (80 PS)Xăng4,9 L/100 km WLTP121 g/km6.002
20211,0 L52 kW (71 PS)LPG4,5 L/100 km WLTP114 g/km200
2013–20201,0 L52 kW (71 PS)Xăng–92–104 g/km213.917
2013–20201,2 L59 kW (80 PS)Xăng–98–111 g/km155.501
20201,2 L52 kW (71 PS)Xăng–105 g/km426
2013–20191,0 L52 kW (71 PS)LPG–85–94 g/km1.227
20191,2 L120 kW (163 PS)Xăng–115 g/km10
20171,0 L52 kW (71 PS)Nhiên liệu khác–92 g/km30.696
20171,2 L59 kW (80 PS)Nhiên liệu khác–98 g/km20.306
2013–2014––Xăng–99–101 g/km56

Pháp 5 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2026SPACE STAR 1.2 MIVEC (71ch) AS&G RED LINE EDITION (MY23/MY24) · SPACE STAR 1.2 MIVEC (71ch) AS&G INTENSE(MY23/MY24) · SPACE STAR 1.2 MIVEC (71ch) AS&G IN & INVITE (MY23/MY24)1,2 L52 kW (71 PS)XăngSố sàn 5 cấp––
2026SPACE STAR 1.2 MIVEC (71ch) CVT AS&G INTENSE (MY23/MY24) · SPACE STAR 1.2 MIVEC (71ch) CVT AS&G RED LINE EDITION (MY23/MY24)1,2 L52 kW (71 PS)XăngVô cấp (CVT)––
2013–2015SPACE STAR 1.0L In–52 kW (71 PS)XăngSố sàn 5 cấp4,2 L/100 km NEDC96 g/km
2013–2015SPACE STAR 1.0L Invite–52 kW (71 PS)XăngSố sàn 5 cấp4,0 L/100 km NEDC92 g/km
2013–2015SPACE STAR 1.2L Intense–59 kW (80 PS)XăngSố sàn 5 cấp4,1 L/100 km NEDC96 g/km

Các đợt triệu hồi Mitsubishi Space Star

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Mitsubishi Space Star từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Ống phanh trước có thể bị hỏng và rò rỉ

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.