Nissan Cube

Nissan Cube
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 13 phiên bản của Nissan Cube (2009–2014) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2009–2014
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,5 L đến 1,8 L
Công suất
81 kW (110 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
5,2 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
6,6 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
8,1 L/100 km (5 chu kỳ)
Xe đăng ký mới tại EU
10.648

Nissan Cube là xe gì?

Cube là mẫu hatchback cỡ nhỏ có thân xe hình hộp, dáng dựng đứng và thiết kế chú trọng không gian cabin. Kiểu dáng nhỏ gọn phù hợp với việc đi lại trong đô thị và làm những việc vặt hằng ngày. Thế hệ thứ ba, mang mã Z12, là phiên bản được thể hiện trong số liệu thị trường.

Cube thế hệ thứ ba nổi bật với cửa sổ sau bất đối xứng và cửa hậu mở sang một bên. Nissan cũng trang bị cho cabin những điểm nhấn riêng, trong đó có cửa sổ sau ôm vòng quanh và đèn chiếu sáng khu vực để chân có thể đổi màu trên phiên bản tại Mỹ.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ thứ ba được sản xuất từ năm 2009 đến năm 2014. Các năm được liệt kê gồm 2010 đến 2012 tại EU và Anh, 2009 đến 2014 tại Mỹ, và 2010 đến 2013 tại Canada.

Danh mục tại EU và Anh bao gồm các phiên bản động cơ xăng hoặc diesel 1.5 lít và 1.6 lít, với công suất được liệt kê là 81 kW (110 PS). Mục dữ liệu ADEME của Pháp liệt kê các phiên bản động cơ xăng có mức công suất đó. Các phiên bản tại Mỹ và Canada sử dụng động cơ xăng 1.8 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 5,2 L/100 km theo số liệu VCA của Anh, được đo đạc theo chuẩn NEDC. Mục dữ liệu ADEME của Pháp đưa ra mức 6,6 L/100 km, cũng theo chuẩn NEDC. Số liệu EPA của Mỹ là 8,1 L/100 km, với mức xếp hạng tính gộp tốt nhất là 29 MPG; số liệu theo bài kiểm tra 5 chu kỳ NRCan của Canada cũng là 8,1 L/100 km. Các quy trình thử nghiệm khác nhau, vì vậy kết quả nên được đọc trong phạm vi thị trường tương ứng.

Tổng số xe đăng ký theo số liệu của EU là 10.648 chiếc Cube. Mục đăng ký hàng năm lớn nhất được ghi nhận là phiên bản động cơ xăng 1.6 lít vào năm 2010, với 6.726 lượt đăng ký.

Cube được bán ở đâu?

Cube thế hệ thứ ba xuất hiện trong số liệu của EU, Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Kiểu dáng thân xe dựng đứng, cửa sổ sau không đối xứng và cửa hậu mở sang một bên mang lại cho xe một vị trí độc đáo trong dải sản phẩm xe cỡ nhỏ của Nissan.

Câu hỏi và trả lời

Nissan Cube phiên bản châu Âu sử dụng động cơ gì?

Các phiên bản châu Âu được liệt kê bao gồm động cơ xăng hoặc diesel dung tích 1.5 lít và 1.6 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?

Số liệu VCA của Anh liệt kê mức 5,2 L/100 km theo bài kiểm tra NEDC.

Thiết kế của Cube có điểm gì đặc biệt?

Mẫu xe thế hệ thứ ba sở hữu cửa sổ phía sau không đối xứng và cửa hậu mở sang một bên.

Mẫu Cube tại Mỹ tiết kiệm nhiên liệu ra sao theo đánh giá của EPA?

Mức xếp hạng tính gộp EPA tốt nhất của xe là 29 MPG, với mức tiêu thụ được liệt kê là 8,1 L/100 km.

Cube III (2009–2014)

Nissan Cube III
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: Z12 · Được bán tại: Pháp, Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, goodcarbadcar.net

Tóm tắt: Chiều dài 3.980 mm · Khối lượng không tải 1.165–1.225 kg · Tốc độ tối đa 170–175 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 73,2% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 13 phiên bản

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2011–20121,6 L81 kW (110 PS)Xăng151–152 g/km1.736
20111,5 L81 kW (110 PS)Dầu diesel135 g/km854
20101,6 L–Xăng155 g/km6.726
20101,5 L–Dầu diesel135 g/km1.332

Vương quốc Anh 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–20121.61,6 L–XăngSố sàn 5 cấp6,6 L/100 km NEDC151 g/km
2010–20121.61,6 L–XăngVô cấp (CVT)7,0 L/100 km NEDC159 g/km
20101.5 dCi 81kW1,5 L81 kW (110 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,2 L/100 km NEDC135 g/km

Pháp 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012CUBE 1.6 CVT–81 kW (110 PS)XăngVô cấp (CVT)7,0 L/100 km NEDC159 g/km
2012CUBE 1.6–81 kW (110 PS)XăngSố sàn 5 cấp6,6 L/100 km NEDC151 g/km

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2009–20141,8 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước26–27 MPG (8,7–9,0 L/100 km) EPA205–212 g/km
2009–20141,8 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước28–29 MPG (8,1–8,4 L/100 km) EPA190–197 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–2013Station wagon: Small1,8 LXăngVô cấp (CVT)8,1–8,2 L/100 km 5 chu kỳ186–189 g/km
2010–2013Station wagon: Small1,8 LXăngSố sàn 6 cấp8,7–8,8 L/100 km 5 chu kỳ200–202 g/km

Các đợt triệu hồi Nissan Cube

4 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Nissan Cube từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bộ tạo khí túi khí người lái có thể nứt vỡ hoặc bung ra2009–2010
  • Nút khởi động/dừng động cơ có thể bị kẹt2013–2014
  • Nhiên liệu có thể rò rỉ sau va chạm phía sau2009–2010
  • Đai ốc cảm biến áp suất lốp có thể bị ăn mòn và nứt2009

Xem tất cả 4 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.