Opel Antara

Opel Antara
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · Attribution

Dữ liệu chính thức liệt kê 21 phiên bản của Opel Antara (2010–2018) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2018
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Động cơ
2,0 L đến 3,2 L
Công suất
93 kW (126 PS) đến 135 kW (184 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
6,1 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
78.418

Opel Antara là gì?

Antara là mẫu SUV crossover cỡ nhỏ năm cửa, với gầm xe cao hơn và đặc trưng hướng đến đường trường. Trong dải sản phẩm của Opel, xe mang đến kiểu dáng phong cách SUV phục vụ cho nhu cầu gia đình hàng ngày.

Thế hệ Antara được liệt kê ở đây kéo dài từ năm 2010 đến năm 2015, là khoảng thời gian gắn liền với đợt nâng cấp giữa vòng đời (facelift). Bản cập nhật này làm mới ngoại hình và khoang cabin của mẫu xe.

Động cơ và công suất

Số liệu đăng ký tại Liên minh Châu Âu bao trùm Antara từ năm 2010 đến năm 2018, với các động cơ từ 2,0 lít đến 3,2 lít và công suất từ 93 kW (126 PS) đến 135 kW (184 PS). Các loại nhiên liệu được liệt kê bao gồm diesel và xăng. Các tổ hợp đăng ký dẫn đầu bao gồm các phiên bản diesel 2,0 lít và 2,2 lít.

Số liệu ADEME của Pháp từ năm 2012 đến năm 2015 liệt kê các phiên bản diesel và xăng có công suất từ 120 kW (163 PS) đến 135 kW (184 PS). Thông số kỹ thuật có sự khác biệt tùy theo thị trường và năm sản xuất.

Opel Antara tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê của Pháp là 6,1 L/100 km theo chu trình thử nghiệm NEDC. Đây là kết quả thử nghiệm chính thức, và mức tiêu thụ thực tế hàng ngày có thể khác biệt. Các quy trình NEDC và WLTP của Châu Âu khác nhau; cả hai cũng khác với quy trình EPA được sử dụng tại Hoa Kỳ và quy trình 5 chu kỳ được sử dụng tại Canada.

Các số liệu tiêu thụ phụ thuộc vào phiên bản, thị trường và quy trình thử nghiệm, vì vậy những chi tiết đó rất quan trọng khi so sánh kết quả.

Antara được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký tại Liên minh Châu Âu bao trùm Antara từ năm 2010 đến năm 2018, trong khi số liệu ADEME của Pháp bao trùm từ năm 2012 đến năm 2015. Thế hệ Antara được liệt kê ở đây kéo dài từ năm 2010 đến năm 2015. Dải sản phẩm tại Châu Âu của xe bao gồm các phiên bản xăng và diesel.

Câu hỏi và trả lời

Opel Antara là loại xe gì?

Đây là mẫu SUV crossover cỡ nhỏ năm cửa.

Dung tích động cơ và công suất nào xuất hiện trong số liệu của EU?

Số liệu của EU liệt kê các động cơ từ 2,0 lít đến 3,2 lít và công suất từ 93 kW (126 PS) đến 135 kW (184 PS).

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê của Pháp là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê là 6,1 L/100 km theo chu trình NEDC.

Antara Antara (2010–2016)

Opel Antara Antara
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · Attribution

Mã mẫu xe: C105 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, autobild.de

Tóm tắt: Chiều dài 4.580–4.600 mm · Khối lượng không tải 1.650–1.765 kg · Tốc độ tối đa 175–190 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 20 phiên bản

Liên minh Châu Âu 15 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20162,0 L125 kW (170 PS)Dầu diesel170 g/km1.576
2011–20162,2 L120 kW (163 PS)Dầu diesel179–192 g/km41.019
2011–20162,2 L135 kW (184 PS)Dầu diesel191–203 g/km11.250
2011–20152,4 L123 kW (167 PS)Xăng209–214 g/km2.586
20132,2 L–Nhiên liệu khác173 g/km2.772
20132,4 L–Nhiên liệu khác206 g/km24
2010–2013––Dầu diesel190–216 g/km140
2010–2012––Xăng216–229 g/km60
20112,0 L110 kW (150 PS)Dầu diesel211 g/km721
20112,0 L93 kW (126 PS)Dầu diesel197 g/km579
20112,4 L103 kW (140 PS)Xăng226 g/km57
20102,0 L–Dầu diesel208 g/km14.128
20102,4 L–Xăng226 g/km1.554
20103,2 L–Xăng278 g/km82
2010––Nhiên liệu khác231 g/km34

Pháp 5 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–2015ANTARA 2.2 CDTI (163ch) 4x2 Start/Stop BVM6–120 kW (163 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,1–6,4 L/100 km NEDC160–167 g/km
2012–2015ANTARA 2.2 CDTI (184ch) 4x4 Start/Stop BVM6–135 kW (184 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,4–6,7 L/100 km NEDC170–177 g/km
2012–2014ANTARA 2.2 CDTI (163ch) 4x4 Start/Stop BVM6–120 kW (163 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,4–6,6 L/100 km NEDC170–174 g/km
2012–2013ANTARA 2.4 ECOTECH (167ch) 4x2 BVM6–123 kW (167 PS)XăngSố sàn 6 cấp8,8 L/100 km NEDC206 g/km
2012–2013ANTARA 2.2 CDTI (184ch) 4x4 BVA6–135 kW (184 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,9–8,0 L/100 km NEDC208–211 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2017–20182,0 L125 kW (170 PS)Dầu diesel165–176 g/km1.836

Các đợt triệu hồi Opel Antara

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Opel Antara từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Tấm chắn khoang động cơ có thể quá nhiệt

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.