Mitsubishi i-MiEV

Mitsubishi i-MiEV
Ảnh: Tokumeigakarinoaoshima / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Mitsubishi i-MiEV (2010–2021) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2021
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Công suất
35 kW (48 PS) đến 49 kW (67 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
7.051

Mitsubishi i-MiEV là gì?

i-MiEV là một mẫu xe đô thị chạy hoàn toàn bằng điện nhỏ gọn với thân xe cao. Kiểu dáng của xe giúp bạn dễ dàng xoay trở trên những con phố đô thị chật hẹp, trong khi hệ truyền động điện mang lại cho xe một cá tính hoàn toàn khác biệt so với một chiếc xe đô thị động cơ xăng. Đây là chiếc ô tô điện sản xuất hàng loạt đầu tiên của Mitsubishi, được xây dựng dựa trên các nghiên cứu mà hãng đã theo đuổi từ những năm 1960.

Thế hệ và công suất điện

i-MiEV có một thế hệ duy nhất. Xe được bán từ năm 2010 đến năm 2021 tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh, và từ năm 2012 đến năm 2017 tại Hoa Kỳ và Canada. Mọi phiên bản đều sử dụng hệ thống truyền động điện. Công suất tại EU dao động từ 35 kW (48 PS) đến 49 kW (67 PS); dữ liệu tại Pháp chỉ định mức 35 kW (48 PS), trong khi dữ liệu tại Canada đưa ra mức 49 kW (67 PS).

i-MiEV được bán ở đâu?

i-MiEV được bán tại Châu Âu và Bắc Mỹ. Số liệu đăng ký tại EU kéo dài từ năm 2010 đến năm 2021 với tổng số 7.051 xe. Số liệu tại Anh bao gồm giai đoạn 2013–2016, Pháp là 2012–2015, và số liệu tại Mỹ và Canada là 2012–2017.

Câu hỏi và trả lời

Mitsubishi i-MiEV có phải là xe điện không?

Có. i-MiEV chạy hoàn toàn bằng điện trên các thị trường được liệt kê.

i-MiEV có công suất bao nhiêu?

Dải công suất tại EU là từ 35 kW (48 PS) đến 49 kW (67 PS). Dữ liệu tại Pháp chỉ định mức 35 kW (48 PS), và dữ liệu tại Canada chỉ định mức 49 kW (67 PS).

i-MiEV được bán ở Châu Âu khi nào?

Xe được bán từ năm 2010 đến năm 2021 tại EU. Số liệu tại Anh bao gồm giai đoạn 2013–2016, và của Pháp là 2012–2015.

i-MiEV first generation (2010–2021)

Mitsubishi i-MiEV first generation
Ảnh: Tokumeigakarinoaoshima / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: HA3W, HA4W · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.480 mm · Khối lượng không tải 1.060–1.085 kg · Tốc độ tối đa 130 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 8 phiên bản

i-MiEV first generation (2012–2017)

Mitsubishi i-MiEV first generation
Ảnh: Tokumeigakarinoaoshima / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: HA3W, HA4W · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.480 mm · Khối lượng không tải 1.060–1.085 kg · Tốc độ tối đa 130 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2012–2017Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động cầu sau112 MPGe EPA0 g/km95–100 km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2012–2017SubcompactĐộng cơ điện49 kW (67 PS)ĐiệnTự động18,7 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km100 km

Các đợt triệu hồi Mitsubishi i-MiEV

15 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Mitsubishi i-MiEV từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Nước có thể lọt vào bơm chân không phanh2009–2011
  • Bơm chân không phanh có thể hỏng2012–2017
  • Bộ tạo khí túi khí hành khách có thể bị nứt vỡ2009–2011
  • Bộ bơm túi khí hành khách có thể bị vỡ2016–2017
  • Xe có thể trôi về phía sau khi khởi hành ngang dốc2009–2010

Xem tất cả 15 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.