Honda CR-X

Honda CR-X
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 18 phiên bản của Honda CR-X (1984–1991) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1991
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
1,3 L đến 1,6 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
5,1 L/100 km (EPA)

Honda CR-X là xe gì?

Honda CR-X là dòng hatchback thể thao cỡ nhỏ, với vóc dáng thấp, gọn gàng và tập trung vào trải nghiệm lái. Honda mô tả thế hệ thứ hai phát triển dựa trên ý tưởng ban đầu trong khi theo đuổi hiệu suất lái mạnh mẽ hơn.

CR-X được bán tại Hoa Kỳ từ năm 1984–1991. Thế hệ được xác định cho thị trường Mỹ và châu Âu là thế hệ thứ hai, có niên đại 1988–1991.

Thế hệ và động cơ

CR-X thế hệ thứ hai, được nhận diện qua các mã ED và EE, kéo dài từ năm 1988–1991. Số liệu thị trường Mỹ liệt kê các động cơ xăng từ 1,3 L đến 1,6 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo xếp hạng của Mỹ là 46 MPG, theo quy trình EPA; mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 5,1 L/100 km. Các số liệu EPA này thể hiện mức tiêu thụ nhiên liệu theo những đơn vị khác nhau. Số liệu tại châu Âu sử dụng các quy trình như WLTP hoặc NEDC, trong khi Canada sử dụng thử nghiệm 5 chu kỳ NRCan; kết quả từ các thử nghiệm đó không thể so sánh trực tiếp với nhau.

Honda CR-X được bán ở đâu?

CR-X xuất hiện trong các số liệu thị trường Hoa Kỳ. Mục xe thế hệ thứ hai cũng xác định mẫu xe có mặt tại Châu Âu, phản ánh sự hiện diện của xe ngoài khu vực Bắc Mỹ.

Câu hỏi và trả lời

Honda CR-X thế hệ thứ hai được bán khi nào?

Xe được sản xuất từ năm 1988–1991.

Các dung tích động cơ nào được đề cập trong số liệu của Mỹ?

Động cơ xăng từ 1,3 L đến 1,6 L.

Mức xếp hạng tiết kiệm nhiên liệu kết hợp tốt nhất tại Mỹ là bao nhiêu?

46 MPG kết hợp theo quy trình EPA.

CR-X I (1984–1987)

Honda CR-X II
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ II.Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: AE, AF · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.675 mm · Khối lượng không tải 760–860 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

CR-X II (1988–1991)

Honda CR-X II
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: ED, EE · Được bán tại: Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.670–3.760 mm · Khối lượng không tải 840–1.110 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1988–1991(FFS)1,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước29–41 MPG (5,7–8,1 L/100 km) EPA135–190 g/km
1988–1991(FFS), 2LKUP1,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước27–29 MPG (8,1–8,7 L/100 km) EPA190–205 g/km
1988–1991(FFS), SIL1,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước43–44 MPG (5,3–5,5 L/100 km) EPA126–128 g/km
1988–1991(FFS)1,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước26–28 MPG (8,4–9,0 L/100 km) EPA197–212 g/km

Các đợt triệu hồi Honda CR-X

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Honda CR-X từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Cần chọn số có thể không khớp với vị trí của hộp số1992–1994

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.