Chevrolet Equinox

Chevrolet Equinox
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 46 phiên bản của Chevrolet Equinox (2005–2027) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2005–2027
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,5 L đến 3,6 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel, Nhiên liệu linh hoạt (E85)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
7,4 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
7,4 L/100 km (5 chu kỳ)

Chevrolet Equinox là xe gì?

Equinox là mẫu SUV cỡ nhỏ của Chevrolet, có khoang cabin và vị trí ngồi cao, phù hợp cho nhu cầu chở hành khách hằng ngày. Mẫu xe này góp mặt trong dòng SUV cỡ nhỏ của Chevrolet kể từ thế hệ đầu tiên.

Thế hệ đầu tiên kéo dài từ 2005 đến 2009, tiếp theo là thế hệ thứ 2 từ 2010 đến 2017. Thế hệ thứ 3 kéo dài từ 2018 đến 2024, còn thế hệ thứ 4 bắt đầu từ 2025. Mỗi thế hệ đều có thiết kế mới và trang bị được cập nhật.

Động cơ và công suất

Danh mục của US EPA và Canadian NRCan ghi nhận các động cơ Equinox có dung tích từ 1,5 L đến 3,6 L. Các phiên bản sử dụng xăng, diesel và nhiên liệu linh hoạt E85. Danh mục bao gồm 69 phiên bản tại Mỹ và 62 phiên bản tại Canada, thuộc nhiều đời xe và cấu hình động cơ khác nhau.

Chevrolet Equinox tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được ghi nhận tại Mỹ là 7,4 L/100 km, còn mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA là 32 MPG. Kết quả thấp nhất trong danh mục của Canada cũng là 7,4 L/100 km, đo theo quy trình NRCan 5-cycle. Các số liệu này được xác định theo những quy trình thử nghiệm khác nhau. Số liệu tại châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC đối với các bài thử cũ hơn.

Equinox được bán ở đâu?

Danh mục của US EPA bao phủ các đời xe từ 2005–2027, trong khi danh mục của Canadian NRCan bao gồm 2005–2026. Thế hệ thứ 1 và thứ 2 có trong danh mục của Mỹ và Canada; thế hệ thứ 3 và thứ 4 cũng xuất hiện trong dữ liệu thế hệ xe tại châu Âu.

Câu hỏi và trả lời

Chevrolet Equinox có bao nhiêu thế hệ?

4 thế hệ: I (2005–2009), II (2010–2017), III (2018–2024) và IV (từ 2025).

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được ghi nhận của Equinox là bao nhiêu?

Mức thấp nhất là 7,4 L/100 km trong cả danh mục US EPA lẫn Canadian NRCan, dù quy trình thử nghiệm khác nhau.

Danh mục bao gồm những loại nhiên liệu và dung tích động cơ nào?

Danh mục bao gồm các phiên bản chạy xăng, diesel và nhiên liệu linh hoạt E85, với động cơ có dung tích từ 1,5 L đến 3,6 L.

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA được ghi nhận cho Equinox là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA được ghi nhận là 32 MPG.

Equinox I (2005–2009)

Chevrolet Equinox I
Ảnh: 2001FordRangerXLT / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: GMT191 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.796 mm · Khối lượng không tải 1.660–1.842 kg · Tốc độ tối đa 187–198 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 8 phiên bản

Equinox II (2010–2017)

Chevrolet Equinox II
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: GMT172 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.780–4.790 mm · Khối lượng không tải 1.706–1.881 kg · Tốc độ tối đa 187–226 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 24 phiên bản

Equinox III (2018–2024)

Chevrolet Equinox III
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: D2XX · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.650 mm · Khối lượng không tải 1.485–1.656 kg · Tốc độ tối đa 180–210 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 9 phiên bản

Equinox IV (từ 2025)

Chevrolet Equinox IV
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Tốc độ tối đa 180 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2027SIDI1,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian26 MPG (9,0 L/100 km) EPA213–214 g/km
2027SIDI1,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA207 g/km
2025–2026SIDI1,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA204–206 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2026Sport utility vehicle: Small1,5 LXăngVô cấp (CVT)8,7–8,8 L/100 km 5 chu kỳ204–206 g/km
2025–2026Sport utility vehicle: Small1,5 LXăngTự động 8 cấp8,9–9,2 L/100 km 5 chu kỳ209–216 g/km

Các đợt triệu hồi Chevrolet Equinox

32 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Chevrolet Equinox từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Sách hướng dẫn điện tử có thể không tải xuống được2026
  • Phần mềm hộp số có thể gây chuyển số khực hoặc khóa bánh xe2022
  • Chốt cửa có thể gãy2024
  • Neo ghế trẻ em hàng ghế sau có thể cản trở việc lắp ghế2020–2023
  • Bơm nhiên liệu có thể làm động cơ chết máy2021–2022

Xem tất cả 32 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.