Mazda 626

Mazda 626
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 40 phiên bản của Mazda 626 (1984–2002) tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–2002
Thị trường
Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,8 L đến 2,5 L
Công suất
85 kW (116 PS) đến 100 kW (136 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
5,2 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
7,1 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
9,2 L/100 km (5 chu kỳ)

Mazda 626 là xe gì?

Mazda 626 là mẫu xe gia đình có các kiểu thân xe sedan, hatchback và estate. Mẫu xe nằm giữa những xe gia đình cỡ nhỏ hơn và các mẫu xe lớn hơn trong danh mục Mazda, với không gian phục vụ nhu cầu đi lại hằng ngày của hành khách. Qua các thế hệ, 626 có những kiểu dáng và thiết kế mới khi thị hiếu thay đổi.

Các thế hệ Mazda 626

626 GC được sản xuất từ năm 1984 đến 1987, tiếp theo là GD từ năm 1988 đến 1992. GE bao quát giai đoạn 1993–1997, còn GF cuối cùng được sản xuất từ năm 1998 đến 2002. Bản estate của GD dùng mã GV, còn bản estate của GF mang mã GW.

Động cơ, công suất và mức tiêu thụ nhiên liệu

Số liệu VCA tại Vương quốc Anh bao quát các xe đời 2000–2002 với động cơ xăng hoặc diesel dung tích từ 1.8 đến 2.0 lít, công suất từ 85 kW (116 PS) đến 100 kW (136 PS). Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 5,2 L/100 km theo phép thử NEDC.

Số liệu EPA tại Hoa Kỳ bao quát các xe đời 1984–2002 với động cơ xăng hoặc diesel dung tích từ 2.0 đến 2.5 lít. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 7,1 L/100 km, với xếp hạng hỗn hợp tốt nhất là 33 MPG. Tại Canada, số liệu NRCan bao quát các xe chạy xăng đời 1995–2002, dùng động cơ dung tích từ 2.0 đến 2.5 lít; mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 9,2 L/100 km theo phép thử 5 chu kỳ. Quy trình thử nghiệm khác nhau tùy thị trường: NEDC tại châu Âu, EPA tại Hoa Kỳ và 5 chu kỳ tại Canada, vì vậy các kết quả không thể so sánh trực tiếp.

Mazda 626 được bán ở đâu?

626 được bán tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Những năm được ghi nhận thay đổi tùy thị trường.

Câu hỏi và trả lời

Mazda 626 thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu xe gia đình có các kiểu thân xe sedan, hatchback và estate.

Những thế hệ 626 nào được đề cập?

Các thế hệ gồm GC (1984–1987), GD (1988–1992), GE (1993–1997) và GF (1998–2002).

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?

Số liệu VCA tại Vương quốc Anh là 5,2 L/100 km theo NEDC. Số liệu EPA tại Hoa Kỳ và NRCan tại Canada dựa trên các quy trình thử nghiệm khác nhau.

626 được bán ở đâu?

Mẫu xe được bán tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.

626 626 GC (1984–1987)

Mazda 626 626 GC
Ảnh: Jeremy from Sydney, Australia / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: GC · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: autobild.de

Tóm tắt: Chiều dài 4.516 mm · Khối lượng không tải 1.050 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 8 phiên bản

626 626 GD (1988–1992)

Mazda 626 626 GD
Ảnh: FotoSleuth / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: GD, GV · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: autobild.de

Tóm tắt: Chiều dài 4.515–4.610 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 5 phiên bản

626 626 GE (1993–1997)

Mazda 626 626 GE
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: GE · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: autohints.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.515–4.610 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 9 phiên bản

626 626 GF (1998–2002)

Mazda 626 626 GF
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: GF, GW · Được bán tại: Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: autohints.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.575–4.760 mm · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 63,2% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 18 phiên bản

Vương quốc Anh 11 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–20021.8i1,8 L–XăngSố sàn 5 cấp7,6 L/100 km NEDC184 g/km
2000–20022.0 85kW (115ps)2,0 L85 kW (116 PS)XăngSố sàn 5 cấp7,9 L/100 km NEDC189 g/km
2000–20022.0 85kW (115ps)2,0 L85 kW (116 PS)XăngTự động 4 cấp8,5 L/100 km NEDC205 g/km
2000–20022.0 Estate 85kW (115ps)2,0 L85 kW (116 PS)XăngSố sàn 5 cấp8,2 L/100 km NEDC196 g/km
2000–20022.0 100kW (136ps)2,0 L100 kW (136 PS)XăngSố sàn 5 cấp8,1 L/100 km NEDC195 g/km
2000–20022.0 100kW (136ps)2,0 L100 kW (136 PS)XăngTự động 4 cấp8,9 L/100 km NEDC214 g/km
2000–20022.0 Estate 100kW (136ps)2,0 L100 kW (136 PS)XăngSố sàn 5 cấp8,3 L/100 km NEDC198 g/km
2001–20022.0 Turbo-Diesel2,0 L–Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,9 L/100 km NEDC165 g/km
2001–20022.0 Estate Turbo-Diesel2,0 L–Dầu dieselSố sàn 5 cấp6,3 L/100 km NEDC176 g/km
2000–20012.0 Turbo Diesel · 2.0 Turbo-Diesel2,0 L–Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,2 L/100 km NEDC152 g/km
2000–20012.0 EstateTurbo Diesel · 2.0 EstateTurbo-Diesel2,0 L–Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,5 L/100 km NEDC158 g/km

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1998–2002CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1998–20022,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA212–221 g/km
1998–20022,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1998–2002Mid-size2,0 LXăngTự động 4 cấp10,7–11,2 L/100 km 5 chu kỳ246–258 g/km
1998–2002Mid-size2,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,2–9,6 L/100 km 5 chu kỳ212–221 g/km
1998–2002Mid-size2,5 LXăngTự động 4 cấp12,1 L/100 km 5 chu kỳ278 g/km
1998–2002Mid-size2,5 LXăngSố sàn 5 cấp11,8 L/100 km 5 chu kỳ271 g/km

Các đợt triệu hồi Mazda 626

20 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Mazda 626 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Công tắc đánh lửa có thể quá nhiệt và bén lửa1989–2002
  • Công tắc khởi động có thể bị quá nhiệt1993–1998
  • Dây đai dẫn động trục cam có thể đứt1998–1999
  • Lò xo tăng đơ dây curoa cam có thể bị gãy1998–1999
  • Nắp bình chứa dầu phanh có thể thiếu lỗ thông hơi1999–2000

Xem tất cả 20 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.