Ford Contour

Ford Contour
Ảnh: Cutlass / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 17 phiên bản của Ford Contour (1995–2000) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1995–2000
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L đến 2,5 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,4 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
9,4 L/100 km (5 chu kỳ)

Ford Contour là gì?

Ford Contour là mẫu sedan gia đình bốn cửa được bán tại Bắc Mỹ trong các đời xe từ năm 1995 đến năm 2000. Đây là phiên bản dành cho thị trường Bắc Mỹ của dòng Ford Mondeo thế hệ đầu tiên, được tinh chỉnh cho thị trường Mỹ và Canada. Phiên bản tương ứng của hãng Mercury có tên gọi là Mystique. Với bố cục sedan thực dụng, Contour được chế tạo cho việc lái xe hàng ngày, từ việc đi lại thường nhật đến những chuyến đi gia đình.

Các thế hệ và động cơ

Contour có một thế hệ duy nhất, được bán từ năm 1995 đến năm 2000. Các tùy chọn động cơ xăng của xe dao động từ 2,0 L đến 2,5 L, bao gồm cả các lựa chọn bốn xi-lanh và V6.

Mức độ tiết kiệm nhiên liệu của Ford Contour ra sao?

Cơ quan EPA của Mỹ xếp hạng mức kết hợp tốt nhất của Contour ở mức 25 MPG, với mức tiêu hao thấp nhất được liệt kê là 9,4 L/100 km. Mức thấp nhất được liệt kê của Canada cũng là 9,4 L/100 km, được đo lường bằng quy trình 5 chu kỳ của NRCan. Các số liệu của EPA và Canada sử dụng các phương pháp thử nghiệm khác nhau, vì vậy chúng được hiểu rõ nhất trong phạm vi thị trường tương ứng của riêng mỗi nước.

Contour xuất hiện trong số liệu của Mỹ giai đoạn 1995–2000 và số liệu của Canada giai đoạn 1995–1999.

Câu hỏi và trả lời

Ford Contour có được bán ở Châu Âu không?

Tên gọi Contour được sử dụng ở Bắc Mỹ. Mẫu xe Châu Âu có liên quan đến nó được bán dưới tên gọi Ford Mondeo.

Ford Contour sở hữu những động cơ nào?

Các động cơ xăng của xe dao động từ dung tích 2,0 L đến 2,5 L.

Xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất của Ford Contour là bao nhiêu?

Xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất đạt 25 MPG.

Contour first generation (1995–2000)

Ford Contour first generation
Ảnh: Cutlass / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: CDW27 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.481–4.671 mm · Khối lượng không tải 1.320–1.360 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 17 phiên bản

Hoa Kỳ 13 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1999–20002.0Z2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
20002.0Z, CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
20002.5M2,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1999–2000CLKUP · 2.5M, CLKUP2,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1998–1999CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước23–24 MPG (9,8–10,2 L/100 km) EPA230–240 g/km
1998–19992,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km
19982,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
1997–1998(FFS), CLKUP · CLKUP2,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1995–1997(FFS), CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước23–24 MPG (9,8–10,2 L/100 km) EPA230–240 g/km
1997(FFS)2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
1995–1997(FFS)2,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA251–263 g/km
1995–1996(FFS), SIL · (FFS)2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
1995–1996(FFS), CLKUP2,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA251–263 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995–1999Compact2,0 LXăngTự động 4 cấp9,9–10,3 L/100 km 5 chu kỳ228–237 g/km
1995–1999Compact2,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,4–9,8 L/100 km 5 chu kỳ216–225 g/km
1995–1999Compact2,5 LXăngTự động 4 cấp10,6–11,5 L/100 km 5 chu kỳ244–265 g/km
1995–1999Compact2,5 LXăngSố sàn 5 cấp10,8–11,5 L/100 km 5 chu kỳ248–265 g/km

Các đợt triệu hồi Ford Contour

22 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Ford Contour từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Lò xo trụ phía trước có thể gãy và làm xì lốp1998
  • Giắc cắm quạt sưởi có thể bị quá nhiệt và gây cháy1996–1998
  • Bộ trợ lực phanh và xi-lanh chính không đúng có thể làm giảm hiệu quả phanh2000
  • Mô-tơ quạt tản nhiệt có thể quá nhiệt và bốc cháy1995–1996
  • Vòng đệm cao su ống châm nhiên liệu có thể bị rò rỉ1998–2000

Xem tất cả 22 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.