Citroën C2 I

Citroën C2 I
Ảnh: DieselFordMondeo / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Citroën C2 I (2003–2010): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 19 phiên bản tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: A6 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.670 mm RDW3.665 mm
Chiều rộng1.660 mm RDW1.664 mm
Chiều cao1.470–1.480 mm RDW1.494 mm
Chiều dài cơ sở2.320 mm RDW2.314 mm
Vệt bánh trước1.433–1.439 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.433–1.439 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải907–1.030 kg RDW932–1.144 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.007–1.130 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.336–1.415 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh520–565 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh450 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4 RDW–
Số cửa2 RDW–
Dung tích khoang hành lý–165–166 L
Dung tích bình nhiên liệu–41 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa158–169 km/h RDW158 km/h
Mô-men xoắn94–242 Nm ASTRA201 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 195/45R16, 185/55R15, 175/65R14, 165/70R14

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, fr, pl), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên62,2% (61,7–62,7)69,2%36.032

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo48,3%41,6%
Phanh35,9%36,4%
Lốp xe35,9%31,2%
Đèn và hệ thống điện35,4%28,8%
Thân xe, khung gầm và kết cấu29,3%18,6%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ21,9%17,1%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 19 phiên bản của Citroën C2 I

Hiển thị tất cả 19 phiên bản

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20101,4 LDầu diesel113 g/km1.808
20101,1 LXăng139 g/km1.798
20101,4 LXăng143 g/km1.550
2010–Xăng142 g/km634
20101,6 LXăng163 g/km148
2010–Nhiên liệu khác145 g/km18
20101,6 LDầu diesel119 g/km18

Vương quốc Anh 12 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–20091.1i1,1 LXăngSố sàn 5 cấp5,8 L/100 km NEDC138 g/km
2006–20091.4i · 1.4i 8v1,4 LXăngSố sàn 5 cấp6,0 L/100 km NEDC143 g/km
2006–20091.4i 16v Stop and Start1,4 LXăngTự động 5 cấp5,6 L/100 km NEDC130–133 g/km
2006–20091.4HDi1,4 LDầu dieselSố sàn 5 cấp4,3 L/100 km NEDC113 g/km
2008–20091.6HDi 16v VTS1,6 LDầu dieselSố sàn 5 cấp4,4 L/100 km NEDC119 g/km
2006–20091.6i 16v VTR1,6 LXăngTự động 5 cấp6,3 L/100 km NEDC151 g/km
2006–20091.6i 16v VTS · 1.6i 16v Code1,6 LXăngSố sàn 5 cấp6,9 L/100 km NEDC163 g/km
2004C2 1.1i1,1 LXăngSố sàn 5 cấp5,9 L/100 km NEDC141 g/km
2004C2 1.4i SensoDrive1,4 LXăngTự động 5 cấp5,9 L/100 km NEDC141 g/km
2004C2 1.4 HDi1,4 LDầu dieselSố sàn 5 cấp4,1 L/100 km NEDC108 g/km
2004C2 1.6i 16v SensoDrive1,6 LXăngTự động 5 cấp6,3 L/100 km NEDC151 g/km
2004C2 1.6i 16v GT1,6 LXăngSố sàn 5 cấp6,6 L/100 km NEDC158 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.