Honda e

Honda e
Ảnh: Tokumeigakarinoaoshima / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Honda e (2020–2026) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2020–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Công suất
60 kW (82 PS) đến 113 kW (154 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
14.628

Honda e là xe gì?

Honda e là mẫu xe đô thị cỡ nhỏ, thuần điện được thiết kế cho việc di chuyển hàng ngày trong thành phố. Kích thước nhỏ gọn và thiết kế bo tròn mang lại cho xe một diện mạo độc đáo, trong khi bảng táp-lô tràn ngập màn hình và tùy chọn gương chiếu hậu dạng camera đem công nghệ kỹ thuật số vào khoang cabin.

Honda chế tạo mẫu e trên một nền tảng khung gầm thuần điện chuyên dụng với hệ dẫn động cầu sau. Kích thước nhỏ gọn và động cơ điện rất phù hợp với đường phố đô thị, nơi sự linh hoạt và khả năng vận hành êm ái được đánh giá cao.

Thế hệ và công suất

Honda e có một thế hệ duy nhất, được sản xuất từ năm 2020 đến năm 2023, với mã ZC7. Xe phát triển từ mẫu xe ý tưởng Urban EV của Honda, giữ lại thiết kế đơn giản, thân thiện đồng thời bổ sung các màn hình kỹ thuật số và gương camera.

Số liệu công suất tại EU dao động từ 60 kW (82 PS) đến 113 kW (154 PS). Bản ghi tại Pháp liệt kê phiên bản 60 kW (82 PS). Honda e là xe chạy hoàn toàn bằng điện.

Honda e được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký chính thức tại EU ghi nhận Honda e từ 2020 đến 2024, với 14.628 xe đăng ký. Phiên bản được liệt kê phổ biến nhất là bản điện 60 kW (82 PS). Số liệu tại Pháp cũng ghi nhận mẫu xe này, với một mục vào năm 2026.

Honda e xuất hiện trong các số liệu chính thức của Liên minh Châu Âu và Pháp.

Câu hỏi và trả lời

Honda e có bao nhiêu thế hệ?

Một thế hệ, được liệt kê từ 2020 đến 2023, với mã ZC7.

Honda e mạnh đến mức nào?

Số liệu EU liệt kê các phiên bản điện từ 60 kW (82 PS) đến 113 kW (154 PS).

Honda e có phải là xe hybrid không?

Không. Đây là xe chạy hoàn toàn bằng điện.

Có bao nhiêu xe Honda e đăng ký được ghi nhận tại EU?

Số liệu đăng ký tại EU ghi nhận 14.628 xe từ 2020 đến 2024.

e First generation (2020–2023)

Honda e First generation
Ảnh: Tokumeigakarinoaoshima / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: ZC7 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, hondanews.eu

Tóm tắt: Chiều dài 3.890 mm · Khối lượng không tải 1.488–1.495 kg · Tốc độ tối đa 145 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 6 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2021–2023Động cơ điện113 kW (154 PS)Điện17,5–17,7 kWh/100 km WLTP0 g/km211–213 km2.342
2021–2023Động cơ điện60 kW (82 PS)Điện17,7 kWh/100 km WLTP0 g/km211–213 km4.159
2021–2022Động cơ điện100 kW (136 PS)Điện17,2 kWh/100 km WLTP0 g/km222 km352
2020Động cơ điện60 kW (82 PS)Điện17,7 kWh/100 km NEDC0 g/km213 km5.868
2020Động cơ điện113 kW (154 PS)Điện17,7 kWh/100 km NEDC0 g/km212 km1.773
2020Động cơ điện100 kW (136 PS)Điện17,2 kWh/100 km NEDC0 g/km222 km96

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2024Động cơ điện113 kW (154 PS)Điện17,7 kWh/100 km WLTP0 g/km211 km21
2024Động cơ điện60 kW (82 PS)Điện17,7 kWh/100 km WLTP0 g/km225 km17

Pháp 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)Phạm vi hoạt động điện
2026E (60Kw)Động cơ điện60 kW (82 PS)ĐiệnVô cấp (CVT)17,5 kWh/100 km WLTP215 km
2026E (60Kw)Động cơ điện60 kW (82 PS)ĐiệnVô cấp (CVT)––

Các đợt triệu hồi Honda e

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Honda e từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Đèn nhắc nhở thắt dây an toàn có thể không hiển thị2019–2020

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.